(Top Banner Ad)
newsreader
B2
noun B2 Truyền thông, Báo chí

newsreader

UK: /ˈnjuːzˌriːdə(r)/ • US: /ˈnuːzˌriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đọc bản tin phát thanh viên (đọc tin) biên tập viên đọc tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reads the news on television or radio.

Vietnamese Meaning

Người đọc bản tin trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newsreader announced the latest election results."

    "Người đọc bản tin đã thông báo kết quả bầu cử mới nhất."

  • "She aspires to be a famous newsreader."

    "Cô ấy khao khát trở thành một người đọc bản tin nổi tiếng."

  • "The newsreader stumbled over a word during the live broadcast."

    "Người đọc bản tin vấp phải một từ trong buổi phát sóng trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, bản tin
Verb read đọc
Noun reader người đọc, độc giả
Noun reading sự đọc, việc đọc
Noun newscaster phát thanh viên, người đọc tin (trên đài phát thanh hoặc truyền hình)
Noun broadcaster phát thanh viên, người truyền hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

English
news
English
reader
English
newsreader

Nguồn gốc từ 'newsreader'

Từ 'newsreader' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'news' (tin tức) và 'reader' (người đọc). Nó mô tả chính xác vai trò của người đọc tin tức trên đài phát thanh hoặc truyền hình.

Usage Note

Từ 'newsreader' thường chỉ người đọc tin chuyên nghiệp, được thuê bởi các đài truyền hình hoặc đài phát thanh. Nó khác với 'reporter' (phóng viên), người thu thập tin tức, và 'anchor' (người dẫn chương trình), người điều phối và giới thiệu các bản tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newsreader
  • veteran a veteran newsreader
    (một phát thanh viên/người đọc tin kỳ cựu)
  • popular a popular newsreader
    (một phát thanh viên/người đọc tin nổi tiếng)
  • calm a calm newsreader
    (một phát thanh viên/người đọc tin điềm tĩnh)
Verb + newsreader
  • become become a newsreader
    (trở thành phát thanh viên/người đọc tin)
  • interview interview a newsreader
    (phỏng vấn một phát thanh viên/người đọc tin)

Idioms

  • sound like a newsreader

    nói chuyện/phát âm rõ ràng, trang trọng, có vẻ chuyên nghiệp (như người đọc tin)

    "She speaks with such clarity and a steady tone, she could sound like a newsreader."

    (Cô ấy nói rất rõ ràng và giọng điệu ổn định, cứ như một phát thanh viên vậy.)

  • the authoritative voice of a newsreader

    giọng nói uy quyền, truyền cảm của phát thanh viên

    "His deep, clear voice had the authoritative tone of a seasoned newsreader."

    (Giọng nói trầm, rõ ràng của anh ấy có tông giọng đầy uy quyền của một phát thanh viên dày dạn kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newsreader

noun
Lật mặt

Người đọc bản tin trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

"The newsreader announced the latest election results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newsreader".

Sự khác biệt vùng miền: Newsreader vs. News Anchor

Ở Anh và các nước Khối thịnh vượng chung, người trình bày tin tức thường được gọi là 'newsreader'. Trong khi đó, ở Mỹ, họ thường được gọi là 'news anchor' hoặc 'anchorperson', người này không chỉ đọc tin mà còn thường chủ trì chương trình, phỏng vấn khách mời và kết nối các phần bản tin.

Vai trò của sự khách quan và lòng tin

Phát thanh viên (newsreader) thường được kỳ vọng phải trình bày tin tức một cách khách quan, trung lập, tránh thể hiện quan điểm cá nhân. Họ là nguồn thông tin đáng tin cậy cho công chúng, đặc biệt trong thời điểm khủng hoảng.