new ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A new area of interest or activity; a subject that has not been studied or developed before.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực quan tâm hoặc hoạt động mới; một chủ đề chưa được nghiên cứu hoặc phát triển trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His research is breaking new ground in the field of artificial intelligence."
"Nghiên cứu của anh ấy đang tạo ra những đột phá mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"The company is breaking new ground with its innovative technology."
"Công ty đang tạo ra những đột phá mới với công nghệ tiên tiến của mình."
-
"The researchers are covering new ground in the study of genetics."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá những lĩnh vực mới trong nghiên cứu di truyền học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | groundbreaking | mang tính đột phá, tiên phong |
| Noun | newness | sự mới mẻ, tính chất mới |
| Noun | renewal | sự đổi mới, sự phục hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khám phá, sáng tạo hoặc những tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ và chưa được khám phá của một ý tưởng, phương pháp hoặc khu vực nghiên cứu nào đó. Có thể so sánh với 'uncharted territory', nhưng 'new ground' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là một thách thức lớn như 'uncharted territory'.
Ý nghĩa này liên quan đến nghĩa đen của việc khai phá đất đai để sử dụng cho mục đích nông nghiệp. Nó nhấn mạnh việc biến đổi một khu vực tự nhiên thành một khu vực canh tác.
Prepositions
'Break new ground in' có nghĩa là tạo ra một khám phá quan trọng hoặc tiến bộ lớn trong một lĩnh vực cụ thể. 'Cover new ground' có nghĩa là khám phá hoặc nghiên cứu một chủ đề mới và chưa được biết đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
break break new ground (mở ra những hướng đi mới, tạo ra đột phá)
-
tread tread new ground (thăm dò, tìm hiểu lĩnh vực mới)
-
explore explore new ground (khám phá những lĩnh vực mới)
-
cover cover new ground (thảo luận, tìm hiểu thêm về những chủ đề hoặc khía cạnh mới)
-
venture into venture into new ground (dấn thân vào lĩnh vực mới đầy thử thách)
Idioms
-
break new ground
tạo ra đột phá, mở ra kỷ nguyên mới, làm điều gì đó chưa từng có
"Her research broke new ground in quantum physics."
(Nghiên cứu của cô ấy đã tạo ra đột phá trong vật lý lượng tử.)
-
tread new ground
tiến vào lĩnh vực mới, thử nghiệm điều chưa từng làm, khám phá điều chưa biết
"This artistic movement is starting to tread new ground."
(Phong trào nghệ thuật này đang bắt đầu dấn thân vào những lĩnh vực mới.)
-
cover new ground
khám phá/thảo luận những chủ đề hoặc khía cạnh mới (của một vấn đề), đề cập đến điều chưa được nói đến trước đây
"The documentary covered new ground on climate change solutions."
(Bộ phim tài liệu đã khám phá những khía cạnh mới về các giải pháp biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new ground
Danh từMột lĩnh vực quan tâm hoặc hoạt động mới; một chủ đề chưa được nghiên cứu hoặc phát triển trước đây.
"His research is breaking new ground in the field of artificial intelligence."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company broke new ground with its innovative technology. |
Công ty đã tạo ra bước đột phá mới với công nghệ tiên tiến của mình. |
| Phủ định | Seldom had the researchers broken such new ground in the field of medicine. |
Hiếm khi các nhà nghiên cứu đạt được bước đột phá mới như vậy trong lĩnh vực y học. |
| Nghi vấn | Did the explorers break new ground during their expedition? |
Liệu những nhà thám hiểm có tạo ra bước đột phá mới trong cuộc thám hiểm của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new ground".
