(Top Banner Ad)
new era
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

new era

UK: /njuː ˈɪərə/ • US: /nuː ˈɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ nguyên mới thời đại mới giai đoạn mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct period or time in history or someone's life, usually marked by particular features or events.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, thường được đánh dấu bởi những đặc điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invention of the internet ushered in a new era of communication."

    "Sự phát minh ra internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới."

  • "We are entering a new era of globalization."

    "Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên toàn cầu hóa mới."

  • "The company is embracing a new era of innovation."

    "Công ty đang đón nhận một kỷ nguyên đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, mới mẻ, hiện đại
Adverb newly mới đây, gần đây, vừa mới
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn, sự phục hồi
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới
Adverb anew lại một lần nữa, từ đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aera
French
ère
English
era

Nguồn gốc của từ 'Era'

Từ 'era' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aera', ban đầu có nghĩa là 'số cố định' hoặc 'điểm mốc', thường dùng để chỉ một điểm khởi đầu cho việc tính toán thời gian. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp thành 'ère' trước khi đi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một khoảng thời gian dài đặc trưng bởi một đặc điểm nhất định.

Ý nghĩa của 'New Era'

Khi kết hợp với tính từ 'new' (mới), cụm từ 'new era' nhấn mạnh một giai đoạn mới, một thời kỳ có những thay đổi đáng kể, một khởi đầu mới mẻ hoặc một kỷ nguyên khác biệt hoàn toàn so với quá khứ. Nó thường mang hàm ý tích cực về sự tiến bộ hoặc phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'new era' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khởi đầu của một giai đoạn phát triển, thay đổi hoặc tiến bộ đáng kể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với giai đoạn trước đó. So sánh với 'new age', 'new era' mang tính khách quan và lịch sử hơn, trong khi 'new age' thường liên quan đến các phong trào tâm linh và văn hóa.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in the new era of technology' (trong kỷ nguyên công nghệ mới) chỉ ra thời điểm hoặc bối cảnh. 'The dawn of a new era' (bình minh của một kỷ nguyên mới) dùng 'of' để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new era
  • bright a bright new era
    (một kỷ nguyên mới tươi sáng)
  • exciting an exciting new era
    (một kỷ nguyên mới đầy thú vị)
  • golden a golden new era
    (một kỷ nguyên vàng son mới)
  • glorious a glorious new era
    (một kỷ nguyên mới vinh quang)
Verb + new era
  • usher in usher in a new era
    (mở ra một kỷ nguyên mới)
  • herald herald a new era
    (báo hiệu một kỷ nguyên mới)
  • mark mark a new era
    (đánh dấu một kỷ nguyên mới)
  • enter enter a new era
    (bước vào một kỷ nguyên mới)
  • embrace embrace a new era
    (đón nhận một kỷ nguyên mới)
Noun + new era
  • dawn of the dawn of a new era
    (bình minh của một kỷ nguyên mới)
  • beginning of the beginning of a new era
    (khởi đầu của một kỷ nguyên mới)

Idioms

  • the dawn of a new era

    bình minh của một kỷ nguyên mới; khởi đầu một thời kỳ quan trọng và đầy hứa hẹn

    "The discovery of penicillin marked the dawn of a new era in medicine."

    (Việc khám phá ra penicillin đã đánh dấu bình minh của một kỷ nguyên mới trong y học.)

  • usher in a new era

    mở ra một kỷ nguyên mới; khởi xướng hoặc dẫn đến một giai đoạn thay đổi lớn

    "The invention of the internet ushered in a new era of communication."

    (Sự ra đời của internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới.)

  • enter a new era

    bước vào một kỷ nguyên mới; bắt đầu một giai đoạn khác biệt hoặc thay đổi đáng kể

    "After the peace treaty, the two nations entered a new era of cooperation."

    (Sau hiệp ước hòa bình, hai quốc gia đã bước vào một kỷ nguyên hợp tác mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new era

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, thường được đánh dấu bởi những đặc điểm hoặc sự kiện cụ thể.

"The invention of the internet ushered in a new era of communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company was entering a new era of innovation.
Cô ấy nói rằng công ty đang bước vào một kỷ nguyên đổi mới mới.
Phủ định
He told me that they did not believe we were truly in a new era.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không tin chúng ta thực sự đang ở trong một kỷ nguyên mới.
Nghi vấn
She asked if the world was entering a new era of peace.
Cô ấy hỏi liệu thế giới có đang bước vào một kỷ nguyên hòa bình mới hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we launch this project, we will have entered a new era of technological advancement.
Vào thời điểm chúng ta khởi động dự án này, chúng ta sẽ bước vào một kỷ nguyên mới của sự tiến bộ công nghệ.
Phủ định
By 2050, many predict that we won't have entirely solved climate change, but we will have entered a new era of sustainability efforts.
Đến năm 2050, nhiều người dự đoán rằng chúng ta sẽ không giải quyết hoàn toàn được biến đổi khí hậu, nhưng chúng ta sẽ bước vào một kỷ nguyên mới của những nỗ lực bền vững.
Nghi vấn
Will future historians say that by 2030, humanity will have entered a new era of space exploration?
Liệu các nhà sử học tương lai có nói rằng đến năm 2030, nhân loại sẽ bước vào một kỷ nguyên mới của khám phá không gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new era".

Thời kỳ chuyển giao và thay đổi lớn

Cụm từ 'new era' thường được dùng để mô tả những giai đoạn lịch sử quan trọng, nơi có sự thay đổi sâu rộng về xã hội, chính trị, công nghệ hoặc văn hóa. Nó đánh dấu một bước ngoặt, một sự đoạn tuyệt rõ rệt với quá khứ và mở ra những triển vọng mới. Ví dụ như 'Kỷ nguyên số' (Digital Era) hay 'Kỷ nguyên thông tin' (Information Era) biểu thị những thay đổi do công nghệ mang lại.

Kỳ vọng và lạc quan về tương lai

'New era' thường mang theo ý nghĩa của hy vọng và sự lạc quan. Khi nói về một 'new era', người ta thường hình dung về một tương lai tốt đẹp hơn, tiến bộ hơn hoặc có nhiều cơ hội hơn so với giai đoạn trước. Nó gợi lên cảm giác về sự đổi mới, cải thiện và tiềm năng chưa được khai thác, đặc biệt là trong các bài diễn văn chính trị hoặc khởi đầu các dự án lớn.