isp (internet service provider)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company that provides individuals and other companies access to the Internet and other related services such as website building and virtual hosting.
Vietnamese Meaning
Một công ty cung cấp cho cá nhân và các công ty khác quyền truy cập vào Internet và các dịch vụ liên quan khác như xây dựng trang web và lưu trữ ảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My ISP is constantly having outages."
"Nhà cung cấp dịch vụ Internet của tôi liên tục bị mất mạng."
-
"You need to choose a reliable ISP."
"Bạn cần chọn một nhà cung cấp dịch vụ Internet đáng tin cậy."
-
"The ISP offers various internet packages."
"Nhà cung cấp dịch vụ Internet cung cấp nhiều gói internet khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
ISP là từ viết tắt quen thuộc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông. Nó thường được sử dụng để chỉ các nhà cung cấp dịch vụ Internet như VNPT, FPT, Viettel ở Việt Nam. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của nhà cung cấp trong việc kết nối người dùng với mạng Internet toàn cầu.
Prepositions
Ví dụ:
- Provide [someone] *with* internet access: Cung cấp cho ai đó quyền truy cập internet.
- Connect *to* an ISP: Kết nối đến một nhà cung cấp dịch vụ internet.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading isp (internet service provider) (nhà cung cấp dịch vụ Internet hàng đầu)
-
local local isp (internet service provider) (nhà cung cấp dịch vụ Internet địa phương)
-
major major isp (internet service provider) (nhà cung cấp dịch vụ Internet lớn)
-
choose choose an isp (internet service provider) (chọn một nhà cung cấp dịch vụ Internet)
-
switch switch isp (internet service provider) (chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ Internet)
-
contact contact your isp (internet service provider) (liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ Internet của bạn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isp (internet service provider)
Danh từMột công ty cung cấp cho cá nhân và các công ty khác quyền truy cập vào Internet và các dịch vụ liên quan khác như xây dựng trang web và lưu trữ ảo.
"My ISP is constantly having outages."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My ISP provides reliable internet access. |
Nhà cung cấp dịch vụ internet của tôi cung cấp truy cập internet đáng tin cậy. |
| Phủ định | This area doesn't have many ISPs to choose from. |
Khu vực này không có nhiều nhà cung cấp dịch vụ internet để lựa chọn. |
| Nghi vấn | Is your internet service provider offering faster speeds? |
Nhà cung cấp dịch vụ internet của bạn có đang cung cấp tốc độ nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isp (internet service provider)".
