(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ neck strap
A2

neck strap

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dây đeo cổ dây quàng cổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neck strap'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dây đeo quàng qua cổ, thường dùng để giữ hoặc mang một vật gì đó.

Definition (English Meaning)

A strap worn around the neck, typically to support or carry something.

Ví dụ Thực tế với 'Neck strap'

  • "She bought a new neck strap for her camera."

    "Cô ấy mua một dây đeo cổ mới cho máy ảnh của mình."

  • "The guitar neck strap broke during the concert."

    "Dây đeo cổ đàn guitar bị đứt trong buổi hòa nhạc."

  • "He always wears his identification card with a neck strap."

    "Anh ấy luôn đeo thẻ căn cước bằng dây đeo cổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Neck strap'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: neck strap
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

shoulder strap(dây đeo vai)
wrist strap(dây đeo cổ tay)

Lĩnh vực (Subject Area)

Phụ kiện

Ghi chú Cách dùng 'Neck strap'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại dây đeo được sử dụng cho máy ảnh, nhạc cụ, huy chương, hoặc các vật dụng khác cần được giữ gần người và rảnh tay. Nó nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ và cố định vật dụng đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

'neck strap for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của dây đeo, ví dụ: 'a neck strap for a camera'. 'neck strap on' ít phổ biến hơn và có thể dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'He adjusted the neck strap on his saxophone'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Neck strap'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)