orderliness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being orderly; neatness and organization.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất ngăn nắp, có trật tự; sự gọn gàng và có tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orderliness of her desk reflected the clarity of her mind."
"Sự ngăn nắp trên bàn làm việc của cô phản ánh sự minh mẫn trong tâm trí cô."
-
"He valued orderliness in all aspects of his life."
"Anh ấy coi trọng sự ngăn nắp trong mọi khía cạnh của cuộc sống."
-
"The project manager emphasized orderliness and precision in the execution of the project."
"Người quản lý dự án nhấn mạnh sự ngăn nắp và chính xác trong việc thực hiện dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | order | sự trật tự; mệnh lệnh; thứ tự |
| Verb | order | ra lệnh; sắp xếp; đặt hàng |
| Adjective | ordered | đã được sắp xếp; có trật tự |
| Adjective | orderly | ngăn nắp; có trật tự |
| Noun | disorder | sự lộn xộn; tình trạng rối loạn |
| Adjective | disorderly | lộn xộn; mất trật tự |
| Noun | disorderliness | sự lộn xộn; tình trạng mất trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Orderliness nhấn mạnh sự sắp xếp có hệ thống, ngăn nắp và tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực nhất định. Nó bao hàm cả sự sạch sẽ và hiệu quả trong cách mọi thứ được bố trí. Khác với 'neatness' (gọn gàng) chỉ tập trung vào bề ngoài, 'orderliness' chú trọng hơn vào hệ thống và sự tổ chức bên trong.
Prepositions
Orderliness *in* (một khu vực, hệ thống, v.v.): đề cập đến sự ngăn nắp, có trật tự bên trong khu vực/hệ thống đó. Orderliness *with* (việc thực hiện một nhiệm vụ): đề cập đến cách một người thực hiện công việc một cách có trật tự, có hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict orderliness (sự ngăn nắp, kỷ luật nghiêm ngặt)
-
meticulous meticulous orderliness (sự ngăn nắp, tỉ mỉ đến từng chi tiết)
-
impressive impressive orderliness (sự ngăn nắp đáng kinh ngạc/ấn tượng)
-
general general orderliness (sự ngăn nắp chung/tổng thể)
-
maintain maintain orderliness (duy trì sự ngăn nắp, trật tự)
-
promote promote orderliness (thúc đẩy sự ngăn nắp, trật tự)
-
ensure ensure orderliness (đảm bảo sự ngăn nắp, trật tự)
-
value value orderliness (đề cao, coi trọng sự ngăn nắp)
-
sense a sense of orderliness (ý thức về sự ngăn nắp, trật tự)
Idioms
-
a sense of orderliness
ý thức về sự ngăn nắp, trật tự
"She always had a strong sense of orderliness, keeping her desk perfectly organized."
(Cô ấy luôn có ý thức cao về sự ngăn nắp, giữ cho bàn làm việc của mình gọn gàng hoàn hảo.)
-
to maintain orderliness
duy trì sự ngăn nắp, trật tự
"It's important to maintain orderliness in the classroom for effective learning."
(Việc duy trì trật tự trong lớp học là rất quan trọng để việc học tập hiệu quả.)
-
to restore orderliness
khôi phục sự ngăn nắp, trật tự
"After the party, it took hours to restore orderliness to the living room."
(Sau bữa tiệc, phải mất hàng giờ để khôi phục lại sự ngăn nắp cho phòng khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orderliness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất ngăn nắp, có trật tự; sự gọn gàng và có tổ chức.
"The orderliness of her desk reflected the clarity of her mind."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students maintained orderliness in the classroom. |
Các học sinh duy trì sự ngăn nắp trong lớp học. |
| Phủ định | Why didn't he prioritize orderliness in his workspace? |
Tại sao anh ấy không ưu tiên sự ngăn nắp trong không gian làm việc của mình? |
| Nghi vấn | What promotes orderliness in a large organization? |
Điều gì thúc đẩy sự ngăn nắp trong một tổ chức lớn? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been maintaining orderliness in the office for weeks before the new manager arrived. |
Cô ấy đã duy trì sự ngăn nắp trong văn phòng hàng tuần trước khi người quản lý mới đến. |
| Phủ định | They hadn't been keeping the files orderly before the audit started. |
Họ đã không giữ cho các tập tin được ngăn nắp trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had he been living an orderly life before his sudden change of heart? |
Có phải anh ấy đã sống một cuộc sống ngăn nắp trước khi anh ấy đột ngột thay đổi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orderliness".
