(Top Banner Ad)
isp (internet service provider)
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

isp (internet service provider)

UK: /ˌaɪ.ɛsˈpiː/ • US: /ˌaɪ.ɛsˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cung cấp dịch vụ Internet nhà cung cấp dịch vụ mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that provides individuals and other companies access to the Internet and other related services such as website building and virtual hosting.

Vietnamese Meaning

Một công ty cung cấp cho cá nhân và các công ty khác quyền truy cập vào Internet và các dịch vụ liên quan khác như xây dựng trang web và lưu trữ ảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My ISP is constantly having outages."

    "Nhà cung cấp dịch vụ Internet của tôi liên tục bị mất mạng."

  • "You need to choose a reliable ISP."

    "Bạn cần chọn một nhà cung cấp dịch vụ Internet đáng tin cậy."

  • "The ISP offers various internet packages."

    "Nhà cung cấp dịch vụ Internet cung cấp nhiều gói internet khác nhau."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

internet provider (nhà cung cấp internet)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của ISP

ISP là viết tắt của 'Internet Service Provider', có nghĩa là 'Nhà cung cấp dịch vụ Internet'. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi Internet trở nên phổ biến đối với công chúng vào những năm 1990. Trước đó, việc truy cập Internet thường giới hạn cho các tổ chức nghiên cứu và giáo dục.

Usage Note

ISP là từ viết tắt quen thuộc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông. Nó thường được sử dụng để chỉ các nhà cung cấp dịch vụ Internet như VNPT, FPT, Viettel ở Việt Nam. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của nhà cung cấp trong việc kết nối người dùng với mạng Internet toàn cầu.

Prepositions

with to

Ví dụ:
- Provide [someone] *with* internet access: Cung cấp cho ai đó quyền truy cập internet.
- Connect *to* an ISP: Kết nối đến một nhà cung cấp dịch vụ internet.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ISP
  • leading leading isp (internet service provider)
    (nhà cung cấp dịch vụ Internet hàng đầu)
  • local local isp (internet service provider)
    (nhà cung cấp dịch vụ Internet địa phương)
  • major major isp (internet service provider)
    (nhà cung cấp dịch vụ Internet lớn)
Động từ + ISP
  • choose choose an isp (internet service provider)
    (chọn một nhà cung cấp dịch vụ Internet)
  • switch switch isp (internet service provider)
    (chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ Internet)
  • contact contact your isp (internet service provider)
    (liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ Internet của bạn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isp (internet service provider)

Danh từ
Lật mặt

Một công ty cung cấp cho cá nhân và các công ty khác quyền truy cập vào Internet và các dịch vụ liên quan khác như xây dựng trang web và lưu trữ ảo.

"My ISP is constantly having outages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My ISP provides reliable internet access.
Nhà cung cấp dịch vụ internet của tôi cung cấp truy cập internet đáng tin cậy.
Phủ định
This area doesn't have many ISPs to choose from.
Khu vực này không có nhiều nhà cung cấp dịch vụ internet để lựa chọn.
Nghi vấn
Is your internet service provider offering faster speeds?
Nhà cung cấp dịch vụ internet của bạn có đang cung cấp tốc độ nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isp (internet service provider)".

Vai trò của ISP

Ở nhiều quốc gia, các ISP đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nội dung Internet mà người dùng có thể truy cập. Một số ISP có thể chặn hoặc lọc nội dung nhất định theo yêu cầu của chính phủ hoặc vì lý do thương mại.