publishing stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A share of ownership in a publishing company; inventory of published materials held for sale.
Vietnamese Meaning
Cổ phiếu của một công ty xuất bản; hàng tồn kho các tài liệu đã xuất bản được giữ để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The value of the publishing stock rose after the company announced record profits."
"Giá trị cổ phiếu xuất bản đã tăng sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục."
-
"Investors are closely watching the publishing stock as the industry undergoes significant changes."
"Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ cổ phiếu xuất bản khi ngành công nghiệp này trải qua những thay đổi đáng kể."
-
"The warehouse is filled with publishing stock, ready for distribution to bookstores."
"Nhà kho chứa đầy hàng tồn kho của nhà xuất bản, sẵn sàng để phân phối đến các nhà sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | publisher | nhà xuất bản |
| Noun | publication | ấn phẩm, sự xuất bản |
| Noun | stock | cổ phiếu, cổ phần (trong ngữ cảnh tài chính) |
| Noun | stockholder | cổ đông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có hai nghĩa chính: một là cổ phiếu thể hiện quyền sở hữu trong một công ty xuất bản (ví dụ, mua 'publishing stock' nghĩa là mua cổ phần trong công ty xuất bản), hai là số lượng sách, tạp chí hoặc các ấn phẩm khác mà một nhà xuất bản có sẵn để bán. Cần phân biệt rõ nghĩa dựa vào ngữ cảnh sử dụng. Không nên nhầm lẫn với 'stock' đơn thuần mang nghĩa hàng hóa chung chung.
Prepositions
Khi nói về việc đầu tư, 'in' thường được sử dụng: 'He invested heavily in publishing stock.' (Anh ấy đầu tư rất nhiều vào cổ phiếu xuất bản). 'Of' thường được dùng khi nói về số lượng hàng tồn kho: 'The publisher has a large stock of books.' (Nhà xuất bản có một lượng lớn sách tồn kho).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high publishing stock (cổ phiếu ngành xuất bản giá cao)
-
volatile volatile publishing stock (cổ phiếu ngành xuất bản biến động mạnh)
-
profitable profitable publishing stock (cổ phiếu ngành xuất bản sinh lời)
-
buy buy publishing stock (mua cổ phiếu ngành xuất bản)
-
sell sell publishing stock (bán cổ phiếu ngành xuất bản)
-
invest in invest in publishing stock (đầu tư vào cổ phiếu ngành xuất bản)
Idioms
-
publishing stock prices
giá cổ phiếu ngành xuất bản
"Publishing stock prices have been volatile this quarter due to market uncertainty."
(Giá cổ phiếu ngành xuất bản đã biến động mạnh trong quý này do sự bất ổn của thị trường.)
-
invest in publishing stock
đầu tư vào cổ phiếu ngành xuất bản
"Many investors are hesitant to invest in publishing stock given the industry's digital transformation."
(Nhiều nhà đầu tư ngần ngại đầu tư vào cổ phiếu ngành xuất bản do sự chuyển đổi số của ngành.)
-
the publishing stock market
thị trường cổ phiếu ngành xuất bản
"The publishing stock market is seeing significant consolidation as larger players acquire smaller ones."
(Thị trường cổ phiếu ngành xuất bản đang chứng kiến sự hợp nhất đáng kể khi các công ty lớn mua lại các công ty nhỏ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
publishing stock
NounCổ phiếu của một công ty xuất bản; hàng tồn kho các tài liệu đã xuất bản được giữ để bán.
"The value of the publishing stock rose after the company announced record profits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publishing stock".
