(Top Banner Ad)
old era
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Xã hội

old era

UK: /əʊld ˈɪə.rə/ • US: /oʊld ˈɪr.ə/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại cũ thời kỳ xa xưa kỷ nguyên đã qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in history with distinctive features.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn lịch sử với những đặc điểm riêng biệt, đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old era of exploration is long gone."

    "Thời đại khám phá xa xưa đã qua từ lâu."

  • "That tradition belongs to an old era."

    "Truyền thống đó thuộc về một thời đại xa xưa."

  • "The buildings reminded him of an old era of grandeur."

    "Những tòa nhà gợi cho anh nhớ về một thời đại huy hoàng đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old Cũ, già
Noun oldness Sự cũ kỹ, sự già cỗi
Adjective older Cũ hơn, già hơn (so sánh hơn)
Adjective oldest Cũ nhất, già nhất (so sánh nhất)
Noun elder Người lớn tuổi hơn, người có địa vị cao hơn
Adjective elderly Người cao tuổi (thường dùng cho số nhiều: the elderly)
Noun era Kỷ nguyên, thời đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
old, ald
Latin
aera
Old French
ere
English
old era

Nguồn gốc 'old'

Từ 'old' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*aldaz' (nghĩa là đã trưởng thành, già), sau đó phát triển thành 'eald' trong tiếng Anh cổ và 'old' trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn mang ý nghĩa về thời gian đã trôi qua, tuổi tác hoặc sự cổ kính.

Nguồn gốc 'era'

Từ 'era' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aera', ban đầu có nghĩa là 'đồng' hoặc 'sự tính toán'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ ('ere') để chỉ một điểm khởi đầu được cố định để tính thời gian, và cuối cùng mang nghĩa 'thời đại' hay 'kỷ nguyên' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'old era' thường dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử đã kết thúc, có những đặc trưng, phong tục, hoặc sự kiện quan trọng khác với thời đại hiện tại. Nó mang sắc thái hoài niệm hoặc so sánh với hiện tại. Khác với 'past era', 'old era' nhấn mạnh hơn vào tính chất xa xưa, cổ kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old era
  • the preceding the preceding old era
    (kỷ nguyên cũ trước đó)
  • a distant a distant old era
    (một kỷ nguyên cũ xa xưa)
  • another another old era
    (một kỷ nguyên cũ khác)
Verb + old era
  • end end an old era
    (kết thúc một kỷ nguyên cũ)
  • mark mark an old era
    (đánh dấu một kỷ nguyên cũ)
  • revisit revisit an old era
    (ôn lại/ghé thăm một kỷ nguyên cũ (trong ký ức, nghiên cứu))
Prepositional Phrase with old era
  • from from an old era
    (từ một kỷ nguyên cũ)
  • relics of relics of an old era
    (những di tích của một kỷ nguyên cũ)
  • in in an old era
    (trong một kỷ nguyên cũ)

Idioms

  • Mark the end of an old era

    Đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên cũ (thường là một sự kiện quan trọng)

    "The invention of the internet marked the end of an old era for communication."

    (Sự ra đời của internet đã đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên cũ trong giao tiếp.)

  • A relic of an old era

    Một di tích/tàn tích của một kỷ nguyên cũ (thường ám chỉ thứ gì đó lỗi thời hoặc không còn phù hợp)

    "His outdated views on gender roles made him seem like a relic of an old era."

    (Những quan điểm lỗi thời của anh ấy về vai trò giới tính khiến anh ấy trông như một di tích của một kỷ nguyên cũ.)

  • Transition from an old era

    Chuyển đổi từ một kỷ nguyên cũ

    "Many countries are currently in a period of transition from an old era of industrialization to a new digital age."

    (Nhiều quốc gia hiện đang trong thời kỳ chuyển đổi từ kỷ nguyên công nghiệp hóa cũ sang kỷ nguyên kỹ thuật số mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old era

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn lịch sử với những đặc điểm riêng biệt, đã qua.

"The old era of exploration is long gone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nostalgia often involves romanticizing the old era.
Nỗi nhớ thường liên quan đến việc lãng mạn hóa thời đại cũ.
Phủ định
I don't appreciate constantly dwelling on the old era; we need to focus on the future.
Tôi không đánh giá cao việc liên tục sống mãi trong thời đại cũ; chúng ta cần tập trung vào tương lai.
Nghi vấn
Is idealizing the old era preventing you from appreciating the present?
Việc lý tưởng hóa thời đại cũ có đang ngăn cản bạn đánh giá cao hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old era".

Sự chuyển giao thời đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, cụm từ 'old era' thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử đã qua, thường được phân biệt rõ rệt với 'new era' (kỷ nguyên mới) bởi những thay đổi lớn về xã hội, công nghệ, chính trị hoặc tư tưởng. Nó gợi lên ý nghĩa về sự tiến hóa và thay đổi liên tục của loài người.

Hoài niệm và Lãng quên

Kỷ nguyên cũ có thể gợi lên cảm giác hoài niệm về những giá trị, phong cách sống, hoặc công nghệ đã từng phổ biến. Tuy nhiên, nó cũng đại diện cho những gì đã bị vượt qua, hoặc thậm chí bị lãng quên, khi xã hội tiến lên. Điều này phản ánh cách con người nhìn nhận quá khứ và sự phát triển của mình.