network camera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital video camera that transmits data over a computer network, often used for surveillance.
Vietnamese Meaning
Một loại camera kỹ thuật số truyền dữ liệu qua mạng máy tính, thường được sử dụng cho mục đích giám sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company installed a network camera to monitor the warehouse."
"Công ty đã lắp đặt một camera mạng để giám sát nhà kho."
-
"Network cameras are becoming increasingly popular due to their ease of use and remote accessibility."
"Camera mạng ngày càng trở nên phổ biến do dễ sử dụng và khả năng truy cập từ xa."
-
"The network camera recorded the entire incident."
"Camera mạng đã ghi lại toàn bộ sự việc."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Camera mạng (network camera) thường được sử dụng để giám sát an ninh, theo dõi hoạt động trong các khu vực nhất định. Khác với webcam thông thường kết nối trực tiếp với máy tính, camera mạng có địa chỉ IP riêng và có thể truy cập từ xa qua mạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wireless wireless network camera (máy ảnh mạng không dây)
-
IP IP network camera (máy ảnh mạng IP (có địa chỉ IP riêng))
-
high-resolution high-resolution network camera (máy ảnh mạng độ phân giải cao)
-
install install a network camera (lắp đặt một máy ảnh mạng)
-
monitor with monitor with a network camera (giám sát bằng máy ảnh mạng)
-
connect connect a network camera (kết nối một máy ảnh mạng)
-
system network camera system (hệ thống máy ảnh mạng)
-
footage network camera footage (cảnh quay từ máy ảnh mạng)
-
software network camera software (phần mềm máy ảnh mạng)
Idioms
-
access a network camera remotely
truy cập một máy ảnh mạng từ xa
"You can access a network camera remotely from your smartphone."
(Bạn có thể truy cập máy ảnh mạng từ xa bằng điện thoại thông minh của mình.)
-
deploy network cameras for surveillance
triển khai máy ảnh mạng để giám sát
"Businesses often deploy network cameras for surveillance purposes."
(Các doanh nghiệp thường triển khai máy ảnh mạng cho mục đích giám sát.)
-
secure a network camera feed
bảo mật nguồn cấp dữ liệu từ máy ảnh mạng
"It's crucial to secure a network camera feed to prevent unauthorized access."
(Việc bảo mật nguồn cấp dữ liệu từ máy ảnh mạng là rất quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network camera
danh từMột loại camera kỹ thuật số truyền dữ liệu qua mạng máy tính, thường được sử dụng cho mục đích giám sát.
"The company installed a network camera to monitor the warehouse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network camera".
