(Top Banner Ad)
new ground
B2
Danh từ B2 Tổng quát

new ground

UK: /njuː ɡraʊnd/ • US: /nuː ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực mới khám phá mới đột phá mới khai phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A new area of interest or activity; a subject that has not been studied or developed before.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực quan tâm hoặc hoạt động mới; một chủ đề chưa được nghiên cứu hoặc phát triển trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research is breaking new ground in the field of artificial intelligence."

    "Nghiên cứu của anh ấy đang tạo ra những đột phá mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "The company is breaking new ground with its innovative technology."

    "Công ty đang tạo ra những đột phá mới với công nghệ tiên tiến của mình."

  • "The researchers are covering new ground in the study of genetics."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá những lĩnh vực mới trong nghiên cứu di truyền học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun groundbreaking mang tính đột phá, tiên phong
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới
Noun renewal sự đổi mới, sự phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Modern English
new
PIE
*ghr̥-
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Modern English
ground

Nguồn gốc của 'new ground'

'New ground' trong tiếng Anh ban đầu mang nghĩa đen là 'đất mới', ám chỉ những vùng đất chưa được khai phá, chưa ai đặt chân đến để canh tác hoặc xây dựng. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng, chỉ việc khám phá hoặc tạo ra những ý tưởng, phương pháp, hay lĩnh vực kiến thức hoàn toàn mới mẻ, chưa từng có tiền lệ. Nó tượng trưng cho sự tiên phong, đột phá.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khám phá, sáng tạo hoặc những tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ và chưa được khám phá của một ý tưởng, phương pháp hoặc khu vực nghiên cứu nào đó. Có thể so sánh với 'uncharted territory', nhưng 'new ground' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải là một thách thức lớn như 'uncharted territory'.
Ý nghĩa này liên quan đến nghĩa đen của việc khai phá đất đai để sử dụng cho mục đích nông nghiệp. Nó nhấn mạnh việc biến đổi một khu vực tự nhiên thành một khu vực canh tác.

Prepositions

break new ground in cover new ground

'Break new ground in' có nghĩa là tạo ra một khám phá quan trọng hoặc tiến bộ lớn trong một lĩnh vực cụ thể. 'Cover new ground' có nghĩa là khám phá hoặc nghiên cứu một chủ đề mới và chưa được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + new ground
  • break break new ground
    (mở ra những hướng đi mới, tạo ra đột phá)
  • tread tread new ground
    (thăm dò, tìm hiểu lĩnh vực mới)
  • explore explore new ground
    (khám phá những lĩnh vực mới)
  • cover cover new ground
    (thảo luận, tìm hiểu thêm về những chủ đề hoặc khía cạnh mới)
  • venture into venture into new ground
    (dấn thân vào lĩnh vực mới đầy thử thách)

Idioms

  • break new ground

    tạo ra đột phá, mở ra kỷ nguyên mới, làm điều gì đó chưa từng có

    "Her research broke new ground in quantum physics."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã tạo ra đột phá trong vật lý lượng tử.)

  • tread new ground

    tiến vào lĩnh vực mới, thử nghiệm điều chưa từng làm, khám phá điều chưa biết

    "This artistic movement is starting to tread new ground."

    (Phong trào nghệ thuật này đang bắt đầu dấn thân vào những lĩnh vực mới.)

  • cover new ground

    khám phá/thảo luận những chủ đề hoặc khía cạnh mới (của một vấn đề), đề cập đến điều chưa được nói đến trước đây

    "The documentary covered new ground on climate change solutions."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá những khía cạnh mới về các giải pháp biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new ground

Danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực quan tâm hoặc hoạt động mới; một chủ đề chưa được nghiên cứu hoặc phát triển trước đây.

"His research is breaking new ground in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company broke new ground with its innovative technology.
Công ty đã tạo ra bước đột phá mới với công nghệ tiên tiến của mình.
Phủ định
Seldom had the researchers broken such new ground in the field of medicine.
Hiếm khi các nhà nghiên cứu đạt được bước đột phá mới như vậy trong lĩnh vực y học.
Nghi vấn
Did the explorers break new ground during their expedition?
Liệu những nhà thám hiểm có tạo ra bước đột phá mới trong cuộc thám hiểm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new ground".

Tinh thần tiên phong và đổi mới

Cụm từ 'new ground' thể hiện rõ nét giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: sự tôn vinh tinh thần đổi mới, khám phá và vượt qua giới hạn. Nó gắn liền với các nhà khoa học, nhà thám hiểm, nghệ sĩ và doanh nhân, những người không ngại thử thách điều chưa biết để mang lại tiến bộ cho xã hội.

Khái niệm 'frontier' (biên giới mới)

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'frontier' (biên giới mới) đóng vai trò quan trọng. 'New ground' gợi lên hình ảnh những vùng đất chưa được khai phá, tượng trưng cho cơ hội, sự phát triển và một tương lai đầy hứa hẹn. Tinh thần 'khai phá biên giới mới' không chỉ dừng lại ở địa lý mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khoa học, công nghệ và xã hội.