(Top Banner Ad)
publishing stock
B2
Noun B2 Xuất bản, Tài chính

publishing stock

UK: /ˈpʌblɪʃɪŋ stɒk/ • US: /ˈpʌblɪʃɪŋ stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu xuất bản hàng tồn kho xuất bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A share of ownership in a publishing company; inventory of published materials held for sale.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu của một công ty xuất bản; hàng tồn kho các tài liệu đã xuất bản được giữ để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The value of the publishing stock rose after the company announced record profits."

    "Giá trị cổ phiếu xuất bản đã tăng sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục."

  • "Investors are closely watching the publishing stock as the industry undergoes significant changes."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ cổ phiếu xuất bản khi ngành công nghiệp này trải qua những thay đổi đáng kể."

  • "The warehouse is filled with publishing stock, ready for distribution to bookstores."

    "Nhà kho chứa đầy hàng tồn kho của nhà xuất bản, sẵn sàng để phân phối đến các nhà sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Noun stock cổ phiếu, cổ phần (trong ngữ cảnh tài chính)
Noun stockholder cổ đông

Synonyms

publisher's shares (cổ phần của nhà xuất bản)book inventory (hàng tồn kho sách)

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicare
Old French
publier
Middle English
publishen
English
publish

Nguồn gốc của 'Publish'

Từ 'publish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicare', có nghĩa là 'làm cho công khai, phổ biến'. Qua tiếng Pháp cổ 'publier', nó đi vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa 'xuất bản sách, tạp chí' như ngày nay. 'Publishing' là dạng danh động từ của 'publish'.

Ý nghĩa của 'Stock' và sự kết hợp

Từ 'stock' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong ngữ cảnh của 'publishing stock', nó mang nghĩa 'cổ phiếu' hoặc 'vốn'. Nguồn gốc của nghĩa này đến từ tiếng Anh cổ 'stoc' (thân cây, gốc cây), sau đó mở rộng nghĩa thành 'hàng hóa tồn kho' và cuối cùng là 'vốn kinh doanh, cổ phần'. 'Publishing stock' là một thuật ngữ kết hợp để chỉ 'cổ phiếu của các công ty hoạt động trong ngành xuất bản'.

Usage Note

Cụm từ này có hai nghĩa chính: một là cổ phiếu thể hiện quyền sở hữu trong một công ty xuất bản (ví dụ, mua 'publishing stock' nghĩa là mua cổ phần trong công ty xuất bản), hai là số lượng sách, tạp chí hoặc các ấn phẩm khác mà một nhà xuất bản có sẵn để bán. Cần phân biệt rõ nghĩa dựa vào ngữ cảnh sử dụng. Không nên nhầm lẫn với 'stock' đơn thuần mang nghĩa hàng hóa chung chung.

Prepositions

in of

Khi nói về việc đầu tư, 'in' thường được sử dụng: 'He invested heavily in publishing stock.' (Anh ấy đầu tư rất nhiều vào cổ phiếu xuất bản). 'Of' thường được dùng khi nói về số lượng hàng tồn kho: 'The publisher has a large stock of books.' (Nhà xuất bản có một lượng lớn sách tồn kho).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + publishing stock
  • high high publishing stock
    (cổ phiếu ngành xuất bản giá cao)
  • volatile volatile publishing stock
    (cổ phiếu ngành xuất bản biến động mạnh)
  • profitable profitable publishing stock
    (cổ phiếu ngành xuất bản sinh lời)
Verb + publishing stock
  • buy buy publishing stock
    (mua cổ phiếu ngành xuất bản)
  • sell sell publishing stock
    (bán cổ phiếu ngành xuất bản)
  • invest in invest in publishing stock
    (đầu tư vào cổ phiếu ngành xuất bản)

Idioms

  • publishing stock prices

    giá cổ phiếu ngành xuất bản

    "Publishing stock prices have been volatile this quarter due to market uncertainty."

    (Giá cổ phiếu ngành xuất bản đã biến động mạnh trong quý này do sự bất ổn của thị trường.)

  • invest in publishing stock

    đầu tư vào cổ phiếu ngành xuất bản

    "Many investors are hesitant to invest in publishing stock given the industry's digital transformation."

    (Nhiều nhà đầu tư ngần ngại đầu tư vào cổ phiếu ngành xuất bản do sự chuyển đổi số của ngành.)

  • the publishing stock market

    thị trường cổ phiếu ngành xuất bản

    "The publishing stock market is seeing significant consolidation as larger players acquire smaller ones."

    (Thị trường cổ phiếu ngành xuất bản đang chứng kiến sự hợp nhất đáng kể khi các công ty lớn mua lại các công ty nhỏ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publishing stock

Noun
Lật mặt

Cổ phiếu của một công ty xuất bản; hàng tồn kho các tài liệu đã xuất bản được giữ để bán.

"The value of the publishing stock rose after the company announced record profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publishing stock".

Giá trị văn hóa và kinh tế

Cổ phiếu ngành xuất bản không chỉ đại diện cho giá trị kinh tế của các công ty mà còn phản ánh niềm tin và sự trân trọng của xã hội đối với tri thức, văn học và thông tin. Sự biến động của cổ phiếu này có thể cho thấy xu hướng đọc sách, tầm quan trọng của các nhà xuất bản lớn trong việc định hình văn hóa và giáo dục.

Thách thức thời đại số

Trong bối cảnh kỷ nguyên số, các công ty xuất bản truyền thống phải đối mặt với nhiều thách thức từ sách điện tử (e-books), nền tảng tự xuất bản, và sự cạnh tranh gay gắt từ các hình thức giải trí khác. Điều này tác động đáng kể đến hiệu suất cổ phiếu của họ, buộc các nhà đầu tư phải đánh giá lại mô hình kinh doanh và khả năng thích ứng của ngành trong môi trường công nghệ thay đổi nhanh chóng.