(Top Banner Ad)
neck strap
A2
danh từ A2 Phụ kiện

neck strap

UK: /ˈnek stræp/ • US: /ˈnek stræp/

Nghĩa tiếng Việt

dây đeo cổ dây quàng cổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strap worn around the neck, typically to support or carry something.

Vietnamese Meaning

Một dây đeo quàng qua cổ, thường dùng để giữ hoặc mang một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new neck strap for her camera."

    "Cô ấy mua một dây đeo cổ mới cho máy ảnh của mình."

  • "The guitar neck strap broke during the concert."

    "Dây đeo cổ đàn guitar bị đứt trong buổi hòa nhạc."

  • "He always wears his identification card with a neck strap."

    "Anh ấy luôn đeo thẻ căn cước bằng dây đeo cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neck cổ
Noun strap dây đeo, đai
Verb strap buộc, thắt bằng dây
Adjective strapless không có dây đeo (thường nói về quần áo)

Synonyms

Related Words

shoulder strap (dây đeo vai)wrist strap (dây đeo cổ tay)

Subject Area

Phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnecca
Old English
stropp
Modern English
neck strap

Nguồn gốc 'neck strap'

Từ 'neck strap' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'neck' (cổ) và 'strap' (dây đeo, đai). Cả hai từ 'neck' và 'strap' đều có nguồn gốc rất cổ xưa trong tiếng Anh, xuất hiện từ thời kỳ Old English (tiếng Anh cổ). 'Hnecca' là từ cổ cho 'cổ' và 'stropp' là từ cổ cho 'dây đeo'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả chính xác một vật dụng được đeo quanh cổ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại dây đeo được sử dụng cho máy ảnh, nhạc cụ, huy chương, hoặc các vật dụng khác cần được giữ gần người và rảnh tay. Nó nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ và cố định vật dụng đó.

Prepositions

for on

'neck strap for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của dây đeo, ví dụ: 'a neck strap for a camera'. 'neck strap on' ít phổ biến hơn và có thể dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'He adjusted the neck strap on his saxophone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neck strap
  • wear wear a neck strap
    (đeo dây đeo cổ)
  • adjust adjust the neck strap
    (điều chỉnh dây đeo cổ)
  • secure secure the neck strap
    (cố định dây đeo cổ)
  • loosen loosen the neck strap
    (nới lỏng dây đeo cổ)
Adjective + neck strap
  • comfortable comfortable neck strap
    (dây đeo cổ thoải mái)
  • adjustable adjustable neck strap
    (dây đeo cổ có thể điều chỉnh)
  • padded padded neck strap
    (dây đeo cổ có đệm)
  • wide wide neck strap
    (dây đeo cổ rộng)
Noun (modifier) + neck strap
  • camera camera neck strap
    (dây đeo cổ máy ảnh)
  • guitar guitar neck strap
    (dây đeo đàn guitar)
  • ID ID neck strap
    (dây đeo thẻ ID)
  • safety safety neck strap
    (dây đeo cổ an toàn)

Idioms

  • wear a neck strap

    Đeo một chiếc dây đeo cổ (thường để giữ vật gì đó an toàn hoặc thuận tiện).

    "Many photographers prefer to wear a neck strap for their cameras to prevent drops."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia thích đeo dây đeo cổ cho máy ảnh của họ để tránh làm rơi.)

  • adjust the neck strap

    Điều chỉnh dây đeo cổ (để phù hợp với độ dài hoặc sự thoải mái cá nhân).

    "She carefully adjusted the neck strap of her binoculars for a better viewing angle."

    (Cô ấy cẩn thận điều chỉnh dây đeo cổ của ống nhòm để có góc nhìn tốt hơn.)

  • a comfortable neck strap

    Một dây đeo cổ thoải mái (chỉ chất lượng của dây đeo, đặc biệt khi phải đeo trong thời gian dài).

    "It's essential to have a comfortable neck strap if you carry a heavy camera all day."

    (Điều cần thiết là phải có một dây đeo cổ thoải mái nếu bạn mang theo máy ảnh nặng cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neck strap

danh từ
Lật mặt

Một dây đeo quàng qua cổ, thường dùng để giữ hoặc mang một vật gì đó.

"She bought a new neck strap for her camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck strap".

Sự tiện lợi và an toàn

Dây đeo cổ (neck strap) là một phụ kiện phổ biến được sử dụng để giữ các vật dụng cá nhân như máy ảnh, ống nhòm, thẻ ID, hoặc thậm chí một số nhạc cụ (như kèn saxophone) một cách an toàn và tiện lợi. Nó giúp người dùng rảnh tay, đồng thời giảm nguy cơ làm rơi hoặc mất mát vật dụng, đặc biệt hữu ích trong các hoạt động ngoài trời hoặc môi trường làm việc cần sự cơ động cao.

Biểu tượng nhận diện

Trong môi trường công sở hoặc tại các sự kiện lớn, dây đeo cổ thường được dùng để treo thẻ ID hoặc huy hiệu, trở thành một phần của văn hóa nhận diện. Nó không chỉ giúp dễ dàng xác định danh tính của một người mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tuân thủ quy định về an ninh.