(Top Banner Ad)
new period
A2
Danh từ (kết hợp) A2 Tổng quát

new period

UK: /njuː ˈpɪəriəd/ • US: /nuː ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn mới thời kỳ mới kỷ nguyên mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fresh or initial interval of time; a beginning or commencement.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mới hoặc ban đầu; một sự khởi đầu hoặc bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is entering a new period of growth."

    "Công ty đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới."

  • "The new period in art was marked by experimentation."

    "Giai đoạn mới trong nghệ thuật được đánh dấu bằng sự thử nghiệm."

  • "We are now in a new period of economic reform."

    "Chúng ta hiện đang ở trong một giai đoạn cải cách kinh tế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa từng có
Noun newness sự mới mẻ
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn, sự phục hồi
Noun period giai đoạn, thời kỳ, chu kỳ
Adjective periodic định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ

Synonyms

Antonyms

old period (giai đoạn cũ)end (kết thúc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'new')
*néwos
Proto-Germanic (for 'new')
*niwjaz
Old English (for 'new')
nīwe
Ancient Greek (for 'period')
περίοδος (periodos)
Latin (for 'period')
periodus
Modern English
new period (combination)

Nguồn gốc của 'new' và 'period'

Cụm từ 'new period' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập: 'new' và 'period'. Từ 'new' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*néwos), sau đó phát triển qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'nīwe', mang ý nghĩa 'mới mẻ, chưa từng có'. Từ 'period' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos' (có nghĩa là 'một vòng đi quanh, một chu kỳ'), qua tiếng Latin 'periodus', sau đó vào tiếng Anh hiện đại để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một giai đoạn. Khi kết hợp, 'new period' đơn giản mô tả một giai đoạn hoặc thời kỳ mới mẻ và khác biệt.

Usage Note

Cụm từ 'new period' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn mới trong lịch sử, cuộc đời, hoặc một quy trình nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất bắt đầu và khác biệt so với giai đoạn trước. Không nên nhầm lẫn với 'recent period', ám chỉ khoảng thời gian gần đây, hoặc 'modern period', chỉ thời kỳ hiện đại.

Prepositions

in of

'in the new period': diễn tả một sự kiện xảy ra trong giai đoạn mới. 'of the new period': diễn tả đặc tính, thuộc tính của giai đoạn mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + new period
  • exciting an exciting new period
    (một giai đoạn mới đầy thú vị)
  • challenging a challenging new period
    (một giai đoạn mới đầy thử thách)
  • significant a significant new period
    (một giai đoạn mới quan trọng)
Động từ + new period
  • begin begin a new period
    (bắt đầu một giai đoạn mới)
  • mark mark a new period
    (đánh dấu một giai đoạn mới)
  • usher in usher in a new period
    (mở ra một giai đoạn mới, khởi xướng một thời kỳ mới)
new period + Giới từ
  • of a new period of growth
    (một giai đoạn tăng trưởng mới)
  • for a new period for reflection
    (một giai đoạn mới để suy ngẫm)

Idioms

  • the dawn of a new period

    bình minh của một kỷ nguyên/giai đoạn mới (thường mang ý nghĩa tích cực, khởi đầu quan trọng)

    "The invention of the internet marked the dawn of a new period in human communication."

    (Sự ra đời của internet đã đánh dấu bình minh của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp của loài người.)

  • to embark on a new period

    bắt tay vào một giai đoạn mới, bắt đầu một giai đoạn mới (có ý nghĩa quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị)

    "After the successful merger, the company is ready to embark on a new period of global expansion."

    (Sau thương vụ sáp nhập thành công, công ty đã sẵn sàng bắt tay vào một giai đoạn mới của sự mở rộng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new period

Danh từ (kết hợp)
Lật mặt

Một khoảng thời gian mới hoặc ban đầu; một sự khởi đầu hoặc bắt đầu.

"The company is entering a new period of growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new period".

Khởi đầu mới và Năm mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'năm mới' (New Year) được xem là một 'giai đoạn mới' (new period) quan trọng, biểu tượng cho sự khởi đầu, cơ hội để đặt ra mục tiêu mới (New Year's resolutions) và bỏ lại những điều cũ. Đây là dịp để mọi người nhìn lại quá khứ và hướng tới tương lai với nhiều hy vọng và quyết tâm thay đổi tích cực.

Các cột mốc cuộc đời

Các sự kiện lớn trong đời như tốt nghiệp đại học, bắt đầu công việc mới, kết hôn, hoặc chuyển đến một thành phố mới đều được coi là 'các giai đoạn mới' (new periods) quan trọng. Chúng đánh dấu sự chuyển mình và thay đổi lớn trong cuộc sống cá nhân, thường đi kèm với những thách thức và cơ hội mới để phát triển.