digital media stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of royalty-free digital media assets, such as photos, videos, audio clips, and graphics, available for licensing and use in various projects.
Vietnamese Meaning
Một bộ sưu tập các tài sản truyền thông kỹ thuật số miễn phí bản quyền, chẳng hạn như ảnh, video, đoạn âm thanh và đồ họa, có sẵn để cấp phép và sử dụng trong các dự án khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company purchased digital media stock to enhance their online marketing campaigns."
"Công ty đã mua tài nguyên truyền thông kỹ thuật số để tăng cường các chiến dịch marketing trực tuyến của họ."
-
"Many businesses rely on digital media stock to create engaging content for their websites."
"Nhiều doanh nghiệp dựa vào tài nguyên truyền thông kỹ thuật số để tạo nội dung hấp dẫn cho trang web của họ."
-
"Using high-quality digital media stock can significantly improve the visual appeal of a presentation."
"Sử dụng tài nguyên truyền thông kỹ thuật số chất lượng cao có thể cải thiện đáng kể tính hấp dẫn về mặt hình ảnh của một bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | digital | thuộc về kỹ thuật số |
| Noun | digit | chữ số; ngón tay |
| Verb | digitize | số hóa |
| Noun | media | phương tiện truyền thông |
| Noun | medium | phương tiện; môi trường; cỡ trung bình |
| Noun | stock | kho hàng; cổ phiếu; nguồn cung |
| Verb | stock | tích trữ; cung cấp hàng |
| Noun | stockholder | cổ đông |
| Noun | inventory | hàng tồn kho; bảng kê hàng hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, quảng cáo, thiết kế web, và sản xuất video. Nó chỉ đến nguồn tài nguyên mà người dùng có thể mua và sử dụng mà không cần phải trả thêm phí bản quyền mỗi lần sử dụng. Cần phân biệt với 'stock photo', 'stock video', 'stock music' vì 'digital media stock' bao hàm tất cả các loại tài sản kỹ thuật số.
Prepositions
'Stock of digital media' (số lượng lớn tài nguyên digital media), 'digital media stock for [purpose]' (tài nguyên digital media cho mục đích cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage digital media stock (quản lý kho nội dung số)
-
acquire acquire digital media stock (thu thập/mua kho nội dung số)
-
license license digital media stock (cấp phép/mua bản quyền kho nội dung số)
-
build build a digital media stock (xây dựng kho nội dung số)
-
utilize utilize digital media stock (sử dụng kho nội dung số)
-
monetize monetize digital media stock (kiếm tiền từ kho nội dung số)
-
vast vast digital media stock (kho nội dung số khổng lồ)
-
high-quality high-quality digital media stock (kho nội dung số chất lượng cao)
-
diverse diverse digital media stock (kho nội dung số đa dạng)
-
royalty-free royalty-free digital media stock (kho nội dung số miễn phí bản quyền)
-
exclusive exclusive digital media stock (kho nội dung số độc quyền)
-
library of library of digital media stock (thư viện kho nội dung số)
-
collection of collection of digital media stock (bộ sưu tập kho nội dung số)
-
platform for platform for digital media stock (nền tảng cho kho nội dung số)
Idioms
-
build up your digital media stock
tích lũy/xây dựng kho nội dung số của bạn
"Content creators often spend years to build up their digital media stock."
(Những người sáng tạo nội dung thường mất nhiều năm để tích lũy kho nội dung số của họ.)
-
source digital media stock
tìm kiếm/thu mua kho nội dung số
"Businesses need to source high-quality digital media stock for their marketing campaigns."
(Các doanh nghiệp cần tìm kiếm kho nội dung số chất lượng cao cho các chiến dịch marketing của mình.)
-
manage digital media stock efficiently
quản lý kho nội dung số hiệu quả
"Effective management of digital media stock is crucial for large organizations."
(Quản lý kho nội dung số hiệu quả là rất quan trọng đối với các tổ chức lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital media stock
NounMột bộ sưu tập các tài sản truyền thông kỹ thuật số miễn phí bản quyền, chẳng hạn như ảnh, video, đoạn âm thanh và đồ họa, có sẵn để cấp phép và sử dụng trong các dự án khác nhau.
"The company purchased digital media stock to enhance their online marketing campaigns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital media stock".
