(Top Banner Ad)
cream cheese (in some contexts)
A2
danh từ A2 Ẩm thực

cream cheese (in some contexts)

UK: /ˈkriːm ˌtʃiːz/ • US: /ˈkriːm ˌtʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai kem kem phô mai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, mild-tasting cheese made from cream or a mixture of cream and milk.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai mềm, vị nhẹ, được làm từ kem hoặc hỗn hợp kem và sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to eat bagels with cream cheese."

    "Tôi thích ăn bánh mì tròn với cream cheese."

  • "She made a delicious cheesecake with cream cheese."

    "Cô ấy đã làm một chiếc bánh cheesecake ngon tuyệt với cream cheese."

  • "Cream cheese is a key ingredient in many desserts."

    "Cream cheese là một thành phần quan trọng trong nhiều món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cream Kem, lớp váng sữa
Noun Cheese Phô mai
Adjective Creamy Mịn, béo ngậy như kem
Adjective Cheesy Có vị phô mai; (nghĩa lóng) sến súa
Verb Cream Đánh bông (bơ/đường) thành dạng kem

Synonyms

Philadelphia cheese (Phô mai Philadelphia (tên thương hiệu phổ biến))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Proto-Indo-European
cramum (cream) / caseus (cheese)
Old French/Old English
cresme / cese
Middle English
creme chese
Modern English
cream cheese

Nguồn gốc từ Anh Quốc

Mặc dù nhiều người nghĩ cream cheese là của Mỹ, nhưng thuật ngữ này đã xuất hiện trong các tài liệu tiếng Anh từ năm 1583. Ban đầu, nó mô tả một loại phô mai giàu chất béo, được làm từ sữa nguyên chất kết hợp thêm kem tươi.

Sự nhầm lẫn mang tên Philadelphia

Năm 1872, một nông dân Mỹ tên William Lawrence đã vô tình tạo ra cream cheese hiện đại khi cố gắng làm phô mai Neufchâtel. Ông đặt tên thương hiệu là 'Philadelphia' vì thời đó vùng này nổi tiếng với các sản phẩm sữa chất lượng cao, dù loại phô mai này thực chất được sản xuất tại New York.

Usage Note

Cream cheese thường được dùng để phết lên bánh mì, làm bánh ngọt (ví dụ: cheesecake), hoặc sử dụng trong các món ăn mặn. Khác với các loại phô mai cứng, cream cheese có độ ẩm cao và dễ tan chảy ở nhiệt độ phòng. Nó khác với mascarpone ở độ béo và hương vị (mascarpone béo và ngọt hơn).

Prepositions

with on

Sử dụng 'with' để chỉ cream cheese là một thành phần của món ăn khác: 'This cake is made with cream cheese.' (Bánh này được làm với cream cheese). Sử dụng 'on' để chỉ việc phết cream cheese lên bề mặt: 'I spread cream cheese on my bagel.' (Tôi phết cream cheese lên bánh mì tròn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cream cheese
  • Softened softened cream cheese
    (phô mai tươi đã để mềm (ở nhiệt độ phòng))
  • Low-fat low-fat cream cheese
    (phô mai tươi ít béo)
  • Whipped whipped cream cheese
    (phô mai tươi đã được đánh bông)
Verb + cream cheese
  • Spread spread cream cheese on a bagel
    (phết phô mai tươi lên bánh mì vòng)
  • Beat beat the cream cheese until smooth
    (đánh phô mai tươi cho đến khi mịn)
Noun + cream cheese
  • Frosting cream cheese frosting
    (lớp kem phủ phô mai (thường dùng cho bánh cà rốt))
  • Filling cream cheese filling
    (nhân phô mai tươi)

Idioms

  • A schmear of cream cheese

    Một lớp phết phô mai (thường dùng trong văn hóa ẩm thực New York)

    "I'll have a toasted bagel with a schmear of cream cheese."

    (Cho tôi một cái bánh mì vòng nướng phết một lớp phô mai tươi.)

  • Cream cheese and lox

    Sự kết hợp kinh điển giữa phô mai tươi và cá hồi xông khói

    "Nothing beats the classic combination of cream cheese and lox for Sunday brunch."

    (Không gì có thể vượt qua sự kết hợp kinh điển giữa phô mai tươi và cá hồi xông khói cho bữa xế Chủ Nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cream cheese (in some contexts)

danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai mềm, vị nhẹ, được làm từ kem hoặc hỗn hợp kem và sữa.

"I love to eat bagels with cream cheese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream cheese (in some contexts)".

Văn hóa Bagel tại New York

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là tại New York, cream cheese là 'người bạn đồng hành' không thể thiếu của bánh Bagel. Đây là một bữa sáng tiêu chuẩn của người Do Thái tại đây và đã trở thành biểu tượng ẩm thực phổ biến toàn cầu.

Thành phần linh hồn của Cheesecake

Khác với các loại phô mai ủ lâu năm, cream cheese có vị chua nhẹ và độ béo cao, là thành phần chính tạo nên kết cấu mịn mượt đặc trưng của món New York Cheesecake nổi tiếng thế giới.