(Top Banner Ad)
nerve terminal
C1
danh từ C1 Y học

nerve terminal

UK: /nɜːv ˈtɜːmɪnl/ • US: /nɜːrv ˈtɜːrmɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

đầu mút thần kinh tận cùng thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The structure at the end of an axon (or sometimes dendrite) that releases neurotransmitters to stimulate a target cell.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc ở cuối sợi trục (hoặc đôi khi là sợi nhánh) giải phóng chất dẫn truyền thần kinh để kích thích tế bào đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug affects the release of dopamine at the nerve terminal."

    "Thuốc ảnh hưởng đến sự giải phóng dopamine tại đầu mút thần kinh."

  • "Damage to the nerve terminals can lead to neurological disorders."

    "Tổn thương đầu mút thần kinh có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh."

  • "The nerve terminal is responsible for transmitting signals to the next neuron."

    "Đầu mút thần kinh chịu trách nhiệm truyền tín hiệu đến nơ-ron tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve
Adjective nervous
Verb terminate
Noun termination

Synonyms

axon terminal (đầu tận cùng sợi trục)synaptic terminal (đầu tận cùng synap)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sneh₁-
Latin
nervus
English
nerve
PIE
*ter-
Latin
terminus
Latin
terminalis
English
terminal

Nguồn gốc của "Nerve"

Từ "nerve" bắt nguồn từ tiếng Latin "nervus", ban đầu có nghĩa là "gân" hoặc "dây chằng". Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ các "dây thần kinh" trong cơ thể, thể hiện sự thay đổi trong hiểu biết về giải phẫu học và sinh lý học từ thế kỷ 16.

Nguồn gốc của "Terminal"

Từ "terminal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "terminus", mang nghĩa "biên giới", "giới hạn" hoặc "điểm cuối". Điều này mô tả chính xác chức năng của đầu tận cùng thần kinh là điểm kết thúc nơi tín hiệu thần kinh được truyền đi.

Usage Note

Nerve terminal chỉ vị trí cuối cùng của một tế bào thần kinh, nơi nó giao tiếp với tế bào khác. Nó còn được gọi là 'axon terminal' hoặc 'synaptic terminal'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học thần kinh, dược lý học và y học.

Prepositions

at

‘At’ được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể của nerve terminal: 'The neurotransmitter is released at the nerve terminal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nerve terminal
  • presynaptic presynaptic nerve terminal
    (đầu tận cùng thần kinh tiền synap)
  • motor motor nerve terminal
    (đầu tận cùng thần kinh vận động)
  • damaged damaged nerve terminal
    (đầu tận cùng thần kinh bị tổn thương)
Verb + nerve terminal
  • stimulate stimulate a nerve terminal
    (kích thích một đầu tận cùng thần kinh)
  • block block nerve terminals
    (chặn các đầu tận cùng thần kinh)
  • affect affect nerve terminals
    (ảnh hưởng đến các đầu tận cùng thần kinh)
Nerve terminal + Verb
  • releases nerve terminal releases neurotransmitters
    (đầu tận cùng thần kinh giải phóng chất dẫn truyền thần kinh)
  • transmits nerve terminal transmits signals
    (đầu tận cùng thần kinh truyền tín hiệu)

Idioms

  • presynaptic nerve terminal

    đầu tận cùng thần kinh tiền synap

    "Neurotransmitters are stored in vesicles within the presynaptic nerve terminal."

    (Các chất dẫn truyền thần kinh được lưu trữ trong các túi nhỏ bên trong đầu tận cùng thần kinh tiền synap.)

  • nerve terminal button

    cúc tận cùng thần kinh

    "The nerve terminal button contains mitochondria and synaptic vesicles."

    (Cúc tận cùng thần kinh chứa ty thể và các túi synap.)

  • nerve terminal degeneration

    thoái hóa đầu tận cùng thần kinh

    "Alzheimer's disease involves significant nerve terminal degeneration."

    (Bệnh Alzheimer liên quan đến sự thoái hóa đáng kể của các đầu tận cùng thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerve terminal

danh từ
Lật mặt

Cấu trúc ở cuối sợi trục (hoặc đôi khi là sợi nhánh) giải phóng chất dẫn truyền thần kinh để kích thích tế bào đích.

"The drug affects the release of dopamine at the nerve terminal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve terminal".

Sự Khám Phá Truyền Dẫn Thần Kinh

Việc hiểu rõ vai trò của các đầu tận cùng thần kinh trong việc giải phóng chất dẫn truyền thần kinh đã cách mạng hóa ngành thần kinh học, giúp chúng ta hiểu cách bộ não hoạt động và cách các bệnh thần kinh phát triển. Đây là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong sinh học thế kỷ 20.

Tác Động đến Y Học Hiện Đại

Kiến thức về cấu trúc và chức năng của đầu tận cùng thần kinh là nền tảng cho việc phát triển nhiều loại thuốc điều trị các bệnh rối loạn thần kinh và tâm thần, từ trầm cảm đến Parkinson, bằng cách tác động vào quá trình truyền tín hiệu tại các synap.