(Top Banner Ad)
news feed
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

news feed

UK: /ˈnjuːz fiːd/ • US: /ˈnuːz fiːd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng tin dòng tin luồng tin tức trang tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A real-time stream of updates, stories, or information, typically from social media or news websites, presented in a continuous, scrolling format.

Vietnamese Meaning

Một luồng cập nhật, tin tức hoặc thông tin theo thời gian thực, thường từ mạng xã hội hoặc trang web tin tức, được trình bày theo định dạng cuộn liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw the announcement on my news feed this morning."

    "Tôi đã thấy thông báo trên bảng tin của mình sáng nay."

  • "The news feed is constantly updated with new information."

    "Bảng tin được cập nhật liên tục với thông tin mới."

  • "I get most of my news from my news feed."

    "Tôi nhận được hầu hết tin tức của mình từ bảng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, bản tin
Verb feed cung cấp (thức ăn, thông tin, dữ liệu); nuôi dưỡng
Noun feed nguồn cấp dữ liệu, luồng thông tin; bữa ăn
Noun newsreader người đọc tin tức (trên TV/radio); ứng dụng đọc tin tức
Noun news agency hãng thông tấn
Noun newsfeed (cách viết liền) nguồn cấp tin tức

Synonyms

activity stream (luồng hoạt động)timeline (dòng thời gian)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
news
English
feed
English
news feed

Nguồn gốc 'news' và 'feed' kết hợp

Từ 'news' (tin tức) bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'newes' (những điều mới mẻ), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'noveles'. Từ 'feed' (nguồn cấp, nuôi dưỡng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan'. Khi mạng internet và các nền tảng mạng xã hội phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, hai từ này được kết hợp lại thành 'news feed' để mô tả một luồng thông tin, bài đăng, và cập nhật liên tục được cung cấp cho người dùng trên các ứng dụng hoặc trang web.

Usage Note

Cụm từ 'news feed' thường được sử dụng để chỉ các nội dung được cập nhật liên tục và cá nhân hóa cho người dùng, dựa trên sở thích và tương tác của họ. Nó khác với trang chủ (homepage) của một trang web, nơi nội dung thường được biên tập và sắp xếp theo thứ tự ưu tiên của nhà xuất bản. 'Feed' ở đây mang nghĩa là 'luồng' hoặc 'dòng' thông tin.

Prepositions

on in

Khi nói về việc thấy thông tin trên news feed, ta dùng 'on' (e.g., 'I saw it on my news feed'). Khi nói về nội dung bên trong news feed, ta dùng 'in' (e.g., 'There's a lot of interesting content in my news feed').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news feed
  • main main news feed
    (nguồn cấp tin chính)
  • personalized personalized news feed
    (nguồn cấp tin được cá nhân hóa)
  • endless endless news feed
    (nguồn cấp tin vô tận)
  • social media social media news feed
    (nguồn cấp tin mạng xã hội)
Verb + news feed
  • scroll through scroll through one's news feed
    (lướt qua nguồn cấp tin của ai đó)
  • check check one's news feed
    (kiểm tra nguồn cấp tin của ai đó)
  • curate curate a news feed
    (tuyển chọn/sắp xếp một nguồn cấp tin)
  • post on post on a news feed
    (đăng bài lên nguồn cấp tin)
news feed + Noun
  • algorithm news feed algorithm
    (thuật toán nguồn cấp tin)
  • content news feed content
    (nội dung nguồn cấp tin)

Idioms

  • scroll through one's news feed

    Lướt qua nguồn cấp tin của mình (trên mạng xã hội, ứng dụng tin tức...).

    "I spent an hour scrolling through my news feed this morning, catching up on everything."

    (Sáng nay tôi đã dành một giờ để lướt qua nguồn cấp tin của mình, cập nhật mọi thứ.)

  • clean up one's news feed

    Dọn dẹp hoặc sắp xếp lại nguồn cấp tin của mình (ví dụ: bỏ theo dõi những người hoặc trang không liên quan để có được nội dung tốt hơn).

    "My news feed is getting too cluttered; I need to clean it up and unfollow some accounts."

    (Nguồn cấp tin của tôi đang quá lộn xộn; tôi cần dọn dẹp nó và bỏ theo dõi một số tài khoản.)

  • doomscrolling (one's news feed)

    Đọc liên tục tin tức tiêu cực (trên nguồn cấp tin), đặc biệt là tin tức về thảm họa hoặc bất hạnh, thường dẫn đến cảm giác lo âu.

    "She couldn't stop doomscrolling her news feed, feeling overwhelmed by all the bad news."

    (Cô ấy không thể ngừng lướt tin tức tiêu cực trên nguồn cấp tin của mình, cảm thấy choáng ngợp bởi tất cả những tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news feed

danh từ
Lật mặt

Một luồng cập nhật, tin tức hoặc thông tin theo thời gian thực, thường từ mạng xã hội hoặc trang web tin tức, được trình bày theo định dạng cuộn liên tục.

"I saw the announcement on my news feed this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news feed is updated every minute.
Bảng tin được cập nhật mỗi phút.
Phủ định
The news feed was not filtered properly yesterday.
Bảng tin đã không được lọc đúng cách vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the news feed be monitored for inappropriate content?
Liệu bảng tin có được theo dõi nội dung không phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news feed".

Bong bóng lọc (Filter Bubble) và Buồng vang âm (Echo Chamber)

News feed trên các nền tảng số thường sử dụng thuật toán để hiển thị nội dung dựa trên sở thích và tương tác trước đây của người dùng. Điều này có thể tạo ra 'bong bóng lọc' (filter bubble), nơi người dùng chỉ tiếp xúc với thông tin xác nhận niềm tin hiện có của họ, và 'buồng vang âm' (echo chamber), nơi họ chỉ nghe được những ý kiến giống với mình, làm hạn chế sự đa dạng trong góc nhìn và thông tin.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Việc liên tục tiếp xúc với news feed có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. 'Quá tải thông tin' (information overload) có thể dẫn đến căng thẳng và lo âu. 'Nỗi sợ bỏ lỡ' (FOMO - Fear of Missing Out) có thể khiến người dùng cảm thấy bất an khi thấy người khác trải nghiệm những điều thú vị. Việc so sánh bản thân với những hình ảnh lý tưởng trên news feed cũng có thể làm giảm lòng tự trọng và gây ra cảm giác không hài lòng với cuộc sống của chính mình.