neck strap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dây đeo quàng qua cổ, thường dùng để giữ hoặc mang một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a new neck strap for her camera."
"Cô ấy mua một dây đeo cổ mới cho máy ảnh của mình."
-
"The guitar neck strap broke during the concert."
"Dây đeo cổ đàn guitar bị đứt trong buổi hòa nhạc."
-
"He always wears his identification card with a neck strap."
"Anh ấy luôn đeo thẻ căn cước bằng dây đeo cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các loại dây đeo được sử dụng cho máy ảnh, nhạc cụ, huy chương, hoặc các vật dụng khác cần được giữ gần người và rảnh tay. Nó nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ và cố định vật dụng đó.
Prepositions
'neck strap for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của dây đeo, ví dụ: 'a neck strap for a camera'. 'neck strap on' ít phổ biến hơn và có thể dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'He adjusted the neck strap on his saxophone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a neck strap (đeo dây đeo cổ)
-
adjust adjust the neck strap (điều chỉnh dây đeo cổ)
-
secure secure the neck strap (cố định dây đeo cổ)
-
loosen loosen the neck strap (nới lỏng dây đeo cổ)
-
comfortable comfortable neck strap (dây đeo cổ thoải mái)
-
adjustable adjustable neck strap (dây đeo cổ có thể điều chỉnh)
-
padded padded neck strap (dây đeo cổ có đệm)
-
wide wide neck strap (dây đeo cổ rộng)
-
camera camera neck strap (dây đeo cổ máy ảnh)
-
guitar guitar neck strap (dây đeo đàn guitar)
-
ID ID neck strap (dây đeo thẻ ID)
-
safety safety neck strap (dây đeo cổ an toàn)
Idioms
-
wear a neck strap
Đeo một chiếc dây đeo cổ (thường để giữ vật gì đó an toàn hoặc thuận tiện).
"Many photographers prefer to wear a neck strap for their cameras to prevent drops."
(Nhiều nhiếp ảnh gia thích đeo dây đeo cổ cho máy ảnh của họ để tránh làm rơi.)
-
adjust the neck strap
Điều chỉnh dây đeo cổ (để phù hợp với độ dài hoặc sự thoải mái cá nhân).
"She carefully adjusted the neck strap of her binoculars for a better viewing angle."
(Cô ấy cẩn thận điều chỉnh dây đeo cổ của ống nhòm để có góc nhìn tốt hơn.)
-
a comfortable neck strap
Một dây đeo cổ thoải mái (chỉ chất lượng của dây đeo, đặc biệt khi phải đeo trong thời gian dài).
"It's essential to have a comfortable neck strap if you carry a heavy camera all day."
(Điều cần thiết là phải có một dây đeo cổ thoải mái nếu bạn mang theo máy ảnh nặng cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neck strap
danh từMột dây đeo quàng qua cổ, thường dùng để giữ hoặc mang một vật gì đó.
"She bought a new neck strap for her camera."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck strap".
