(Top Banner Ad)
neutralism
C1
noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

neutralism

UK: /ˈnjuːtrəlɪzəm/ • US: /ˈnuːtrəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa trung lập chính sách trung lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy or practice of neutrality, especially in international affairs.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc thực tiễn trung lập, đặc biệt trong các vấn đề quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country adopted a policy of neutralism during the Cold War."

    "Quốc gia đó đã áp dụng chính sách trung lập trong Chiến tranh Lạnh."

  • "The rise of neutralism in Europe concerned many of its allies."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa trung lập ở châu Âu đã khiến nhiều đồng minh của nó lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neutrality tính trung lập, sự trung lập
Adjective neutral trung lập, không thiên vị
Verb neutralize trung hòa, vô hiệu hóa
Adverb neutrally một cách trung lập, một cách khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Latin
neutralis
English
neutral
English
neutralism

Nguồn gốc 'không bên nào cả'

Từ "neutralism" bắt nguồn từ tiếng Latin "neuter", có nghĩa là "không bên nào trong hai bên". Nó phát triển thành "neutralis" (trung lập) rồi đi vào tiếng Anh thành "neutral" (trung lập) vào khoảng thế kỷ 15. Với hậu tố "-ism" (chủ nghĩa), "neutralism" dùng để chỉ một học thuyết hay chính sách giữ thái độ không ủng hộ hay can thiệp vào các tranh chấp giữa các bên, xuất hiện từ thế kỷ 19.

Usage Note

Neutralism thường được dùng để chỉ thái độ hoặc chính sách của một quốc gia không tham gia hoặc đứng về bên nào trong một cuộc xung đột hoặc tranh chấp. Nó khác với 'neutrality' ở chỗ 'neutrality' có thể mang tính pháp lý và ràng buộc hơn, trong khi 'neutralism' có thể chỉ là một thái độ hoặc xu hướng.

Prepositions

of in

‘Neutralism of’: Chỉ chính sách trung lập của một quốc gia. ‘Neutralism in’: Chỉ sự trung lập trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutralism
  • strict strict neutralism
    (chủ nghĩa trung lập nghiêm ngặt)
  • active active neutralism
    (chủ nghĩa trung lập tích cực)
  • armed armed neutralism
    (chủ nghĩa trung lập vũ trang)
  • strategic strategic neutralism
    (chủ nghĩa trung lập chiến lược)
Verb + neutralism
  • pursue pursue neutralism
    (theo đuổi chủ nghĩa trung lập)
  • embrace embrace neutralism
    (chấp nhận/ủng hộ chủ nghĩa trung lập)
  • maintain maintain neutralism
    (duy trì chủ nghĩa trung lập)
Noun + of + neutralism
  • policy policy of neutralism
    (chính sách trung lập)
  • advocates advocates of neutralism
    (những người ủng hộ chủ nghĩa trung lập)

Idioms

  • a policy of neutralism

    một chính sách trung lập

    "Many developing countries adopted a policy of neutralism during the Cold War."

    (Nhiều nước đang phát triển đã áp dụng một chính sách trung lập trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)

  • active neutralism

    chủ nghĩa trung lập tích cực

    "Active neutralism involves not just non-alignment but also mediating conflicts."

    (Chủ nghĩa trung lập tích cực không chỉ bao gồm việc không liên kết mà còn trung gian hòa giải các cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutralism

noun
Lật mặt

Chính sách hoặc thực tiễn trung lập, đặc biệt trong các vấn đề quốc tế.

"The country adopted a policy of neutralism during the Cold War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will adopt a policy of neutralism in the upcoming conflict.
Quốc gia sẽ áp dụng chính sách trung lập trong cuộc xung đột sắp tới.
Phủ định
They are not going to remain neutralist in this dispute.
Họ sẽ không giữ thái độ trung lập trong tranh chấp này.
Nghi vấn
Will the government maintain its position of neutralism?
Chính phủ có duy trì vị thế trung lập của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutralism".

Phong trào Không liên kết

Chủ nghĩa trung lập là một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Nhiều quốc gia đã chọn "chủ nghĩa trung lập" để tránh liên minh với các khối quyền lực lớn, hình thành nên Phong trào Không liên kết (Non-Aligned Movement). Mục đích là để giữ vững độc lập, tự chủ và tập trung vào phát triển đất nước.

Trung lập trong tư duy và tranh luận

Ngoài chính trị, "trung lập" còn đề cập đến thái độ khách quan, không thiên vị trong các cuộc tranh luận hay đánh giá. Một người theo chủ nghĩa trung lập sẽ cố gắng xem xét vấn đề từ nhiều góc độ, không để cảm xúc hay định kiến cá nhân chi phối. Điều này rất quan trọng trong tư duy phản biện và khoa học, giúp đưa ra những kết luận công bằng và chính xác.