(Top Banner Ad)
neural stimulation
C1
noun C1 Y học, Khoa học thần kinh

neural stimulation

UK: /ˈnjʊərəl ˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈnʊrəl ˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kích thích thần kinh sự kích thích thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activation or encouragement of nerve activity using electrical, magnetic, or chemical means.

Vietnamese Meaning

Sự kích hoạt hoặc khuyến khích hoạt động của thần kinh bằng các phương tiện điện, từ tính hoặc hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neural stimulation has shown promise in treating Parkinson's disease."

    "Kích thích thần kinh đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc điều trị bệnh Parkinson."

  • "The study investigated the effects of neural stimulation on cognitive performance."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của kích thích thần kinh đối với hiệu suất nhận thức."

  • "Neural stimulation is a non-invasive method to alleviate chronic pain."

    "Kích thích thần kinh là một phương pháp không xâm lấn để giảm đau mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuron tế bào thần kinh
Noun neurology khoa thần kinh học
Noun neuroscientist nhà thần kinh học
Adjective neural thuộc về thần kinh
Adjective neurological thuộc về thần kinh
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulus tác nhân kích thích, kích thích tố
Noun stimulation sự kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích, đầy hứng khởi
Adjective stimulated được kích thích

Synonyms

nerve stimulation (kích thích dây thần kinh)brain stimulation (kích thích não)

Antonyms

Related Words

deep brain stimulation (kích thích não sâu)transcranial magnetic stimulation (kích thích từ xuyên sọ)

Subject Area

Y học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νεῦρον (neuron)
Latin
stimulus
Latin
stimulare
Latin
stimulatio
English
neural
English
stimulation

Nguồn gốc của 'Neural Stimulation'

Cụm từ 'neural stimulation' được ghép từ hai thành phần có nguồn gốc cổ xưa. 'Neural' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'neuron' (νεῦρον) nghĩa là 'dây thần kinh' hoặc 'gân'. Từ này liên quan đến các kết nối và tín hiệu trong cơ thể. 'Stimulation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stimulus' nghĩa là 'cái dùi nhọn' hoặc 'sự thúc đẩy', và động từ 'stimulare' nghĩa là 'kích thích, khuyến khích'. Cả hai từ kết hợp lại mô tả chính xác hành động 'kích thích các dây thần kinh' để tạo ra một phản ứng cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều trị các rối loạn thần kinh hoặc nghiên cứu về chức năng não. Nó bao hàm việc tác động lên hệ thần kinh để tạo ra một phản ứng sinh lý. Khác với 'brain stimulation' có thể bao gồm nhiều hình thức kích thích não khác nhau, 'neural stimulation' thường tập trung vào việc kích thích các tế bào thần kinh cụ thể hoặc các đường dẫn thần kinh.

Prepositions

of for

'neural stimulation of' được sử dụng để chỉ đối tượng được kích thích (ví dụ: neural stimulation of the motor cortex). 'neural stimulation for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc kích thích (ví dụ: neural stimulation for pain relief).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neural stimulation
  • electrical electrical neural stimulation
    (kích thích thần kinh bằng điện)
  • deep deep neural stimulation
    (kích thích thần kinh sâu)
  • transcranial transcranial neural stimulation
    (kích thích thần kinh xuyên sọ)
  • magnetic magnetic neural stimulation
    (kích thích thần kinh từ tính)
  • direct direct neural stimulation
    (kích thích thần kinh trực tiếp)
Verb + neural stimulation
  • apply apply neural stimulation
    (áp dụng kích thích thần kinh)
  • receive receive neural stimulation
    (nhận kích thích thần kinh)
  • use use neural stimulation
    (sử dụng kích thích thần kinh)
  • induce induce neural stimulation
    (gây ra kích thích thần kinh)
  • study study neural stimulation
    (nghiên cứu kích thích thần kinh)
Neural stimulation + Noun
  • neural stimulation neural stimulation therapy
    (liệu pháp kích thích thần kinh)
  • neural stimulation neural stimulation techniques
    (các kỹ thuật kích thích thần kinh)

Idioms

  • targeted neural stimulation

    kích thích thần kinh có mục tiêu

    "Doctors are exploring targeted neural stimulation to treat specific areas of the brain affected by epilepsy."

    (Các bác sĩ đang nghiên cứu kích thích thần kinh có mục tiêu để điều trị các vùng não cụ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh động kinh.)

  • non-invasive neural stimulation

    kích thích thần kinh không xâm lấn

    "Non-invasive neural stimulation methods are preferred for patients due to their lower risk."

    (Các phương pháp kích thích thần kinh không xâm lấn được ưu tiên cho bệnh nhân vì rủi ro thấp hơn.)

  • focal neural stimulation

    kích thích thần kinh khu trú

    "Focal neural stimulation allows scientists to investigate the function of specific brain regions."

    (Kích thích thần kinh khu trú cho phép các nhà khoa học điều tra chức năng của các vùng não cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neural stimulation

noun
Lật mặt

Sự kích hoạt hoặc khuyến khích hoạt động của thần kinh bằng các phương tiện điện, từ tính hoặc hóa học.

"Neural stimulation has shown promise in treating Parkinson's disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the frequency is too high, neural stimulation can cause discomfort.
Nếu tần số quá cao, kích thích thần kinh có thể gây khó chịu.
Phủ định
When the device malfunctions, neural stimulation does not occur.
Khi thiết bị bị trục trặc, kích thích thần kinh không xảy ra.
Nghi vấn
If the intensity is too low, does neural stimulation have any effect?
Nếu cường độ quá thấp, kích thích thần kinh có gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neural stimulation".

Ứng dụng y học và điều trị

Kích thích thần kinh là một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại. Nó được sử dụng để điều trị nhiều rối loạn thần kinh, như bệnh Parkinson (kích thích não sâu - DBS), trầm cảm kháng trị (kích thích xuyên sọ lặp lại - rTMS) và một số dạng động kinh. Các thiết bị cấy ghép hoặc thiết bị ngoài da được sử dụng để gửi xung điện hoặc từ tính nhằm điều chỉnh hoạt động của não hoặc dây thần kinh, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Giao diện não-máy tính và tương lai

Ngoài mục đích điều trị, kích thích thần kinh còn là nền tảng cho sự phát triển của giao diện não-máy tính (BCI). Công nghệ này cho phép con người điều khiển thiết bị điện tử bằng suy nghĩ hoặc thậm chí phục hồi chức năng vận động cho người bị liệt. Mặc dù vẫn còn ở giai đoạn đầu, nhưng BCI và các hình thức kích thích thần kinh khác hứa hẹn một tương lai nơi chúng ta có thể tăng cường khả năng nhận thức hoặc tương tác với công nghệ theo những cách chưa từng thấy.