throttling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of restricting or limiting something, especially the flow of a fluid or the power output of an engine.
Vietnamese Meaning
Hành động hạn chế hoặc giới hạn một cái gì đó, đặc biệt là lưu lượng chất lỏng hoặc công suất đầu ra của động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The throttling of the internet connection resulted in slow loading times."
"Việc giới hạn kết nối internet dẫn đến thời gian tải chậm."
-
"Network throttling can be used to prioritize certain types of traffic."
"Việc điều chỉnh mạng có thể được sử dụng để ưu tiên một số loại lưu lượng truy cập nhất định."
-
"Some ISPs have been accused of throttling video streaming services."
"Một số ISP đã bị cáo buộc giới hạn các dịch vụ phát video trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ hoặc kinh tế để chỉ việc giảm tốc độ, băng thông, tài nguyên hoặc kìm hãm sự phát triển.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ cái gì bị hạn chế. Ví dụ: throttling of bandwidth, throttling of engine power.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe throttling (sự hạn chế nghiêm trọng)
-
Aggressive throttling (sự hạn chế mạnh mẽ)
-
Network throttling (sự hạn chế băng thông mạng)
-
Implement throttling (thực hiện việc hạn chế)
-
Experience throttling (trải qua sự hạn chế)
-
Enforce throttling (áp đặt sự hạn chế)
Idioms
-
Put the throttle down
tăng tốc, đẩy nhanh tiến độ
"Let's put the throttle down and finish this project by the end of the week."
(Hãy tăng tốc và hoàn thành dự án này vào cuối tuần.)
-
Full throttle
hết ga, toàn lực
"The company is going full throttle to meet the increased demand."
(Công ty đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throttling
Danh từHành động hạn chế hoặc giới hạn một cái gì đó, đặc biệt là lưu lượng chất lỏng hoặc công suất đầu ra của động cơ.
"The throttling of the internet connection resulted in slow loading times."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The network administrator throttled the bandwidth yesterday to prevent overloading the server. |
Quản trị viên mạng đã điều chỉnh băng thông ngày hôm qua để ngăn chặn việc quá tải máy chủ. |
| Phủ định | She didn't throttle her ambition, and she achieved all her goals. |
Cô ấy đã không kìm hãm tham vọng của mình, và cô ấy đã đạt được tất cả các mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Did the government throttle internet access during the protests? |
Chính phủ có hạn chế truy cập internet trong các cuộc biểu tình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager throttles the team's progress when he micromanages everything. |
Người quản lý kìm hãm sự tiến bộ của nhóm khi anh ta quản lý quá chi tiết mọi thứ. |
| Phủ định | She does not throttle her creativity; she lets her imagination run wild. |
Cô ấy không kìm hãm sự sáng tạo của mình; cô ấy để trí tưởng tượng bay bổng. |
| Nghi vấn | Does the internet provider throttle bandwidth during peak hours? |
Nhà cung cấp internet có giới hạn băng thông trong giờ cao điểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throttling".
