new era
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distinct period or time in history or someone's life, usually marked by particular features or events.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, thường được đánh dấu bởi những đặc điểm hoặc sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The invention of the internet ushered in a new era of communication."
"Sự phát minh ra internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới."
-
"We are entering a new era of globalization."
"Chúng ta đang bước vào một kỷ nguyên toàn cầu hóa mới."
-
"The company is embracing a new era of innovation."
"Công ty đang đón nhận một kỷ nguyên đổi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new era' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khởi đầu của một giai đoạn phát triển, thay đổi hoặc tiến bộ đáng kể. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với giai đoạn trước đó. So sánh với 'new age', 'new era' mang tính khách quan và lịch sử hơn, trong khi 'new age' thường liên quan đến các phong trào tâm linh và văn hóa.
Prepositions
Ví dụ: 'in the new era of technology' (trong kỷ nguyên công nghệ mới) chỉ ra thời điểm hoặc bối cảnh. 'The dawn of a new era' (bình minh của một kỷ nguyên mới) dùng 'of' để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright new era (một kỷ nguyên mới tươi sáng)
-
exciting an exciting new era (một kỷ nguyên mới đầy thú vị)
-
golden a golden new era (một kỷ nguyên vàng son mới)
-
glorious a glorious new era (một kỷ nguyên mới vinh quang)
-
usher in usher in a new era (mở ra một kỷ nguyên mới)
-
herald herald a new era (báo hiệu một kỷ nguyên mới)
-
mark mark a new era (đánh dấu một kỷ nguyên mới)
-
enter enter a new era (bước vào một kỷ nguyên mới)
-
embrace embrace a new era (đón nhận một kỷ nguyên mới)
-
dawn of the dawn of a new era (bình minh của một kỷ nguyên mới)
-
beginning of the beginning of a new era (khởi đầu của một kỷ nguyên mới)
Idioms
-
the dawn of a new era
bình minh của một kỷ nguyên mới; khởi đầu một thời kỳ quan trọng và đầy hứa hẹn
"The discovery of penicillin marked the dawn of a new era in medicine."
(Việc khám phá ra penicillin đã đánh dấu bình minh của một kỷ nguyên mới trong y học.)
-
usher in a new era
mở ra một kỷ nguyên mới; khởi xướng hoặc dẫn đến một giai đoạn thay đổi lớn
"The invention of the internet ushered in a new era of communication."
(Sự ra đời của internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới.)
-
enter a new era
bước vào một kỷ nguyên mới; bắt đầu một giai đoạn khác biệt hoặc thay đổi đáng kể
"After the peace treaty, the two nations entered a new era of cooperation."
(Sau hiệp ước hòa bình, hai quốc gia đã bước vào một kỷ nguyên hợp tác mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new era
Danh từ (cụm danh từ)Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, thường được đánh dấu bởi những đặc điểm hoặc sự kiện cụ thể.
"The invention of the internet ushered in a new era of communication."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company was entering a new era of innovation. |
Cô ấy nói rằng công ty đang bước vào một kỷ nguyên đổi mới mới. |
| Phủ định | He told me that they did not believe we were truly in a new era. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không tin chúng ta thực sự đang ở trong một kỷ nguyên mới. |
| Nghi vấn | She asked if the world was entering a new era of peace. |
Cô ấy hỏi liệu thế giới có đang bước vào một kỷ nguyên hòa bình mới hay không. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we launch this project, we will have entered a new era of technological advancement. |
Vào thời điểm chúng ta khởi động dự án này, chúng ta sẽ bước vào một kỷ nguyên mới của sự tiến bộ công nghệ. |
| Phủ định | By 2050, many predict that we won't have entirely solved climate change, but we will have entered a new era of sustainability efforts. |
Đến năm 2050, nhiều người dự đoán rằng chúng ta sẽ không giải quyết hoàn toàn được biến đổi khí hậu, nhưng chúng ta sẽ bước vào một kỷ nguyên mới của những nỗ lực bền vững. |
| Nghi vấn | Will future historians say that by 2030, humanity will have entered a new era of space exploration? |
Liệu các nhà sử học tương lai có nói rằng đến năm 2030, nhân loại sẽ bước vào một kỷ nguyên mới của khám phá không gian? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new era".
