(Top Banner Ad)
throttling
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế

throttling

UK: /ˈθrɒtlɪŋ/ • US: /ˈθrɑːtlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chỉnh sự hạn chế sự bóp nghẹt sự giảm tốc giới hạn băng thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of restricting or limiting something, especially the flow of a fluid or the power output of an engine.

Vietnamese Meaning

Hành động hạn chế hoặc giới hạn một cái gì đó, đặc biệt là lưu lượng chất lỏng hoặc công suất đầu ra của động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The throttling of the internet connection resulted in slow loading times."

    "Việc giới hạn kết nối internet dẫn đến thời gian tải chậm."

  • "Network throttling can be used to prioritize certain types of traffic."

    "Việc điều chỉnh mạng có thể được sử dụng để ưu tiên một số loại lưu lượng truy cập nhất định."

  • "Some ISPs have been accused of throttling video streaming services."

    "Một số ISP đã bị cáo buộc giới hạn các dịch vụ phát video trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throttle bóp nghẹt, điều tiết, hạn chế
Noun throttle van tiết lưu, bộ phận điều khiển ga
Adjective throttled bị bóp nghẹt, bị hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
throt
Middle English
throtlen
English
throttle
English
throttling

Nguồn gốc của 'throttling'

Từ 'throttling' bắt nguồn từ 'throt' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cổ họng'. Sau đó, nó phát triển thành 'throtlen', có nghĩa là bóp cổ hoặc làm nghẹt thở. Đến nay, 'throttling' được dùng để chỉ hành động kiểm soát hoặc hạn chế lưu lượng hoặc tốc độ của một cái gì đó, tương tự như việc bóp nghẹt đường thở.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ hoặc kinh tế để chỉ việc giảm tốc độ, băng thông, tài nguyên hoặc kìm hãm sự phát triển.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ cái gì bị hạn chế. Ví dụ: throttling of bandwidth, throttling of engine power.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throttling
  • Severe throttling
    (sự hạn chế nghiêm trọng)
  • Aggressive throttling
    (sự hạn chế mạnh mẽ)
  • Network throttling
    (sự hạn chế băng thông mạng)
Verb + throttling
  • Implement throttling
    (thực hiện việc hạn chế)
  • Experience throttling
    (trải qua sự hạn chế)
  • Enforce throttling
    (áp đặt sự hạn chế)

Idioms

  • Put the throttle down

    tăng tốc, đẩy nhanh tiến độ

    "Let's put the throttle down and finish this project by the end of the week."

    (Hãy tăng tốc và hoàn thành dự án này vào cuối tuần.)

  • Full throttle

    hết ga, toàn lực

    "The company is going full throttle to meet the increased demand."

    (Công ty đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu tăng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throttling

Danh từ
Lật mặt

Hành động hạn chế hoặc giới hạn một cái gì đó, đặc biệt là lưu lượng chất lỏng hoặc công suất đầu ra của động cơ.

"The throttling of the internet connection resulted in slow loading times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The network administrator throttled the bandwidth yesterday to prevent overloading the server.
Quản trị viên mạng đã điều chỉnh băng thông ngày hôm qua để ngăn chặn việc quá tải máy chủ.
Phủ định
She didn't throttle her ambition, and she achieved all her goals.
Cô ấy đã không kìm hãm tham vọng của mình, và cô ấy đã đạt được tất cả các mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Did the government throttle internet access during the protests?
Chính phủ có hạn chế truy cập internet trong các cuộc biểu tình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager throttles the team's progress when he micromanages everything.
Người quản lý kìm hãm sự tiến bộ của nhóm khi anh ta quản lý quá chi tiết mọi thứ.
Phủ định
She does not throttle her creativity; she lets her imagination run wild.
Cô ấy không kìm hãm sự sáng tạo của mình; cô ấy để trí tưởng tượng bay bổng.
Nghi vấn
Does the internet provider throttle bandwidth during peak hours?
Nhà cung cấp internet có giới hạn băng thông trong giờ cao điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throttling".

Throttling trong bối cảnh Internet

Trong bối cảnh Internet, 'throttling' thường đề cập đến việc nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) cố ý làm chậm tốc độ kết nối của người dùng đối với một số dịch vụ hoặc trang web nhất định. Điều này có thể gây tranh cãi về tính trung lập của mạng.