next generations
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Next generations'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những người sinh ra và sống sau thế hệ hiện tại, những thành viên tương lai của xã hội.
Definition (English Meaning)
The people born and living after the present generation, the future members of society.
Ví dụ Thực tế với 'Next generations'
-
"We need to invest in education for the next generations."
"Chúng ta cần đầu tư vào giáo dục cho các thế hệ tiếp theo."
-
"The government should focus on policies that benefit the next generations."
"Chính phủ nên tập trung vào các chính sách mang lại lợi ích cho các thế hệ tiếp theo."
-
"We have a responsibility to protect the environment for the next generations."
"Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường cho các thế hệ tiếp theo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Next generations'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: generations
- Adjective: next
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Next generations'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi sẽ kế thừa và phát triển xã hội, kinh tế, văn hóa... trong tương lai. Cụm từ này mang ý nghĩa về sự tiếp nối, sự đổi mới và trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với tương lai. Khác với 'future generations' có tính tổng quát hơn, 'next generations' tập trung vào thế hệ tiếp theo trực tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'for the next generations' nhấn mạnh mục đích, hành động được thực hiện vì lợi ích của thế hệ sau. 'of the next generations' nhấn mạnh sự thuộc về, đặc điểm của thế hệ sau.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Next generations'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.