(Top Banner Ad)
neufchâtel cheese
B1
danh từ B1 Ẩm thực

neufchâtel cheese

UK: /ˌnɜːfʃæˈtɛl tʃiːz/ • US: /ˌnɜːfʃæˈtɛl tʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Neufchâtel
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, slightly crumbly, mould-ripened cheese made in the Neufchâtel-en-Bray area of Normandy, France.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai mềm, hơi vụn, được ủ mốc, sản xuất tại khu vực Neufchâtel-en-Bray của Normandy, Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spread some Neufchâtel cheese on my bagel."

    "Tôi phết một ít phô mai Neufchâtel lên bánh mì tròn của mình."

  • "Neufchâtel cheese is often used in cheesecakes as a lower-fat alternative to cream cheese."

    "Phô mai Neufchâtel thường được sử dụng trong bánh phô mai như một sự thay thế ít béo hơn cho phô mai kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheese phô mai
Adjective cheesy có vị phô mai; sến sẩm (thông tục)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
neuf châtel
French
Neufchâtel
English
Neufchâtel cheese

Nguồn gốc tên gọi Phô mai Neufchâtel

Phô mai Neufchâtel được đặt tên theo làng Neufchâtel-en-Bray thuộc vùng Normandy, miền bắc nước Pháp, nơi nó được sản xuất từ thế kỷ thứ 6. Tên 'Neufchâtel' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'lâu đài mới' ('neuf' là mới, 'châtel' là lâu đài).

Usage Note

Neufchâtel là một trong những loại phô mai lâu đời nhất của Pháp, có từ thế kỷ thứ 6. Nó có vị hơi mặn và nồng. Kết cấu của nó có thể thay đổi từ mềm và kem đến hơi vụn, tùy thuộc vào độ tuổi. Thường được so sánh với phô mai kem (cream cheese) nhưng Neufchâtel có hàm lượng chất béo thấp hơn và hương vị đậm đà hơn. Neufchâtel thường được ăn kèm với bánh mì, bánh quy giòn hoặc trái cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neufchâtel cheese
  • creamy creamy Neufchâtel cheese
    (phô mai Neufchâtel béo ngậy/mịn)
  • soft soft Neufchâtel cheese
    (phô mai Neufchâtel mềm)
  • fresh fresh Neufchâtel cheese
    (phô mai Neufchâtel tươi)
  • mild mild Neufchâtel cheese
    (phô mai Neufchâtel dịu nhẹ)
Verb + neufchâtel cheese
  • spread spread Neufchâtel cheese
    (phết phô mai Neufchâtel)
  • serve serve Neufchâtel cheese
    (dùng/phục vụ phô mai Neufchâtel)
  • make make Neufchâtel cheese
    (làm phô mai Neufchâtel)
Noun + of neufchâtel cheese
  • block a block of Neufchâtel cheese
    (một khối phô mai Neufchâtel)
  • tub a tub of Neufchâtel cheese
    (một hộp phô mai Neufchâtel)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neufchâtel cheese

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai mềm, hơi vụn, được ủ mốc, sản xuất tại khu vực Neufchâtel-en-Bray của Normandy, Pháp.

"I spread some Neufchâtel cheese on my bagel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy some neufchâtel cheese for the party.
Tôi sẽ mua một ít phô mai neufchâtel cho bữa tiệc.
Phủ định
She is not going to eat neufchâtel cheese because she is lactose intolerant.
Cô ấy sẽ không ăn phô mai neufchâtel vì cô ấy không dung nạp lactose.
Nghi vấn
Will they serve neufchâtel cheese at the wedding?
Họ sẽ phục vụ phô mai neufchâtel tại đám cưới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neufchâtel cheese".

Hình dạng trái tim

Trong Chiến tranh Trăm năm giữa Anh và Pháp, những cô gái trẻ vùng Neufchâtel đã bày tỏ tình cảm của mình với những người lính Anh bằng cách tặng họ những miếng phô mai Neufchâtel hình trái tim. Truyền thống này vẫn được duy trì cho đến ngày nay, đặc biệt vào các dịp lễ tình nhân.

Điểm khác biệt với Cream Cheese

Neufchâtel cheese thường bị nhầm lẫn với cream cheese (phô mai kem), nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng. Neufchâtel có hương vị đậm đà hơn một chút, kết cấu hơi khô hơn và quan trọng hơn là hàm lượng chất béo thấp hơn so với cream cheese, khiến nó trở thành lựa chọn lành mạnh hơn cho các món nướng hoặc dùng kèm bánh mì.