neuronal inhibition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which the activity of neurons is suppressed or reduced.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà hoạt động của các nơ-ron bị ức chế hoặc giảm bớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"GABA is the primary neurotransmitter responsible for neuronal inhibition in the brain."
"GABA là chất dẫn truyền thần kinh chính chịu trách nhiệm ức chế nơ-ron trong não."
-
"Reduced neuronal inhibition can lead to seizures."
"Sự giảm ức chế nơ-ron có thể dẫn đến co giật."
-
"Alcohol can impair neuronal inhibition, resulting in slurred speech and impaired coordination."
"Rượu có thể làm suy giảm ức chế nơ-ron, dẫn đến nói lắp và phối hợp kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuron | Tế bào thần kinh; đơn vị cơ bản của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm truyền tải thông tin. |
| Verb | inhibit | Ức chế, ngăn chặn hoặc làm chậm lại một quá trình, hoạt động hoặc phản ứng. |
| Noun | inhibitor | Chất ức chế; một tác nhân hoặc chất làm chậm hoặc ngăn chặn một phản ứng hóa học hoặc sinh học. |
| Adjective | inhibitory | Có tính ức chế; có khả năng gây ức chế hoặc ngăn chặn. |
| Adjective | uninhibited | Không bị ức chế; thoải mái, tự nhiên, không bị ràng buộc bởi sự kìm nén. |
| Noun | neurology | Khoa thần kinh học; ngành y học chuyên nghiên cứu về hệ thần kinh và các bệnh lý của nó. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neuronal inhibition is crucial for regulating neural activity, preventing overexcitation, and enabling precise signal processing in the brain. It involves the release of inhibitory neurotransmitters that hyperpolarize the postsynaptic neuron, making it less likely to fire an action potential. Compared to excitation, which promotes neuronal firing, inhibition dampens or blocks it.
Prepositions
'Inhibition of': Chỉ sự ức chế một đối tượng cụ thể (e.g., 'inhibition of a reflex'). 'Inhibition in': Chỉ sự ức chế xảy ra trong một khu vực hoặc quá trình (e.g., 'inhibition in the cortex').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong neuronal inhibition (sự ức chế thần kinh mạnh mẽ)
-
presynaptic presynaptic neuronal inhibition (sự ức chế thần kinh tiền synapse)
-
postsynaptic postsynaptic neuronal inhibition (sự ức chế thần kinh hậu synapse)
-
GABAergic GABAergic neuronal inhibition (sự ức chế thần kinh bởi GABA (một chất dẫn truyền thần kinh))
-
selective selective neuronal inhibition (sự ức chế thần kinh có chọn lọc)
-
cause cause neuronal inhibition (gây ra sự ức chế thần kinh)
-
modulate modulate neuronal inhibition (điều hòa sự ức chế thần kinh)
-
release release neuronal inhibition (giải phóng (khỏi) sự ức chế thần kinh (nghĩa là làm giảm hoặc loại bỏ sự ức chế))
-
overcome overcome neuronal inhibition (vượt qua sự ức chế thần kinh)
-
the role of the role of neuronal inhibition (vai trò của sự ức chế thần kinh)
-
levels of levels of neuronal inhibition (mức độ ức chế thần kinh)
Idioms
-
release from neuronal inhibition
Giải phóng khỏi sự ức chế thần kinh; tình trạng mà sự ức chế thần kinh bị loại bỏ hoặc giảm bớt, cho phép hoạt động gia tăng.
"The stimulant caused a release from neuronal inhibition, leading to heightened alertness."
(Chất kích thích đã gây ra sự giải phóng khỏi ức chế thần kinh, dẫn đến tình trạng cảnh giác tăng cao.)
-
modulate neuronal inhibition
Điều hòa sự ức chế thần kinh; hành động điều chỉnh hoặc thay đổi mức độ hoạt động ức chế trong hệ thần kinh.
"Certain neurotransmitters are critical for modulating neuronal inhibition to maintain brain stability."
(Một số chất dẫn truyền thần kinh rất quan trọng để điều hòa sự ức chế thần kinh nhằm duy trì sự ổn định của não bộ.)
-
disruption of neuronal inhibition
Sự rối loạn ức chế thần kinh; tình trạng mà quá trình ức chế thần kinh bị gián đoạn hoặc hoạt động không bình thường, thường dẫn đến các vấn đề chức năng.
"Disruption of neuronal inhibition is implicated in various neurological disorders, including epilepsy."
(Sự rối loạn ức chế thần kinh có liên quan đến nhiều rối loạn thần kinh khác nhau, bao gồm cả bệnh động kinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neuronal inhibition
noun phraseQuá trình mà hoạt động của các nơ-ron bị ức chế hoặc giảm bớt.
"GABA is the primary neurotransmitter responsible for neuronal inhibition in the brain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neuronal inhibition".
