(Top Banner Ad)
new epoch
C1
noun C1 Lịch sử, Khoa học, Triết học

new epoch

UK: /njuː ˈiːpɒk/ • US: /nuː ˈepək/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên mới thời đại mới giai đoạn lịch sử mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new period of time in history or a person's life, typically one marked by notable events or particular characteristics.

Vietnamese Meaning

Một kỷ nguyên mới, một giai đoạn thời gian mới trong lịch sử hoặc cuộc đời một người, thường được đánh dấu bởi các sự kiện đáng chú ý hoặc các đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the internet marked the beginning of a new epoch in communication."

    "Sự phát minh ra internet đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp."

  • "The discovery of antibiotics ushered in a new epoch in medicine."

    "Việc phát hiện ra thuốc kháng sinh đã mở ra một kỷ nguyên mới trong y học."

  • "The fall of the Berlin Wall marked the beginning of a new epoch in European history."

    "Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong lịch sử châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epoch kỷ nguyên, thời đại, giai đoạn
Adjective epochal mang tính kỷ nguyên, trọng đại, có ý nghĩa lịch sử sâu sắc
Adverb epochally một cách mang tính kỷ nguyên, một cách trọng đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*newos (for 'new')
Proto-Germanic
*niwjaz (for 'new')
Ancient Greek
ἐποχή (epokhḗ, 'a stop, a pause', for 'epoch')
Old English
nīwe (for 'new')
Late Latin
epocha (for 'epoch')
Old French
époque (for 'epoch')
Middle English
newe (for 'new')
Modern English
new epoch (a phrase combining 'new' from Old English roots and 'epoch' from Greek/Latin/French roots)

Nguồn gốc của 'Epoch'

Từ 'epoch' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epokhḗ', có nghĩa là 'một điểm dừng', 'một sự tạm dừng' hoặc 'một điểm thời gian cố định'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để chỉ một điểm thời gian cụ thể làm mốc tính toán. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh 'epocha' và tiếng Pháp 'époque' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17, mở rộng nghĩa để chỉ một giai đoạn lịch sử quan trọng, một kỷ nguyên.

Sự kết hợp 'New Epoch'

Trong khi 'epoch' mang ý nghĩa về một kỷ nguyên hoặc giai đoạn lịch sử quan trọng, từ 'new' (mới) lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'nīwe'. Khi kết hợp lại, 'new epoch' mô tả một giai đoạn lịch sử, một kỷ nguyên hoàn toàn mới mẻ, đánh dấu một sự thay đổi lớn hoặc một khởi đầu quan trọng, tách biệt rõ rệt với những gì đã diễn ra trước đó.

Usage Note

Cụm từ 'new epoch' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khởi đầu của một giai đoạn lịch sử, sự nghiệp hoặc cuộc đời có tính chất đột phá và quan trọng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tiến bộ và thay đổi lớn. So với các từ đồng nghĩa như 'new era' (kỷ nguyên mới) hoặc 'new age' (thời đại mới), 'epoch' thường mang tính chất trang trọng và có tầm vóc lớn hơn.
Tính từ 'new' dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'epoch' nhấn mạnh rằng đây là một kỷ nguyên vừa mới bắt đầu, mang tính chất hiện đại, khác biệt so với quá khứ. Nó có thể ám chỉ sự đổi mới, tiến bộ hoặc một sự thay đổi đáng kể trong một lĩnh vực nào đó.

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in,' nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà kỷ nguyên mới này đang diễn ra (e.g., 'a new epoch in medicine'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lý do của kỷ nguyên mới (e.g., 'a new epoch for peace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new epoch
  • significant a significant new epoch
    (một kỷ nguyên mới đầy ý nghĩa/quan trọng)
  • exciting an exciting new epoch
    (một kỷ nguyên mới thú vị/háo hức)
  • challenging a challenging new epoch
    (một kỷ nguyên mới đầy thử thách)
  • momentous a momentous new epoch
    (một kỷ nguyên mới trọng đại/mang tính quyết định)
Verb + new epoch
  • usher in to usher in a new epoch
    (mở ra một kỷ nguyên mới, khởi đầu một thời đại mới)
  • mark to mark a new epoch
    (đánh dấu một kỷ nguyên mới)
  • begin to begin a new epoch
    (bắt đầu một kỷ nguyên mới)
  • enter to enter a new epoch
    (bước vào một kỷ nguyên mới)
Noun phrase + new epoch
  • the dawn of the dawn of a new epoch
    (bình minh của một kỷ nguyên mới, sự khởi đầu của một thời đại mới)

Idioms

  • to usher in a new epoch

    khởi đầu/mở ra một kỷ nguyên mới; đánh dấu một thời kỳ mới

    "The discovery of penicillin ushered in a new epoch in medicine."

    (Việc phát hiện ra penicillin đã mở ra một kỷ nguyên mới trong y học.)

  • the dawn of a new epoch

    bình minh của một kỷ nguyên mới; khởi đầu của một thời đại mới

    "We are witnessing the dawn of a new epoch in digital communication."

    (Chúng ta đang chứng kiến bình minh của một kỷ nguyên mới trong truyền thông kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new epoch

noun
Lật mặt

Một kỷ nguyên mới, một giai đoạn thời gian mới trong lịch sử hoặc cuộc đời một người, thường được đánh dấu bởi các sự kiện đáng chú ý hoặc các đặc điểm cụ thể.

"The invention of the internet marked the beginning of a new epoch in communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new epoch".

Sự thay đổi lịch sử và công nghệ

Khái niệm 'new epoch' thường được dùng để mô tả những thời điểm lịch sử trọng đại, khi có những thay đổi sâu sắc về xã hội, chính trị, văn hóa hoặc công nghệ. Ví dụ, Cách mạng Công nghiệp hay sự ra đời của Internet đều được xem là những sự kiện đã mở ra những 'kỷ nguyên mới', thay đổi hoàn toàn cách sống và làm việc của con người, định hình lại thế giới theo những cách chưa từng có.

Quan điểm về tiến bộ và hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'new epoch' thường gắn liền với ý tưởng về sự tiến bộ, đổi mới và hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn. Nó thể hiện niềm tin rằng loài người luôn có khả năng vượt qua những thách thức và tạo ra những bước đột phá mang tính lịch sử, dẫn đến những thời kỳ phát triển và thịnh vượng mới. Thuật ngữ này cũng thường được sử dụng trong các diễn văn chính trị hoặc khoa học để nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự kiện hoặc phát minh.