(Top Banner Ad)
nest box
B1
noun B1 Động vật học, Làm vườn, Bảo tồn

nest box

UK: /ˈnest bɒks/ • US: /ˈnest bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp tổ chim nhà chim nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man-made enclosure provided for birds or other animals to nest in.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc nhân tạo được cung cấp cho chim hoặc các động vật khác để làm tổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We put up a nest box in the garden to attract bluebirds."

    "Chúng tôi đã dựng một hộp tổ trong vườn để thu hút chim lam."

  • "The children helped build a nest box for the robins."

    "Bọn trẻ đã giúp xây một hộp tổ cho chim cổ đỏ."

  • "Nest boxes can help increase the population of cavity-nesting birds."

    "Hộp tổ có thể giúp tăng số lượng chim làm tổ trong hốc cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nest Tổ (của chim, côn trùng, v.v.); nơi trú ẩn
Verb nest Làm tổ, làm ổ; sống hoặc cư trú ở một nơi
Adjective nesting Liên quan đến việc làm tổ; dùng để làm tổ
Noun box Hộp, thùng, cái rương
Verb box Đóng hộp, bỏ vào hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Làm vườn, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nest
Old English
box
Modern English
nest box (compound)

Ngôi nhà nhỏ nhân tạo cho chim và động vật

Từ 'nest box' là một từ ghép đơn giản và miêu tả chính xác, kết hợp 'nest' (tổ) và 'box' (hộp). Nó dùng để chỉ một chiếc hộp hoặc cấu trúc nhân tạo được thiết kế đặc biệt để cung cấp một nơi an toàn cho chim hoặc các loài động vật nhỏ khác làm tổ, sinh sản và trú ẩn. Ý tưởng này phát triển từ nhu cầu hỗ trợ động vật hoang dã, đặc biệt là khi các hốc tự nhiên (như hốc cây) trở nên khan hiếm trong môi trường sống của con người.

Usage Note

Nest box là một hộp hoặc cấu trúc do con người tạo ra, được đặt ở ngoài trời để khuyến khích chim hoặc động vật hoang dã làm tổ. Nó khác với lồng (cage), vốn dùng để nhốt động vật. Nest box thường được làm bằng gỗ, nhựa hoặc vật liệu nhân tạo khác, và có một lỗ để chim hoặc động vật có thể ra vào. Mục đích chính của nest box là cung cấp một môi trường an toàn và phù hợp cho động vật hoang dã sinh sản, đặc biệt là khi môi trường sống tự nhiên của chúng bị suy giảm.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong nest box, ví dụ: 'The birds built a nest in the nest box.' (Những con chim xây tổ trong hộp tổ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nest box
  • wooden wooden nest box
    (hộp làm tổ bằng gỗ)
  • empty empty nest box
    (hộp làm tổ trống)
  • traditional traditional nest box
    (hộp làm tổ truyền thống)
Verb + nest box
  • install install a nest box
    (lắp đặt một hộp làm tổ)
  • check check a nest box
    (kiểm tra hộp làm tổ)
  • occupy occupy a nest box
    (chiếm dụng/sử dụng hộp làm tổ (bởi chim, v.v.))
Noun + nest box (Types/Purpose)
  • bird bird nest box
    (hộp làm tổ cho chim)
  • bat bat nest box
    (hộp làm tổ cho dơi)
  • squirrel squirrel nest box
    (hộp làm tổ cho sóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nest box

noun
Lật mặt

Một cấu trúc nhân tạo được cung cấp cho chim hoặc các động vật khác để làm tổ.

"We put up a nest box in the garden to attract bluebirds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a nest box in our garden, more birds would visit us.
Nếu chúng ta có một cái hộp tổ trong vườn, nhiều chim sẽ đến thăm chúng ta hơn.
Phủ định
If there weren't a nest box available, the birds wouldn't have a safe place to raise their young.
Nếu không có hộp tổ nào, chim sẽ không có nơi an toàn để nuôi con non.
Nghi vấn
Would more squirrels come if we had a nest box?
Liệu có nhiều sóc đến hơn nếu chúng ta có một cái hộp tổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nest box".

Bảo tồn và hỗ trợ động vật hoang dã

Nest box đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã, đặc biệt là chim và các loài động vật nhỏ khác. Chúng cung cấp nơi trú ẩn an toàn, đặc biệt khi môi trường sống tự nhiên bị suy giảm, ô nhiễm hoặc thiếu hụt các hốc cây tự nhiên. Việc đặt nest box trong vườn hoặc công viên là một cách phổ biến để hỗ trợ đa dạng sinh học và mang lại lợi ích cho hệ sinh thái địa phương.

Hoạt động làm vườn và ngắm chim

Ở các nước phương Tây, việc treo nest box trong vườn là một hoạt động phổ biến của những người yêu thích làm vườn và ngắm chim (birdwatching). Đây không chỉ là một cách để thu hút chim đến vườn, tạo ra một không gian sống động mà còn là một hoạt động giáo dục thú vị cho trẻ em, giúp chúng tìm hiểu về chu kỳ sinh sản và tập tính của các loài chim trong tự nhiên.