(Top Banner Ad)
newborn infant
B1
Danh từ B1 Y học/Sản khoa

newborn infant

UK: /ˈnjuːbɔːn ˈɪnfənt/ • US: /ˈnuːbɔːrn ˈɪnfənt/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ sơ sinh em bé sơ sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very young child, typically less than one month old; a newborn baby.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ rất nhỏ, thường là dưới một tháng tuổi; trẻ sơ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse carefully examined the newborn infant."

    "Y tá cẩn thận kiểm tra đứa trẻ sơ sinh."

  • "The newborn infant was sleeping peacefully in its crib."

    "Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ ngon lành trong nôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newborn trẻ sơ sinh, trẻ mới sinh
Adjective newborn mới sinh, mới ra đời
Noun infant trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ (dưới 1 tuổi)
Noun infancy tuổi thơ ấu, thời kỳ sơ sinh, thuở ban đầu
Adjective infantile thuộc về trẻ sơ sinh/trẻ con; ấu trĩ, non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sản khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
English
new
Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*beraną
Old English
beran (past participle boren)
English
born
Latin
īnfāns (unable to speak)
Old French
enfant
Middle English
enfaunt
English
infant

Nguồn gốc của 'newborn'

Từ 'newborn' là sự kết hợp của 'new' (mới) và 'born' (sinh ra). 'New' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *newos, chỉ sự tươi mới, chưa từng có. 'Born' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *beraną, có nghĩa là 'mang, chịu đựng', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'được sinh ra'.

Hành trình của 'infant'

Từ 'infant' có một lịch sử thú vị từ tiếng Latin 'īnfāns'. Trong tiếng Latin, 'in-' có nghĩa là 'không' và 'fari' có nghĩa là 'nói'. Do đó, 'īnfāns' ban đầu có nghĩa là 'người không thể nói'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ (enfant) và tiếng Anh trung đại (enfaunt), vẫn giữ ý nghĩa chỉ trẻ nhỏ chưa biết nói hoặc mới bắt đầu học nói.

Usage Note

Cụm từ "newborn infant" nhấn mạnh cả hai yếu tố: "newborn" chỉ thời gian mới sinh ra và "infant" chỉ đối tượng là trẻ con. Mặc dù "newborn" có thể được sử dụng một mình như một danh từ hoặc tính từ, việc kết hợp với "infant" thường thấy trong ngữ cảnh y tế hoặc các văn bản chính thức để diễn tả chính xác và trang trọng. "Infant" thường được sử dụng cho trẻ em từ sơ sinh đến khoảng 1 tuổi, nhưng khi kết hợp với "newborn", nó giới hạn phạm vi chỉ những em bé mới sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newborn infant
  • fragile fragile newborn infant
    (trẻ sơ sinh mong manh)
  • tiny tiny newborn infant
    (trẻ sơ sinh bé xíu)
  • healthy healthy newborn infant
    (trẻ sơ sinh khỏe mạnh)
  • premature premature newborn infant
    (trẻ sơ sinh non tháng)
Verb + newborn infant
  • cradle cradle a newborn infant
    (bồng/ẵm một trẻ sơ sinh)
  • feed feed a newborn infant
    (cho trẻ sơ sinh bú/ăn)
  • care for care for a newborn infant
    (chăm sóc một trẻ sơ sinh)
Newborn infant + Verb
  • cries The newborn infant cries.
    (Trẻ sơ sinh khóc.)
  • sleeps The newborn infant sleeps most of the day.
    (Trẻ sơ sinh ngủ hầu hết thời gian trong ngày.)

Idioms

  • as helpless as a newborn infant

    hoàn toàn bất lực, yếu ớt như một trẻ sơ sinh

    "After the accident, he felt as helpless as a newborn infant."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bất lực như một trẻ sơ sinh.)

  • the cries of a newborn infant

    tiếng khóc của trẻ sơ sinh (thường ám chỉ sự bắt đầu của cuộc sống, niềm vui hoặc nhu cầu)

    "The first cries of a newborn infant filled the delivery room with joy."

    (Những tiếng khóc đầu tiên của trẻ sơ sinh đã tràn ngập niềm vui khắp phòng sinh.)

  • to bond with a newborn infant

    gắn kết/thiết lập sợi dây tình cảm với trẻ sơ sinh

    "Parents often spend a lot of time trying to bond with their newborn infant."

    (Cha mẹ thường dành nhiều thời gian để cố gắng gắn kết với trẻ sơ sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newborn infant

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ rất nhỏ, thường là dưới một tháng tuổi; trẻ sơ sinh.

"The nurse carefully examined the newborn infant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newborn infant".

Tiệc mừng em bé (Baby Shower)

Ở các nước phương Tây, 'Baby Shower' là một bữa tiệc truyền thống được tổ chức để chúc mừng người mẹ sắp sinh và tặng quà cho em bé. Các món quà thường là quần áo, tã lót, đồ dùng trẻ em, giúp cha mẹ chuẩn bị cho sự ra đời của trẻ sơ sinh.

Giờ vàng và sự gắn kết da kề da

Nhiều nền văn hóa và khuyến nghị y tế hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của 'giờ vàng' (golden hour) - khoảng thời gian ngay sau khi sinh. Trong thời gian này, việc tiếp xúc da kề da giữa mẹ và trẻ sơ sinh được khuyến khích để tăng cường sự gắn kết, ổn định nhiệt độ cơ thể của bé và hỗ trợ việc bú mẹ.