(Top Banner Ad)
positive automatic thoughts
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

positive automatic thoughts

UK: /ˈpɒzətɪv ˌɔːtəˈmætɪk θɔːts/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˌɔːdəˈmætɪk θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

những suy nghĩ tích cực tự động những ý nghĩ tích cực tự phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Positive" means good or useful. "Automatic" means done without thinking. "Thought" means an idea or opinion produced by thinking.

Vietnamese Meaning

"Positive" nghĩa là tốt hoặc hữu ích. "Automatic" nghĩa là được thực hiện mà không cần suy nghĩ. "Thought" nghĩa là một ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra bởi suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One goal of cognitive behavioral therapy is to identify and reinforce positive automatic thoughts."

    "Một mục tiêu của liệu pháp nhận thức hành vi là xác định và củng cố những suy nghĩ tích cực tự động."

  • "Identifying and challenging negative automatic thoughts is a key part of cognitive behavioral therapy."

    "Xác định và thách thức những suy nghĩ tiêu cực tự động là một phần quan trọng của liệu pháp nhận thức hành vi."

  • "Practicing gratitude can help cultivate positive automatic thoughts."

    "Thực hành lòng biết ơn có thể giúp nuôi dưỡng những suy nghĩ tích cực tự động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan
Noun positivity sự tích cực
Adverb positively một cách tích cực
Adjective automatic tự động
Noun automation sự tự động hóa
Adverb automatically một cách tự động
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư

Synonyms

beneficial automatic thoughts (những suy nghĩ tự động có lợi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Ancient Greek
automatos
Proto-Germanic
*þanhtaz*
English (modern psychology)
positive automatic thoughts

Nguồn gốc thuật ngữ tâm lý

Cụm từ "positive automatic thoughts" không có lịch sử phát triển ngôn ngữ lâu đời mà là một thuật ngữ chuyên môn hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt là Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT). Nó được hình thành từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt: "positive" (từ tiếng Latin 'positivus' có nghĩa là đã được đặt ra, chắc chắn), "automatic" (từ tiếng Hy Lạp 'automatos' có nghĩa là tự vận hành, tự phát) và "thoughts" (từ gốc German 'þanhtaz' có nghĩa là tư duy, suy nghĩ). Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để mô tả những suy nghĩ tích cực xuất hiện một cách tự nhiên, không cần nỗ lực có ý thức, thường là mục tiêu trong quá trình trị liệu để cải thiện tâm trạng và hành vi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong tâm lý học nhận thức, đặc biệt là liệu pháp nhận thức hành vi (CBT). Nó đề cập đến những suy nghĩ tích cực xuất hiện một cách tự động trong đầu bạn, thường là phản ứng với một tình huống hoặc sự kiện nào đó. Chúng đối lập với những suy nghĩ tiêu cực tự động (negative automatic thoughts), và việc nhận diện và nuôi dưỡng những suy nghĩ tích cực này là một phần quan trọng của việc cải thiện sức khỏe tinh thần.
Khác với những suy nghĩ chủ động (active thoughts) phải có nỗ lực để tạo ra, suy nghĩ tự động (automatic thoughts) xuất hiện trong tâm trí mà không cần ý thức nỗ lực. Vì vậy, việc rèn luyện để có những suy nghĩ tích cực tự động rất quan trọng, thông qua các phương pháp như affirmations, visualisations.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + positive automatic thoughts
  • identify identify positive automatic thoughts
    (nhận diện các suy nghĩ tích cực tự động)
  • cultivate cultivate positive automatic thoughts
    (nuôi dưỡng các suy nghĩ tích cực tự động)
  • monitor monitor positive automatic thoughts
    (theo dõi các suy nghĩ tích cực tự động)
  • encourage encourage positive automatic thoughts
    (khuyến khích các suy nghĩ tích cực tự động)
Noun + of + positive automatic thoughts
  • power of power of positive automatic thoughts
    (sức mạnh của những suy nghĩ tích cực tự động)
  • impact of impact of positive automatic thoughts
    (tác động của những suy nghĩ tích cực tự động)

Idioms

  • Cultivating positive automatic thoughts

    Nuôi dưỡng và phát triển những suy nghĩ tích cực tự động

    "In CBT, learning strategies for *cultivating positive automatic thoughts* can significantly improve mood."

    (Trong liệu pháp nhận thức hành vi, việc học các chiến lược để *nuôi dưỡng các suy nghĩ tích cực tự động* có thể cải thiện đáng kể tâm trạng.)

  • Shifting to positive automatic thoughts

    Thay đổi hoặc chuyển hướng tư duy sang những suy nghĩ tích cực tự động

    "She practiced mindfulness to help with *shifting to positive automatic thoughts* when faced with challenges."

    (Cô ấy thực hành chánh niệm để giúp *chuyển hướng sang những suy nghĩ tích cực tự động* khi đối mặt với thử thách.)

  • Harnessing positive automatic thoughts

    Tận dụng hoặc khai thác hiệu quả những suy nghĩ tích cực tự động

    "The speaker emphasized the importance of *harnessing positive automatic thoughts* for personal growth."

    (Diễn giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc *khai thác những suy nghĩ tích cực tự động* để phát triển bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive automatic thoughts

Tính từ
Lật mặt

"Positive" nghĩa là tốt hoặc hữu ích. "Automatic" nghĩa là được thực hiện mà không cần suy nghĩ. "Thought" nghĩa là một ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra bởi suy nghĩ.

"One goal of cognitive behavioral therapy is to identify and reinforce positive automatic thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive automatic thoughts".

Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT) và Sức khỏe Tâm thần

Cụm từ "positive automatic thoughts" là một khái niệm trung tâm trong Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT), một phương pháp trị liệu tâm lý phổ biến. CBT dạy con người cách nhận diện, đánh giá và thay đổi những suy nghĩ tiêu cực tự động, từ đó thúc đẩy những suy nghĩ tích cực để cải thiện cảm xúc và hành vi. Sự phổ biến của CBT đã đưa khái niệm này vào nhận thức chung về sức khỏe tâm thần, khuyến khích mọi người chủ động quản lý tư duy của mình.

Phong trào Phát triển Bản thân và Tư duy Tích cực

"Positive automatic thoughts" cũng phản ánh xu hướng rộng hơn trong văn hóa phương Tây về tư duy tích cực và phát triển bản thân. Nhiều sách self-help, khóa học và ứng dụng khuyến khích việc tập trung vào các suy nghĩ tích cực tự động như một công cụ để tăng cường hạnh phúc, khả năng phục hồi và thành công cá nhân. Điều này cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của việc tự nhận thức và điều chỉnh tư duy trong cuộc sống hiện đại để đạt được trạng thái tinh thần tốt hơn.