(Top Banner Ad)
white space
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Ngôn ngữ học

white space

UK: /ˈwaɪtˌspeɪs/ • US: /ˈwaɪtˌspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trắng không gian trắng khoảng trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The blank areas between text, graphics, or other elements on a page or screen.

Vietnamese Meaning

Khoảng trống giữa các thành phần văn bản, hình ảnh hoặc các yếu tố khác trên một trang hoặc màn hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective use of white space can significantly improve the readability of a website."

    "Sử dụng hiệu quả khoảng trắng có thể cải thiện đáng kể khả năng đọc của một trang web."

  • "The document has too little white space, making it difficult to read."

    "Tài liệu có quá ít khoảng trắng, khiến nó khó đọc."

  • "Good white space design is crucial for user experience."

    "Thiết kế khoảng trắng tốt là rất quan trọng cho trải nghiệm người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white space Khoảng trắng, không gian trống (trong thiết kế, văn bản, bố cục)
Noun whitespace Ký tự trắng (trong lập trình, các ký tự không in được như dấu cách, tab, xuống dòng)
Adjective white-space (character) Liên quan đến khoảng trắng (ví dụ: ký tự khoảng trắng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kweyd- (to shine)
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Modern English
white
Latin
spatium (space, area)
Old French
espace
Modern English
space
Modern English
white space (compound)

Nguồn gốc của 'white space'

'White space' là một thuật ngữ ghép, kết hợp 'white' (trắng, không màu) và 'space' (không gian, khoảng trống). Nó được sử dụng để chỉ các khu vực trống không có nội dung trên một trang in, màn hình hoặc bất kỳ bố cục nào. Từ 'white' ám chỉ sự trống rỗng, không được điền đầy, trong khi 'space' định nghĩa đó là một khu vực. Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của nó: một không gian trống được sử dụng một cách có chủ đích trong thiết kế để cải thiện khả năng đọc và thẩm mỹ.

Usage Note

Trong thiết kế, white space không nhất thiết phải màu trắng; nó chỉ là khoảng trống không chứa nội dung trực tiếp. Nó quan trọng để tạo sự rõ ràng, dễ đọc và thẩm mỹ cho bố cục. Đôi khi còn được gọi là 'negative space'. Cần phân biệt với 'blank space' có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ khoảng trống nào.

Prepositions

with around between

with: 'The design uses a lot of white space with its text.' (Thiết kế sử dụng nhiều khoảng trắng với văn bản của nó).
around: 'There's white space around the logo.' (Có khoảng trắng xung quanh logo).
between: 'The white space between the paragraphs improves readability.' (Khoảng trắng giữa các đoạn văn cải thiện khả năng đọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white space
  • ample ample white space
    (khoảng trắng rộng rãi)
  • generous generous white space
    (khoảng trắng hào phóng)
  • negative negative white space
    (khoảng trắng âm (khoảng trống xung quanh chủ thể))
Verb + white space
  • add add white space
    (thêm khoảng trắng)
  • utilize utilize white space
    (tận dụng khoảng trắng)
  • leave leave white space
    (để lại khoảng trắng)
white space + Noun
  • white space white space management
    (quản lý khoảng trắng)
  • white space white space character
    (ký tự khoảng trắng (trong lập trình))
  • white space white space around
    (khoảng trắng xung quanh)

Idioms

  • find white space

    Tìm kiếm lĩnh vực, thị trường, hoặc cơ hội chưa được khai thác

    "Startups often succeed by finding white space in established markets."

    (Các công ty khởi nghiệp thường thành công bằng cách tìm kiếm những khoảng trống chưa được khai thác trên thị trường đã có.)

  • exploit white space

    Khai thác một khoảng trống/cơ hội mới

    "The company aimed to exploit the white space in the rapidly growing e-learning sector."

    (Công ty đặt mục tiêu khai thác khoảng trống trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến đang phát triển nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white space

Danh từ
Lật mặt

Khoảng trống giữa các thành phần văn bản, hình ảnh hoặc các yếu tố khác trên một trang hoặc màn hình.

"Effective use of white space can significantly improve the readability of a website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a document lacks sufficient white space, it appears cluttered.
Nếu một tài liệu thiếu khoảng trắng đủ, nó trông lộn xộn.
Phủ định
If a design doesn't use white space effectively, it doesn't look professional.
Nếu một thiết kế không sử dụng khoảng trắng hiệu quả, nó không trông chuyên nghiệp.
Nghi vấn
If a website has too much text, does it use white space properly?
Nếu một trang web có quá nhiều văn bản, nó có sử dụng khoảng trắng đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white space".

Tầm quan trọng trong thiết kế đồ họa và web

Trong văn hóa thiết kế phương Tây hiện đại, 'white space' (hay 'negative space' - không gian âm) không chỉ là khoảng trống vô nghĩa mà là một yếu tố thiết kế có chủ đích và cực kỳ quan trọng. Nó giúp cải thiện khả năng đọc, tạo ra sự phân cấp thị giác rõ ràng, làm nổi bật các yếu tố quan trọng, và mang lại cảm giác tinh tế, sang trọng và chuyên nghiệp cho một sản phẩm thiết kế (dù là tạp chí, trang web hay ứng dụng). Việc sử dụng 'white space' hiệu quả là dấu hiệu của một thiết kế tốt.

Khoảng trống thị trường và cơ hội kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh và chiến lược, thuật ngữ 'white space' được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ các lĩnh vực, thị trường hoặc nhu cầu của khách hàng chưa được khám phá hoặc đáp ứng bởi các đối thủ cạnh tranh hiện có. Việc 'tìm kiếm white space' (finding white space) trở thành một chiến lược quan trọng cho các công ty muốn đổi mới, tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo và mở rộng thị trường, mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể.