(Top Banner Ad)
digital media stock
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Truyền thông

digital media stock

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈmiːdiə stɒk/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈmidiə stɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

tư liệu truyền thông kỹ thuật số có sẵn nguồn tài nguyên truyền thông kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of royalty-free digital media assets, such as photos, videos, audio clips, and graphics, available for licensing and use in various projects.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập các tài sản truyền thông kỹ thuật số miễn phí bản quyền, chẳng hạn như ảnh, video, đoạn âm thanh và đồ họa, có sẵn để cấp phép và sử dụng trong các dự án khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company purchased digital media stock to enhance their online marketing campaigns."

    "Công ty đã mua tài nguyên truyền thông kỹ thuật số để tăng cường các chiến dịch marketing trực tuyến của họ."

  • "Many businesses rely on digital media stock to create engaging content for their websites."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào tài nguyên truyền thông kỹ thuật số để tạo nội dung hấp dẫn cho trang web của họ."

  • "Using high-quality digital media stock can significantly improve the visual appeal of a presentation."

    "Sử dụng tài nguyên truyền thông kỹ thuật số chất lượng cao có thể cải thiện đáng kể tính hấp dẫn về mặt hình ảnh của một bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số
Noun digit chữ số; ngón tay
Verb digitize số hóa
Noun media phương tiện truyền thông
Noun medium phương tiện; môi trường; cỡ trung bình
Noun stock kho hàng; cổ phiếu; nguồn cung
Verb stock tích trữ; cung cấp hàng
Noun stockholder cổ đông
Noun inventory hàng tồn kho; bảng kê hàng hóa

Synonyms

stock footage (tư liệu có sẵn)royalty-free media (tài sản truyền thông miễn phí bản quyền)

Related Words

stock photo (ảnh có sẵn)stock video (video có sẵn)stock music (nhạc có sẵn)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Old French
ditel
English
digital
Latin
medium
English
media
Proto-Germanic
*stukka-
Old English
stoc
English
stock

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển thành 'liên quan đến số' và rồi 'liên quan đến công nghệ điện tử' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'Media' và 'Stock'

'Media' là dạng số nhiều của 'medium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'phương tiện' hoặc 'môi trường'. Trong khi đó, 'stock' có rất nhiều nghĩa, một trong số đó là 'nguồn cung cấp' hoặc 'kho dự trữ'. Khi kết hợp lại thành 'digital media stock', cụm từ này miêu tả kho lưu trữ các nội dung số (như ảnh, video, âm thanh) được dùng làm tài nguyên trong thời đại kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, quảng cáo, thiết kế web, và sản xuất video. Nó chỉ đến nguồn tài nguyên mà người dùng có thể mua và sử dụng mà không cần phải trả thêm phí bản quyền mỗi lần sử dụng. Cần phân biệt với 'stock photo', 'stock video', 'stock music' vì 'digital media stock' bao hàm tất cả các loại tài sản kỹ thuật số.

Prepositions

of for

'Stock of digital media' (số lượng lớn tài nguyên digital media), 'digital media stock for [purpose]' (tài nguyên digital media cho mục đích cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + digital media stock
  • manage manage digital media stock
    (quản lý kho nội dung số)
  • acquire acquire digital media stock
    (thu thập/mua kho nội dung số)
  • license license digital media stock
    (cấp phép/mua bản quyền kho nội dung số)
  • build build a digital media stock
    (xây dựng kho nội dung số)
  • utilize utilize digital media stock
    (sử dụng kho nội dung số)
  • monetize monetize digital media stock
    (kiếm tiền từ kho nội dung số)
Tính từ + digital media stock
  • vast vast digital media stock
    (kho nội dung số khổng lồ)
  • high-quality high-quality digital media stock
    (kho nội dung số chất lượng cao)
  • diverse diverse digital media stock
    (kho nội dung số đa dạng)
  • royalty-free royalty-free digital media stock
    (kho nội dung số miễn phí bản quyền)
  • exclusive exclusive digital media stock
    (kho nội dung số độc quyền)
Danh từ + digital media stock (phần của cụm)
  • library of library of digital media stock
    (thư viện kho nội dung số)
  • collection of collection of digital media stock
    (bộ sưu tập kho nội dung số)
  • platform for platform for digital media stock
    (nền tảng cho kho nội dung số)

Idioms

  • build up your digital media stock

    tích lũy/xây dựng kho nội dung số của bạn

    "Content creators often spend years to build up their digital media stock."

    (Những người sáng tạo nội dung thường mất nhiều năm để tích lũy kho nội dung số của họ.)

  • source digital media stock

    tìm kiếm/thu mua kho nội dung số

    "Businesses need to source high-quality digital media stock for their marketing campaigns."

    (Các doanh nghiệp cần tìm kiếm kho nội dung số chất lượng cao cho các chiến dịch marketing của mình.)

  • manage digital media stock efficiently

    quản lý kho nội dung số hiệu quả

    "Effective management of digital media stock is crucial for large organizations."

    (Quản lý kho nội dung số hiệu quả là rất quan trọng đối với các tổ chức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital media stock

Noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập các tài sản truyền thông kỹ thuật số miễn phí bản quyền, chẳng hạn như ảnh, video, đoạn âm thanh và đồ họa, có sẵn để cấp phép và sử dụng trong các dự án khác nhau.

"The company purchased digital media stock to enhance their online marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital media stock".

Nền kinh tế người sáng tạo nội dung (Creator Economy)

Trong thời đại số, bất kỳ ai cũng có thể trở thành người sáng tạo nội dung. 'Digital media stock' là tài sản cốt lõi cho nền kinh tế này, nơi các cá nhân và doanh nghiệp sản xuất, mua bán và cấp phép các tài nguyên số như ảnh, video, âm thanh để sử dụng trong các dự án của mình.

Giá trị của tài sản trí tuệ số

Với sự bùng nổ của nội dung trực tuyến, 'digital media stock' đã trở thành một loại tài sản có giá trị lớn. Việc cấp phép và quản lý quyền sở hữu trí tuệ cho các nội dung số này rất quan trọng, đảm bảo rằng người sáng tạo được công nhận và nhận được thù lao xứng đáng.

Chuyển đổi từ vật lý sang kỹ thuật số

Cụm từ này phản ánh sự dịch chuyển lớn trong cách chúng ta lưu trữ và truy cập thông tin. Thay vì dựa vào kho lưu trữ vật lý, các doanh nghiệp và cá nhân giờ đây xây dựng và quản lý các 'kho' tài nguyên truyền thông hoàn toàn trên nền tảng kỹ thuật số, dễ dàng truy cập và chia sẻ toàn cầu.