news feed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A real-time stream of updates, stories, or information, typically from social media or news websites, presented in a continuous, scrolling format.
Vietnamese Meaning
Một luồng cập nhật, tin tức hoặc thông tin theo thời gian thực, thường từ mạng xã hội hoặc trang web tin tức, được trình bày theo định dạng cuộn liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw the announcement on my news feed this morning."
"Tôi đã thấy thông báo trên bảng tin của mình sáng nay."
-
"The news feed is constantly updated with new information."
"Bảng tin được cập nhật liên tục với thông tin mới."
-
"I get most of my news from my news feed."
"Tôi nhận được hầu hết tin tức của mình từ bảng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | news | tin tức, bản tin |
| Verb | feed | cung cấp (thức ăn, thông tin, dữ liệu); nuôi dưỡng |
| Noun | feed | nguồn cấp dữ liệu, luồng thông tin; bữa ăn |
| Noun | newsreader | người đọc tin tức (trên TV/radio); ứng dụng đọc tin tức |
| Noun | news agency | hãng thông tấn |
| Noun | newsfeed | (cách viết liền) nguồn cấp tin tức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'news feed' thường được sử dụng để chỉ các nội dung được cập nhật liên tục và cá nhân hóa cho người dùng, dựa trên sở thích và tương tác của họ. Nó khác với trang chủ (homepage) của một trang web, nơi nội dung thường được biên tập và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên của nhà xuất bản. 'Feed' ở đây mang nghĩa là 'luồng' hoặc 'dòng' thông tin.
Prepositions
Khi nói về việc thấy thông tin trên news feed, ta dùng 'on' (e.g., 'I saw it on my news feed'). Khi nói về nội dung bên trong news feed, ta dùng 'in' (e.g., 'There's a lot of interesting content in my news feed').
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main news feed (nguồn cấp tin chính)
-
personalized personalized news feed (nguồn cấp tin được cá nhân hóa)
-
endless endless news feed (nguồn cấp tin vô tận)
-
social media social media news feed (nguồn cấp tin mạng xã hội)
-
scroll through scroll through one's news feed (lướt qua nguồn cấp tin của ai đó)
-
check check one's news feed (kiểm tra nguồn cấp tin của ai đó)
-
curate curate a news feed (tuyển chọn/sắp xếp một nguồn cấp tin)
-
post on post on a news feed (đăng bài lên nguồn cấp tin)
-
algorithm news feed algorithm (thuật toán nguồn cấp tin)
-
content news feed content (nội dung nguồn cấp tin)
Idioms
-
scroll through one's news feed
Lướt qua nguồn cấp tin của mình (trên mạng xã hội, ứng dụng tin tức...).
"I spent an hour scrolling through my news feed this morning, catching up on everything."
(Sáng nay tôi đã dành một giờ để lướt qua nguồn cấp tin của mình, cập nhật mọi thứ.)
-
clean up one's news feed
Dọn dẹp hoặc sắp xếp lại nguồn cấp tin của mình (ví dụ: bỏ theo dõi những người hoặc trang không liên quan để có được nội dung tốt hơn).
"My news feed is getting too cluttered; I need to clean it up and unfollow some accounts."
(Nguồn cấp tin của tôi đang quá lộn xộn; tôi cần dọn dẹp nó và bỏ theo dõi một số tài khoản.)
-
doomscrolling (one's news feed)
Đọc liên tục tin tức tiêu cực (trên nguồn cấp tin), đặc biệt là tin tức về thảm họa hoặc bất hạnh, thường dẫn đến cảm giác lo âu.
"She couldn't stop doomscrolling her news feed, feeling overwhelmed by all the bad news."
(Cô ấy không thể ngừng lướt tin tức tiêu cực trên nguồn cấp tin của mình, cảm thấy choáng ngợp bởi tất cả những tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
news feed
danh từMột luồng cập nhật, tin tức hoặc thông tin theo thời gian thực, thường từ mạng xã hội hoặc trang web tin tức, được trình bày theo định dạng cuộn liên tục.
"I saw the announcement on my news feed this morning."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news feed is updated every minute. |
Bảng tin được cập nhật mỗi phút. |
| Phủ định | The news feed was not filtered properly yesterday. |
Bảng tin đã không được lọc đúng cách vào ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the news feed be monitored for inappropriate content? |
Liệu bảng tin có được theo dõi nội dung không phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news feed".
