(Top Banner Ad)
positive space
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Tâm lý học

positive space

UK: /ˈpɒzətɪv speɪs/ • US: /ˈpɑːzətɪv speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng không dương không gian tích cực (trong tâm lý học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subject or areas of interest in an artwork, such as a person's face or figure in a portrait; the shapes or forms in a composition.

Vietnamese Meaning

Trong nghệ thuật, khoảng không gian chiếm giữ bởi chủ thể hoặc các khu vực quan tâm trong một tác phẩm, chẳng hạn như khuôn mặt hoặc hình dáng của một người trong bức chân dung; các hình dạng hoặc hình thức trong một bố cục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist skillfully used positive space to draw attention to the central figure in the painting."

    "Người nghệ sĩ đã khéo léo sử dụng positive space để thu hút sự chú ý vào nhân vật trung tâm trong bức tranh."

  • "The sculpture's power lies in the interplay between its positive and negative spaces."

    "Sức mạnh của tác phẩm điêu khắc nằm ở sự tương tác giữa positive và negative space của nó."

  • "It's important to cultivate positive spaces in our lives to support our mental health."

    "Điều quan trọng là tạo ra positive space trong cuộc sống của chúng ta để hỗ trợ sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive mang tính tích cực; rõ ràng, hiện hữu, cố định
Noun space không gian, khoảng trống
Verb space bố trí, đặt cách nhau; tạo khoảng cách
Noun positivity sự tích cực
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Latin
spatium
Old French
espace
English
space

Nguồn gốc của 'positive space' trong nghệ thuật và thiết kế

Thuật ngữ 'positive space' được ghép từ 'positive' (nghĩa là 'rõ ràng, hiện hữu, cố định') và 'space' (nghĩa là 'không gian'). Nó không có một lịch sử etymology dài như một từ đơn lẻ mà là một khái niệm được hình thành trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế. 'Positive space' dùng để chỉ khu vực mà các đối tượng chính, chủ thể của một bức tranh, bức ảnh hoặc thiết kế chiếm giữ, đối lập với 'negative space' (không gian âm) là phần nền hoặc khoảng trống xung quanh.

Usage Note

Trong nghệ thuật và thiết kế, 'positive space' đề cập đến các đối tượng, hình dạng hoặc hình thức thực tế được vẽ hoặc tạo ra. Nó đối lập với 'negative space' (khoảng không gian âm), là khoảng trống xung quanh và giữa các đối tượng này. Sự cân bằng giữa positive và negative space là quan trọng để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế hài hòa và hấp dẫn về mặt thị giác. Trong tâm lý học, 'positive space' có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ những khía cạnh tích cực, những điều mang lại sự thoải mái và an toàn trong môi trường hoặc mối quan hệ của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive space
  • clear clear positive space
    (không gian chủ thể rõ ràng)
  • dominant dominant positive space
    (không gian chủ thể nổi bật)
  • effective effective positive space
    (không gian chủ thể hiệu quả)
  • well-defined well-defined positive space
    (không gian chủ thể được xác định rõ ràng)
Verb + positive space
  • define define the positive space
    (xác định không gian chủ thể)
  • utilize utilize positive space
    (sử dụng không gian chủ thể)
  • create create positive space
    (tạo ra không gian chủ thể)
  • fill fill positive space
    (lấp đầy không gian chủ thể)
Noun + of positive space
  • arrangement arrangement of positive space
    (sự sắp xếp không gian chủ thể)
  • balance balance of positive space
    (sự cân bằng của không gian chủ thể)

Idioms

  • the interplay between positive and negative space

    sự tương tác qua lại giữa không gian chủ thể và không gian âm

    "A skilled artist understands the crucial interplay between positive and negative space to create a harmonious composition."

    (Một nghệ sĩ tài năng hiểu rõ sự tương tác quan trọng giữa không gian chủ thể và không gian âm để tạo ra một bố cục hài hòa.)

  • to make good use of positive space

    tận dụng tốt không gian chủ thể

    "In product photography, it's essential to make good use of positive space to highlight the product itself."

    (Trong nhiếp ảnh sản phẩm, điều cần thiết là tận dụng tốt không gian chủ thể để làm nổi bật chính sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive space

Danh từ
Lật mặt

Trong nghệ thuật, khoảng không gian chiếm giữ bởi chủ thể hoặc các khu vực quan tâm trong một tác phẩm, chẳng hạn như khuôn mặt hoặc hình dáng của một người trong bức chân dung; các hình dạng hoặc hình thức trong một bố cục.

"The artist skillfully used positive space to draw attention to the central figure in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This positive space in the painting creates a focal point that draws the viewer's eye.
Không gian dương này trong bức tranh tạo ra một tiêu điểm thu hút ánh nhìn của người xem.
Phủ định
That is not positive space; it's actually the negative space surrounding the object.
Đó không phải là không gian dương; nó thực sự là không gian âm bao quanh vật thể.
Nghi vấn
Which area is considered positive space in this composition?
Khu vực nào được coi là không gian dương trong bố cục này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive space".

Nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật và thiết kế

Khái niệm 'positive space' là một nguyên tắc cơ bản trong mỹ thuật, thiết kế đồ họa, nhiếp ảnh và điêu khắc. Nó đề cập đến phần của một tác phẩm được lấp đầy bởi đối tượng, hình ảnh chính hoặc chủ đề. 'Positive space' giúp người xem nhận diện được trọng tâm, hình dạng và đường nét của các yếu tố quan trọng, từ đó truyền tải thông điệp hoặc ý tưởng của tác phẩm.

Mối liên hệ với tâm lý học Gestalt

Khái niệm 'positive space' có mối liên hệ mật thiết với nguyên tắc 'hình-nền' (figure-ground) trong tâm lý học Gestalt. Theo nguyên tắc này, não bộ con người có xu hướng tự động phân biệt giữa đối tượng chính (hình – positive space) và bối cảnh (nền – negative space). Sự nhận biết này rất quan trọng để chúng ta có thể hiểu và diễn giải các yếu tố thị giác một cách rõ ràng.