(Top Banner Ad)
newborn medicine
C1
Danh từ C1 Y học

newborn medicine

UK: /ˈnjuːbɔːn ˈmedɪsɪn/ • US: /ˈnuːbɔːrn ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học sơ sinh chuyên khoa sơ sinh sơ sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine concerned with the care, development, and diseases of newborn infants.

Vietnamese Meaning

Chuyên khoa y học liên quan đến việc chăm sóc, sự phát triển và các bệnh tật của trẻ sơ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specialized in newborn medicine and dedicated her life to caring for premature babies."

    "Cô ấy chuyên về y học sơ sinh và cống hiến cuộc đời mình để chăm sóc những trẻ sinh non."

  • "The hospital has a dedicated newborn medicine unit."

    "Bệnh viện có một đơn vị y học sơ sinh chuyên biệt."

  • "Advances in newborn medicine have significantly reduced infant mortality rates."

    "Những tiến bộ trong y học sơ sinh đã làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective newborn trẻ sơ sinh, mới sinh
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc y học, y tế
Adjective medicinal có tính chất chữa bệnh
Noun physician bác sĩ
Noun neonatologist bác sĩ sơ sinh
Noun neonatology ngành sơ sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz (new)
Old English
nīwe (new)
English
new
Proto-Germanic
*beraną (to bear)
Old English
beran (to bear)
English
born (past participle)
Latin
medicina (art of healing)
Old French
medecine (medicine)
English
medicine

Nguồn gốc 'Newborn' và 'Medicine'

Cụm từ 'newborn medicine' được ghép từ 'newborn' (trẻ sơ sinh) và 'medicine' (y học). 'Newborn' hình thành từ 'new' (mới) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nīwe' và 'born' (sinh ra) từ động từ 'bear' (chịu đựng, sinh ra) trong tiếng Anh cổ 'beran'. 'Medicine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicina', chỉ nghệ thuật chữa bệnh, qua tiếng Pháp cổ 'medecine' mà thành.

Sự ra đời của 'Newborn Medicine'

Mặc dù các thành tố có lịch sử lâu đời, cụm từ 'newborn medicine' như một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một lĩnh vực y học chuyên biệt là khá hiện đại. Nó xuất hiện khi y học phát triển, nhận ra sự cần thiết của việc chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh, khác biệt so với y học nhi khoa nói chung. Lĩnh vực này tập trung vào chẩn đoán và điều trị các bệnh lý ở trẻ từ khi sinh ra cho đến khoảng 28 ngày tuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chuyên ngành cụ thể trong y học. Nó bao gồm việc điều trị các bệnh lý thường gặp ở trẻ sơ sinh, cũng như theo dõi và hỗ trợ sự phát triển của trẻ trong giai đoạn đầu đời. 'Newborn medicine' nhấn mạnh tính chuyên biệt và sâu sắc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trẻ sơ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newborn medicine
  • specialized specialized newborn medicine
    (y học sơ sinh chuyên biệt)
  • advanced advanced newborn medicine
    (y học sơ sinh tiên tiến)
  • modern modern newborn medicine
    (y học sơ sinh hiện đại)
Verb + newborn medicine
  • practice practice newborn medicine
    (thực hành y học sơ sinh)
  • advance advance newborn medicine
    (phát triển y học sơ sinh)
  • study study newborn medicine
    (nghiên cứu y học sơ sinh)
newborn medicine + Noun
  • specialist newborn medicine specialist
    (chuyên gia y học sơ sinh)
  • department newborn medicine department
    (khoa y học sơ sinh)
  • research newborn medicine research
    (nghiên cứu y học sơ sinh)

Idioms

  • field of newborn medicine

    lĩnh vực y học sơ sinh

    "The field of newborn medicine has made incredible strides in recent decades."

    (Lĩnh vực y học sơ sinh đã đạt được những bước tiến đáng kinh ngạc trong những thập kỷ gần đây.)

  • advances in newborn medicine

    những tiến bộ trong y học sơ sinh

    "Advances in newborn medicine have significantly improved survival rates for premature babies."

    (Những tiến bộ trong y học sơ sinh đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của trẻ sinh non.)

  • specialist in newborn medicine

    chuyên gia về y học sơ sinh

    "She is a leading specialist in newborn medicine at the national hospital."

    (Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu về y học sơ sinh tại bệnh viện quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newborn medicine

Danh từ
Lật mặt

Chuyên khoa y học liên quan đến việc chăm sóc, sự phát triển và các bệnh tật của trẻ sơ sinh.

"She specialized in newborn medicine and dedicated her life to caring for premature babies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newborn medicine".

Tầm quan trọng của Chăm sóc Sơ sinh Chuyên biệt

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại toàn cầu, trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non hoặc có vấn đề sức khỏe, được coi là đối tượng cần chăm sóc đặc biệt nhất. 'Newborn medicine' (y học sơ sinh) ra đời như một minh chứng cho sự công nhận này, tách biệt khỏi nhi khoa nói chung để cung cấp các phương pháp điều trị và kỹ thuật riêng biệt, nhằm giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống cho thế hệ tương lai.

Vai trò của NICU (Khoa Chăm sóc Tích cực Sơ sinh)

Một khía cạnh nổi bật của 'newborn medicine' là sự phát triển của các Đơn vị Chăm sóc Tích cực Sơ sinh (NICU - Neonatal Intensive Care Units). Đây là những khoa chuyên biệt trong bệnh viện, trang bị công nghệ tiên tiến và đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao, dành riêng cho việc điều trị và theo dõi sát sao các em bé sơ sinh yếu ớt hoặc mắc bệnh hiểm nghèo. NICU tượng trưng cho đỉnh cao của sự cam kết y tế đối với sức khỏe trẻ sơ sinh.