new epoch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A new period of time in history or a person's life, typically one marked by notable events or particular characteristics.
Vietnamese Meaning
Một kỷ nguyên mới, một giai đoạn thời gian mới trong lịch sử hoặc cuộc đời một người, thường được đánh dấu bởi các sự kiện đáng chú ý hoặc các đặc điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The invention of the internet marked the beginning of a new epoch in communication."
"Sự phát minh ra internet đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp."
-
"The discovery of antibiotics ushered in a new epoch in medicine."
"Việc phát hiện ra thuốc kháng sinh đã mở ra một kỷ nguyên mới trong y học."
-
"The fall of the Berlin Wall marked the beginning of a new epoch in European history."
"Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong lịch sử châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | epoch | kỷ nguyên, thời đại, giai đoạn |
| Adjective | epochal | mang tính kỷ nguyên, trọng đại, có ý nghĩa lịch sử sâu sắc |
| Adverb | epochally | một cách mang tính kỷ nguyên, một cách trọng đại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new epoch' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khởi đầu của một giai đoạn lịch sử, sự nghiệp hoặc cuộc đời có tính chất đột phá và quan trọng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tiến bộ và thay đổi lớn. So với các từ đồng nghĩa như 'new era' (kỷ nguyên mới) hoặc 'new age' (thời đại mới), 'epoch' thường mang tính chất trang trọng và có tầm vóc lớn hơn.
Tính từ 'new' dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'epoch' nhấn mạnh rằng đây là một kỷ nguyên vừa mới bắt đầu, mang tính chất hiện đại, khác biệt so với quá khứ. Nó có thể ám chỉ sự đổi mới, tiến bộ hoặc một sự thay đổi đáng kể trong một lĩnh vực nào đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'in,' nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà kỷ nguyên mới này đang diễn ra (e.g., 'a new epoch in medicine'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lý do của kỷ nguyên mới (e.g., 'a new epoch for peace').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant new epoch (một kỷ nguyên mới đầy ý nghĩa/quan trọng)
-
exciting an exciting new epoch (một kỷ nguyên mới thú vị/háo hức)
-
challenging a challenging new epoch (một kỷ nguyên mới đầy thử thách)
-
momentous a momentous new epoch (một kỷ nguyên mới trọng đại/mang tính quyết định)
-
usher in to usher in a new epoch (mở ra một kỷ nguyên mới, khởi đầu một thời đại mới)
-
mark to mark a new epoch (đánh dấu một kỷ nguyên mới)
-
begin to begin a new epoch (bắt đầu một kỷ nguyên mới)
-
enter to enter a new epoch (bước vào một kỷ nguyên mới)
-
the dawn of the dawn of a new epoch (bình minh của một kỷ nguyên mới, sự khởi đầu của một thời đại mới)
Idioms
-
to usher in a new epoch
khởi đầu/mở ra một kỷ nguyên mới; đánh dấu một thời kỳ mới
"The discovery of penicillin ushered in a new epoch in medicine."
(Việc phát hiện ra penicillin đã mở ra một kỷ nguyên mới trong y học.)
-
the dawn of a new epoch
bình minh của một kỷ nguyên mới; khởi đầu của một thời đại mới
"We are witnessing the dawn of a new epoch in digital communication."
(Chúng ta đang chứng kiến bình minh của một kỷ nguyên mới trong truyền thông kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new epoch
nounMột kỷ nguyên mới, một giai đoạn thời gian mới trong lịch sử hoặc cuộc đời một người, thường được đánh dấu bởi các sự kiện đáng chú ý hoặc các đặc điểm cụ thể.
"The invention of the internet marked the beginning of a new epoch in communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new epoch".
