cream cheese (in some contexts)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại phô mai mềm, vị nhẹ, được làm từ kem hoặc hỗn hợp kem và sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love to eat bagels with cream cheese."
"Tôi thích ăn bánh mì tròn với cream cheese."
-
"She made a delicious cheesecake with cream cheese."
"Cô ấy đã làm một chiếc bánh cheesecake ngon tuyệt với cream cheese."
-
"Cream cheese is a key ingredient in many desserts."
"Cream cheese là một thành phần quan trọng trong nhiều món tráng miệng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cream cheese thường được dùng để phết lên bánh mì, làm bánh ngọt (ví dụ: cheesecake), hoặc sử dụng trong các món ăn mặn. Khác với các loại phô mai cứng, cream cheese có độ ẩm cao và dễ tan chảy ở nhiệt độ phòng. Nó khác với mascarpone ở độ béo và hương vị (mascarpone béo và ngọt hơn).
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ cream cheese là một thành phần của món ăn khác: 'This cake is made with cream cheese.' (Bánh này được làm với cream cheese). Sử dụng 'on' để chỉ việc phết cream cheese lên bề mặt: 'I spread cream cheese on my bagel.' (Tôi phết cream cheese lên bánh mì tròn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Softened softened cream cheese (phô mai tươi đã để mềm (ở nhiệt độ phòng))
-
Low-fat low-fat cream cheese (phô mai tươi ít béo)
-
Whipped whipped cream cheese (phô mai tươi đã được đánh bông)
-
Spread spread cream cheese on a bagel (phết phô mai tươi lên bánh mì vòng)
-
Beat beat the cream cheese until smooth (đánh phô mai tươi cho đến khi mịn)
-
Frosting cream cheese frosting (lớp kem phủ phô mai (thường dùng cho bánh cà rốt))
-
Filling cream cheese filling (nhân phô mai tươi)
Idioms
-
A schmear of cream cheese
Một lớp phết phô mai (thường dùng trong văn hóa ẩm thực New York)
"I'll have a toasted bagel with a schmear of cream cheese."
(Cho tôi một cái bánh mì vòng nướng phết một lớp phô mai tươi.)
-
Cream cheese and lox
Sự kết hợp kinh điển giữa phô mai tươi và cá hồi xông khói
"Nothing beats the classic combination of cream cheese and lox for Sunday brunch."
(Không gì có thể vượt qua sự kết hợp kinh điển giữa phô mai tươi và cá hồi xông khói cho bữa xế Chủ Nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cream cheese (in some contexts)
danh từMột loại phô mai mềm, vị nhẹ, được làm từ kem hoặc hỗn hợp kem và sữa.
"I love to eat bagels with cream cheese."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream cheese (in some contexts)".
