(Top Banner Ad)
established area
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát/Quy hoạch đô thị/Bất động sản

established area

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈeəriə/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực đã phát triển khu vực ổn định khu vực lâu đời khu dân cư hiện hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential or commercial location that has been developed and occupied for a long time, with well-defined infrastructure, services, and community.

Vietnamese Meaning

Một khu vực dân cư hoặc thương mại đã được phát triển và sử dụng trong một thời gian dài, với cơ sở hạ tầng, dịch vụ và cộng đồng được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property is located in an established residential area with excellent schools."

    "Bất động sản nằm trong một khu dân cư đã được thiết lập với các trường học xuất sắc."

  • "Many families prefer to live in established areas with good schools and parks."

    "Nhiều gia đình thích sống ở những khu vực đã được thiết lập với các trường học và công viên tốt."

  • "The company chose an established area for its headquarters due to its proximity to transportation hubs."

    "Công ty đã chọn một khu vực đã được thiết lập cho trụ sở chính của mình do vị trí gần các trung tâm giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thiết lập, cơ sở, tổ chức
Adjective established đã được thiết lập, lâu đời, có uy tín (dùng như tính từ)

Synonyms

mature area (khu vực đã phát triển)developed area (khu vực đã được phát triển)

Antonyms

developing area (khu vực đang phát triển)newly developed area (khu vực mới phát triển)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Quy hoạch đô thị/Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (làm cho vững chắc, thiết lập)
Latin
area (khoảng trống, khu đất)
Old French
establir (từ stabilire)
English
establish (động từ thiết lập)
English
established (tính từ, đã được thiết lập)
English
area (danh từ, khu vực)
English
established area (cụm danh từ, khu vực đã được thiết lập)

Nguồn gốc 'Khu vực đã được thiết lập'

Cụm từ "established area" (khu vực đã được thiết lập/lâu đời) dùng để chỉ một địa điểm đã có người ở, phát triển hoặc được công nhận trong một thời gian dài. Từ 'established' là quá khứ phân từ của động từ 'establish', có nghĩa là 'thiết lập, thành lập', bản thân nó có gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho vững chắc). Trong khi đó, 'area' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area' (khoảng trống, khu đất). Khi kết hợp, cụm từ này gợi lên hình ảnh một không gian đã được định hình, ổn định và có những nền tảng vững chắc, thường trái ngược với những khu vực mới được quy hoạch hoặc đang phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực đã phát triển đầy đủ, ổn định, có đầy đủ tiện ích và dịch vụ. Nó mang ý nghĩa về sự bền vững, sự quen thuộc và sự tin cậy. So sánh với 'developing area' (khu vực đang phát triển) hoặc 'newly developed area' (khu vực mới phát triển), 'established area' nhấn mạnh vào tính ổn định và lâu đời.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí: 'The business is located in an established area.' (Doanh nghiệp nằm trong một khu vực đã được thiết lập). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả đặc điểm: 'The area is of an established nature' (Khu vực này có tính chất đã được thiết lập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established area
  • well- well-established area
    (khu vực đã được thiết lập tốt, ổn định)
  • residential residential established area
    (khu dân cư đã hình thành lâu đời)
  • existing existing established area
    (khu vực đã có sẵn, lâu đời)
Verb + established area
  • develop develop an established area
    (phát triển một khu vực đã định hình)
  • move into move into an established area
    (chuyển đến một khu vực đã có người ở/ổn định)
  • revitalize revitalize an established area
    (hồi sinh một khu vực đã hình thành)

Idioms

  • an established residential area

    một khu dân cư đã hình thành và ổn định (Đây là một cụm từ mô tả thông thường, không phải thành ngữ)

    "They bought a house in an established residential area with good schools."

    (Họ mua một căn nhà trong một khu dân cư đã ổn định với những trường học tốt.)

  • an established business area

    một khu vực kinh doanh đã phát triển (Đây là một cụm từ mô tả thông thường, không phải thành ngữ)

    "Many companies prefer to locate their offices in an established business area."

    (Nhiều công ty thích đặt văn phòng của họ ở một khu vực kinh doanh đã phát triển.)

  • to expand beyond established areas

    mở rộng ra ngoài các khu vực đã được thiết lập/lâu đời (Đây là một cụm từ mô tả thông thường, không phải thành ngữ)

    "The city council plans to expand public transport beyond established areas."

    (Hội đồng thành phố lên kế hoạch mở rộng giao thông công cộng ra ngoài các khu vực đã hình thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established area

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực dân cư hoặc thương mại đã được phát triển và sử dụng trong một thời gian dài, với cơ sở hạ tầng, dịch vụ và cộng đồng được xác định rõ ràng.

"The property is located in an established residential area with excellent schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established area".

Giá trị bất động sản và tiện ích

Ở các nước phương Tây, những 'khu vực đã được thiết lập' (established areas) thường có giá trị bất động sản cao hơn. Điều này là do chúng thường đã có sẵn cơ sở hạ tầng tốt (trường học, bệnh viện, giao thông), các tiện ích (cửa hàng, công viên) và một cộng đồng ổn định. Việc sống trong một khu vực như vậy thường được xem là biểu tượng của sự ổn định và chất lượng cuộc sống cao.

Bản sắc cộng đồng và sự phát triển

Nhiều khu vực lâu đời thường phát triển một bản sắc cộng đồng mạnh mẽ, với lịch sử và truyền thống riêng. Điều này có thể tạo ra sự gắn kết xã hội. Tuy nhiên, nó cũng có thể đặt ra thách thức khi chính quyền hoặc nhà phát triển muốn hiện đại hóa hoặc thay đổi diện mạo khu vực, vì cư dân có thể phản đối để bảo tồn nét văn hóa và cộng đồng hiện có.