(Top Banner Ad)
new age
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

new age

UK: /njuː eɪdʒ/ • US: /nuː eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại mới phong trào thời đại mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad movement characterized by alternative approaches to traditional Western culture, with an interest in spirituality, mysticism, holism, and environmentalism.

Vietnamese Meaning

Một phong trào rộng lớn đặc trưng bởi các phương pháp tiếp cận thay thế cho văn hóa phương Tây truyền thống, với sự quan tâm đến tâm linh, huyền bí, chủ nghĩa toàn diện và chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The New Age movement has influenced many aspects of modern culture."

    "Phong trào New Age đã ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của văn hóa hiện đại."

  • "She is interested in new age philosophies."

    "Cô ấy quan tâm đến các triết lý của New Age."

  • "Many people turn to new age practices to find inner peace."

    "Nhiều người tìm đến các thực hành của New Age để tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun New Age Phong trào Thời đại mới; tư tưởng Thời đại mới (dùng để chỉ một hệ thống tín ngưỡng, thực hành)
Adjective New Age Thuộc về hoặc liên quan đến phong trào Thời đại mới
Noun New Ager Người theo hoặc có niềm tin của phong trào Thời đại mới

Synonyms

alternative spirituality (tâm linh thay thế)

Antonyms

traditional religion (tôn giáo truyền thống)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
new
English
age
English
New Age

Nguồn Gốc Khái Niệm "New Age"

Thuật ngữ "New Age" (Thời đại mới) xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, nhưng trở nên phổ biến rộng rãi từ những năm 1970 để chỉ một phong trào tâm linh và văn hóa đa dạng. Phong trào này tin rằng nhân loại đang chuyển mình từ một 'thời đại' cũ sang một 'thời đại' mới của sự giác ngộ, hòa bình và chữa lành, thường kết hợp các yếu tố của triết học phương Đông, tâm linh huyền bí, và y học thay thế.

Usage Note

Thuật ngữ 'new age' bao gồm một loạt các thực hành tâm linh và triết lý khác nhau, thường kết hợp các yếu tố từ các tôn giáo và nền văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tự khám phá, sự chữa lành và kết nối với một sức mạnh cao hơn hoặc vũ trụ. Không nên nhầm lẫn với các tôn giáo có tổ chức mặc dù nó có thể chứa các yếu tố tôn giáo.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'new age' thường mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc thực hành liên quan đến phong trào New Age. Ví dụ, 'new age music' là một thể loại âm nhạc thường được sử dụng để thư giãn và thiền định.

Prepositions

in of

* **in**: Thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong phong trào New Age. Ví dụ: 'She is interested in the healing aspects in new age.'
* **of**: Thường dùng để chỉ đặc điểm, thuộc tính của phong trào New Age. Ví dụ: 'Many philosophies of the New Age movement are based on self-discovery.'

Collocations (Từ đi kèm)

New Age + Noun
  • music New Age music
    (nhạc New Age (thường nhẹ nhàng, thư giãn, mang tính thiền định))
  • philosophy New Age philosophy
    (triết lý New Age)
  • beliefs New Age beliefs
    (những niềm tin của New Age)
  • healing New Age healing
    (phương pháp chữa bệnh New Age (thay thế, toàn diện))
  • spirituality New Age spirituality
    (tâm linh New Age)
Verb + New Age
  • embrace embrace New Age ideas
    (tiếp nhận/ấp ủ các ý tưởng New Age)
  • explore explore New Age practices
    (khám phá các thực hành của New Age)
  • dabble in dabble in New Age therapies
    (thử nghiệm các liệu pháp New Age (một cách không chuyên sâu))

Idioms

  • New Age thinking

    Tư duy/lối suy nghĩ của phong trào New Age (thường hướng về tâm linh, chữa lành tự nhiên, v.v.)

    "She's developed a very open-minded New Age thinking."

    (Cô ấy đã phát triển một lối tư duy New Age rất cởi mở.)

  • New Age movement

    Phong trào New Age

    "The New Age movement gained popularity in the 1970s."

    (Phong trào New Age trở nên phổ biến vào những năm 1970.)

  • a New Age approach to life

    Cách tiếp cận cuộc sống theo kiểu New Age (thường chú trọng sự hài hòa, phát triển bản thân)

    "He takes a New Age approach to life, focusing on mindfulness and natural remedies."

    (Anh ấy có cách tiếp cận cuộc sống theo kiểu New Age, tập trung vào chánh niệm và các phương thuốc tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new age

danh từ
Lật mặt

Một phong trào rộng lớn đặc trưng bởi các phương pháp tiếp cận thay thế cho văn hóa phương Tây truyền thống, với sự quan tâm đến tâm linh, huyền bí, chủ nghĩa toàn diện và chủ nghĩa bảo vệ môi trường.

"The New Age movement has influenced many aspects of modern culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she's interested in new age spirituality is evident in her book collection.
Việc cô ấy quan tâm đến tâm linh thời đại mới được thể hiện rõ trong bộ sưu tập sách của cô ấy.
Phủ định
Whether he actually believes in new age philosophies is not clear to me.
Việc anh ấy có thực sự tin vào các triết lý thời đại mới hay không thì tôi không rõ.
Nghi vấn
Why the new age movement gained such popularity remains a topic of debate.
Tại sao phong trào thời đại mới lại đạt được sự nổi tiếng như vậy vẫn là một chủ đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new age".

New Age là gì?

New Age là một phong trào văn hóa và tâm linh phát triển mạnh mẽ từ những năm 1970, đề cao sự phát triển cá nhân, tâm linh và niềm tin vào một kỷ nguyên mới của sự giác ngộ. Nó tổng hợp nhiều yếu tố từ các tôn giáo phương Đông, thuyết huyền bí, chủ nghĩa ngoại giáo, y học thay thế, và tâm lý học nhân văn, thường tập trung vào sức khỏe toàn diện (holistic health) và tiềm năng con người.

Đặc điểm và Ảnh hưởng

Các thực hành phổ biến trong New Age bao gồm thiền định, yoga, chữa lành bằng năng lượng (ví dụ: Reiki), chiêm tinh học, đọc bài tarot, và sử dụng tinh thể. Phong trào này đã ảnh hưởng đáng kể đến văn hóa đại chúng, thúc đẩy sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần, chế độ ăn chay, bền vững môi trường và các hình thức tâm linh phi truyền thống ở phương Tây.