new age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broad movement characterized by alternative approaches to traditional Western culture, with an interest in spirituality, mysticism, holism, and environmentalism.
Vietnamese Meaning
Một phong trào rộng lớn đặc trưng bởi các phương pháp tiếp cận thay thế cho văn hóa phương Tây truyền thống, với sự quan tâm đến tâm linh, huyền bí, chủ nghĩa toàn diện và chủ nghĩa bảo vệ môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The New Age movement has influenced many aspects of modern culture."
"Phong trào New Age đã ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của văn hóa hiện đại."
-
"She is interested in new age philosophies."
"Cô ấy quan tâm đến các triết lý của New Age."
-
"Many people turn to new age practices to find inner peace."
"Nhiều người tìm đến các thực hành của New Age để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'new age' bao gồm một loạt các thực hành tâm linh và triết lý khác nhau, thường kết hợp các yếu tố từ các tôn giáo và nền văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tự khám phá, sự chữa lành và kết nối với một sức mạnh cao hơn hoặc vũ trụ. Không nên nhầm lẫn với các tôn giáo có tổ chức mặc dù nó có thể chứa các yếu tố tôn giáo.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'new age' thường mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc thực hành liên quan đến phong trào New Age. Ví dụ, 'new age music' là một thể loại âm nhạc thường được sử dụng để thư giãn và thiền định.
Prepositions
* **in**: Thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong phong trào New Age. Ví dụ: 'She is interested in the healing aspects in new age.'
* **of**: Thường dùng để chỉ đặc điểm, thuộc tính của phong trào New Age. Ví dụ: 'Many philosophies of the New Age movement are based on self-discovery.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
music New Age music (nhạc New Age (thường nhẹ nhàng, thư giãn, mang tính thiền định))
-
philosophy New Age philosophy (triết lý New Age)
-
beliefs New Age beliefs (những niềm tin của New Age)
-
healing New Age healing (phương pháp chữa bệnh New Age (thay thế, toàn diện))
-
spirituality New Age spirituality (tâm linh New Age)
-
embrace embrace New Age ideas (tiếp nhận/ấp ủ các ý tưởng New Age)
-
explore explore New Age practices (khám phá các thực hành của New Age)
-
dabble in dabble in New Age therapies (thử nghiệm các liệu pháp New Age (một cách không chuyên sâu))
Idioms
-
New Age thinking
Tư duy/lối suy nghĩ của phong trào New Age (thường hướng về tâm linh, chữa lành tự nhiên, v.v.)
"She's developed a very open-minded New Age thinking."
(Cô ấy đã phát triển một lối tư duy New Age rất cởi mở.)
-
New Age movement
Phong trào New Age
"The New Age movement gained popularity in the 1970s."
(Phong trào New Age trở nên phổ biến vào những năm 1970.)
-
a New Age approach to life
Cách tiếp cận cuộc sống theo kiểu New Age (thường chú trọng sự hài hòa, phát triển bản thân)
"He takes a New Age approach to life, focusing on mindfulness and natural remedies."
(Anh ấy có cách tiếp cận cuộc sống theo kiểu New Age, tập trung vào chánh niệm và các phương thuốc tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new age
danh từMột phong trào rộng lớn đặc trưng bởi các phương pháp tiếp cận thay thế cho văn hóa phương Tây truyền thống, với sự quan tâm đến tâm linh, huyền bí, chủ nghĩa toàn diện và chủ nghĩa bảo vệ môi trường.
"The New Age movement has influenced many aspects of modern culture."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she's interested in new age spirituality is evident in her book collection. |
Việc cô ấy quan tâm đến tâm linh thời đại mới được thể hiện rõ trong bộ sưu tập sách của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he actually believes in new age philosophies is not clear to me. |
Việc anh ấy có thực sự tin vào các triết lý thời đại mới hay không thì tôi không rõ. |
| Nghi vấn | Why the new age movement gained such popularity remains a topic of debate. |
Tại sao phong trào thời đại mới lại đạt được sự nổi tiếng như vậy vẫn là một chủ đề tranh luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new age".
