(Top Banner Ad)
infant health
B2
Danh từ B2 Y học

infant health

UK: /ˈɪnfənt hɛlθ/ • US: /ˈɪnfənt hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe trẻ sơ sinh sức khỏe của trẻ nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of physical, mental, and social well-being of infants (children under one year of age).

Vietnamese Meaning

Tình trạng sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của trẻ sơ sinh (trẻ em dưới một tuổi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving infant health is a global priority."

    "Cải thiện sức khỏe trẻ sơ sinh là một ưu tiên toàn cầu."

  • "The study focused on the impact of nutrition on infant health."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của dinh dưỡng đối với sức khỏe trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infant trẻ sơ sinh, đứa bé
Noun infancy thời thơ ấu, giai đoạn sơ sinh
Adjective infantile (thuộc về) trẻ sơ sinh; ấu trĩ
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, có hại cho sức khỏe
Noun healthcare chăm sóc sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh

Synonyms

baby health (sức khỏe trẻ nhỏ)newborn health (sức khỏe trẻ sơ sinh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans
Old French
enfant
Middle English
infant
English
infant
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hǣlþ
English
health

Nguồn gốc của 'infant'

Từ 'infant' có gốc từ tiếng Latin 'infans', mang nghĩa 'không nói được'. Điều này phản ánh giai đoạn đầu đời của một đứa bé sơ sinh, khi chúng chưa thể cất lời. Từ này sau đó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('enfant') trước khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'health'

Từ 'health' bắt nguồn từ gốc tiếng Proto-Germanic '*hailithō', có nghĩa là 'sự toàn vẹn' hay 'sự lành lặn'. Điều này cho thấy rằng sức khỏe ban đầu được hiểu là trạng thái hoàn chỉnh, không khiếm khuyết của cả cơ thể và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'infant health' tập trung vào sức khỏe của trẻ sơ sinh trong giai đoạn phát triển quan trọng. Nó bao gồm các yếu tố như dinh dưỡng, tiêm chủng, phòng ngừa bệnh tật và chăm sóc y tế tổng thể. Khác với 'child health' (sức khỏe trẻ em) bao gồm cả trẻ lớn hơn.

Prepositions

regarding in relation to

'Regarding infant health' được dùng để chỉ ra rằng vấn đề đang được thảo luận liên quan đến sức khỏe trẻ sơ sinh. 'In relation to infant health' tương tự, nhưng có thể ngụ ý một mối liên hệ hoặc tác động qua lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infant health
  • good good infant health
    (sức khỏe trẻ sơ sinh tốt)
  • poor poor infant health
    (sức khỏe trẻ sơ sinh kém)
  • optimal optimal infant health
    (sức khỏe trẻ sơ sinh tối ưu)
  • improved improved infant health
    (sức khỏe trẻ sơ sinh được cải thiện)
Verb + infant health
  • improve improve infant health
    (cải thiện sức khỏe trẻ sơ sinh)
  • promote promote infant health
    (thúc đẩy sức khỏe trẻ sơ sinh)
  • protect protect infant health
    (bảo vệ sức khỏe trẻ sơ sinh)
  • monitor monitor infant health
    (theo dõi sức khỏe trẻ sơ sinh)
Noun + of infant health
  • indicators indicators of infant health
    (các chỉ số về sức khỏe trẻ sơ sinh)
  • determinants determinants of infant health
    (các yếu tố quyết định sức khỏe trẻ sơ sinh)
  • status status of infant health
    (tình trạng sức khỏe trẻ sơ sinh)

Idioms

  • prioritizing infant health

    ưu tiên sức khỏe trẻ sơ sinh

    "Many governments are prioritizing infant health through national vaccination programs."

    (Nhiều chính phủ đang ưu tiên sức khỏe trẻ sơ sinh thông qua các chương trình tiêm chủng quốc gia.)

  • investing in infant health

    đầu tư vào sức khỏe trẻ sơ sinh

    "Investing in infant health yields long-term benefits for society."

    (Đầu tư vào sức khỏe trẻ sơ sinh mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội.)

  • safeguarding infant health

    bảo vệ an toàn sức khỏe trẻ sơ sinh

    "Public health policies play a crucial role in safeguarding infant health."

    (Các chính sách y tế công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an toàn sức khỏe trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infant health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của trẻ sơ sinh (trẻ em dưới một tuổi).

"Improving infant health is a global priority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infant health".

Chương trình tiêm chủng

Ở nhiều nước phương Tây, các chương trình tiêm chủng mở rộng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là một phần không thể thiếu của hệ thống y tế công cộng. Chúng nhằm mục đích bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và được coi là một quyền cơ bản của trẻ em.

Chăm sóc trước và sau sinh

Việc chăm sóc y tế chuyên sâu cho bà mẹ trong thai kỳ (chăm sóc trước sinh) và cho cả mẹ lẫn bé sau khi sinh (chăm sóc sau sinh) được đặc biệt chú trọng. Đây là minh chứng cho giá trị mà xã hội đặt vào việc đảm bảo một khởi đầu khỏe mạnh nhất cho thế hệ tương lai.