(Top Banner Ad)
network camera
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

network camera

UK: /ˈnetwɜːk ˈkæmərə/ • US: /ˈnetwɜːrk ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

camera mạng camera IP
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital video camera that transmits data over a computer network, often used for surveillance.

Vietnamese Meaning

Một loại camera kỹ thuật số truyền dữ liệu qua mạng máy tính, thường được sử dụng cho mục đích giám sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company installed a network camera to monitor the warehouse."

    "Công ty đã lắp đặt một camera mạng để giám sát nhà kho."

  • "Network cameras are becoming increasingly popular due to their ease of use and remote accessibility."

    "Camera mạng ngày càng trở nên phổ biến do dễ sử dụng và khả năng truy cập từ xa."

  • "The network camera recorded the entire incident."

    "Camera mạng đã ghi lại toàn bộ sự việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network Mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb to network Kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Adjective networked Được kết nối mạng
Noun camera Máy ảnh, máy quay
Noun cameraman Người quay phim, thợ chụp ảnh (nam)
Noun camerawoman Người quay phim, thợ chụp ảnh (nữ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
camera obscura
English
camera
Old English
net
Old English
weorc
English
network
English
network camera

Nguồn gốc 'camera' (Máy ảnh)

Từ 'camera' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'camera obscura', nghĩa là 'căn phòng tối'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một thiết bị quang học tạo ra hình ảnh chiếu trên một bề mặt, là tiền thân của máy ảnh hiện đại.

Nguồn gốc 'network' (Mạng lưới)

Từ 'network' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ với nghĩa là 'mạng lưới' (như mạng lưới đánh cá), sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ một hệ thống các đường, đường dây hoặc máy tính được kết nối với nhau, tạo thành một hệ thống liên kết.

Sự kết hợp 'network camera'

'Network camera' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một loại máy ảnh kỹ thuật số có khả năng gửi và nhận dữ liệu qua mạng máy tính, cho phép người dùng giám sát từ xa hoặc ghi hình qua internet. Nó đại diện cho sự hội tụ của công nghệ hình ảnh và kết nối mạng.

Usage Note

Camera mạng (network camera) thường được sử dụng để giám sát an ninh, theo dõi hoạt động trong các khu vực nhất định. Khác với webcam thông thường kết nối trực tiếp với máy tính, camera mạng có địa chỉ IP riêng và có thể truy cập từ xa qua mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network camera
  • wireless wireless network camera
    (máy ảnh mạng không dây)
  • IP IP network camera
    (máy ảnh mạng IP (có địa chỉ IP riêng))
  • high-resolution high-resolution network camera
    (máy ảnh mạng độ phân giải cao)
Verb + network camera
  • install install a network camera
    (lắp đặt một máy ảnh mạng)
  • monitor with monitor with a network camera
    (giám sát bằng máy ảnh mạng)
  • connect connect a network camera
    (kết nối một máy ảnh mạng)
network camera + Noun
  • system network camera system
    (hệ thống máy ảnh mạng)
  • footage network camera footage
    (cảnh quay từ máy ảnh mạng)
  • software network camera software
    (phần mềm máy ảnh mạng)

Idioms

  • access a network camera remotely

    truy cập một máy ảnh mạng từ xa

    "You can access a network camera remotely from your smartphone."

    (Bạn có thể truy cập máy ảnh mạng từ xa bằng điện thoại thông minh của mình.)

  • deploy network cameras for surveillance

    triển khai máy ảnh mạng để giám sát

    "Businesses often deploy network cameras for surveillance purposes."

    (Các doanh nghiệp thường triển khai máy ảnh mạng cho mục đích giám sát.)

  • secure a network camera feed

    bảo mật nguồn cấp dữ liệu từ máy ảnh mạng

    "It's crucial to secure a network camera feed to prevent unauthorized access."

    (Việc bảo mật nguồn cấp dữ liệu từ máy ảnh mạng là rất quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network camera

danh từ
Lật mặt

Một loại camera kỹ thuật số truyền dữ liệu qua mạng máy tính, thường được sử dụng cho mục đích giám sát.

"The company installed a network camera to monitor the warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network camera".

Giữa An ninh và Quyền riêng tư

Máy ảnh mạng, đặc biệt là camera giám sát, thường gây ra cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa nhu cầu an ninh và quyền riêng tư cá nhân. Trong khi chúng mang lại an toàn cho gia đình và doanh nghiệp, việc sử dụng chúng cũng đặt ra mối lo ngại về việc theo dõi và lạm dụng thông tin hình ảnh.

Công nghệ Nhà thông minh (Smart Home)

Máy ảnh mạng là một phần thiết yếu của hệ sinh thái nhà thông minh và Internet of Things (IoT). Chúng cho phép chủ nhà theo dõi ngôi nhà của mình, giao tiếp với khách hoặc thành viên gia đình, và tích hợp với các hệ thống an ninh khác để tạo ra một môi trường sống thông minh và an toàn hơn.