(Top Banner Ad)
next generations
B2
Noun Phrase B2 Xã hội, Kinh tế, Giáo dục

next generations

UK: /ˈnɛkst ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/ • US: /ˈnɛkst ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các thế hệ tiếp theo thế hệ tương lai thế hệ kế cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The people born and living after the present generation, the future members of society.

Vietnamese Meaning

Những người sinh ra và sống sau thế hệ hiện tại, những thành viên tương lai của xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to invest in education for the next generations."

    "Chúng ta cần đầu tư vào giáo dục cho các thế hệ tiếp theo."

  • "The government should focus on policies that benefit the next generations."

    "Chính phủ nên tập trung vào các chính sách mang lại lợi ích cho các thế hệ tiếp theo."

  • "We have a responsibility to protect the environment for the next generations."

    "Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ môi trường cho các thế hệ tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generation thế hệ, sự phát sinh
Verb generate tạo ra, phát sinh
Adjective generational thuộc về thế hệ, liên thế hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nahisti
Old English
nehst
English
next
Latin
generatio
Old French
generacion
Middle English
generacioun
English
generation

Nguồn gốc của 'Next'

Từ 'next' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nehst', là dạng so sánh bậc nhất của từ 'neah' (gần). Nó mang ý nghĩa 'sát nhất, kế tiếp', chỉ sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc thứ tự. Khi kết hợp với 'generations', nó nhấn mạnh các thế hệ sắp sửa kế nhiệm hoặc ngay sau thế hệ hiện tại.

Nguồn gốc của 'Generation'

Từ 'generation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự sinh ra, sự tạo ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'generacion', nó du nhập vào tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó chỉ hành động sinh sản, sau đó phát triển để chỉ một nhóm người được sinh ra và sống cùng một khoảng thời gian, hoặc toàn bộ những người thuộc một cấp bậc trong dòng dõi gia đình.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi sẽ kế thừa và phát triển xã hội, kinh tế, văn hóa... trong tương lai. Cụm từ này mang ý nghĩa về sự tiếp nối, sự đổi mới và trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với tương lai. Khác với 'future generations' có tính tổng quát hơn, 'next generations' tập trung vào thế hệ tiếp theo trực tiếp.

Prepositions

for of

'for the next generations' nhấn mạnh mục đích, hành động được thực hiện vì lợi ích của thế hệ sau. 'of the next generations' nhấn mạnh sự thuộc về, đặc điểm của thế hệ sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + next generations
  • protect protect next generations
    (bảo vệ các thế hệ mai sau)
  • educate educate next generations
    (giáo dục các thế hệ mai sau)
  • provide for provide for next generations
    (chu cấp/lo liệu cho các thế hệ mai sau)
Noun + for next generations
  • legacy legacy for next generations
    (di sản cho các thế hệ mai sau)
  • responsibility responsibility for next generations
    (trách nhiệm với các thế hệ mai sau)
Adjective + next generations
  • Our Our next generations
    (các thế hệ kế tiếp của chúng ta)
  • All All next generations
    (tất cả các thế hệ kế tiếp)

Idioms

  • Pass the torch to next generations

    Truyền lại ngọn đuốc (trách nhiệm, kiến thức, giá trị) cho các thế hệ mai sau

    "It's our duty to pass the torch to next generations, ensuring they have the tools to succeed."

    (Nghĩa vụ của chúng ta là truyền lại ngọn đuốc cho các thế hệ mai sau, đảm bảo họ có đủ công cụ để thành công.)

  • Lay the groundwork for next generations

    Đặt nền móng, tạo cơ sở cho các thế hệ mai sau

    "Scientists are laying the groundwork for next generations to find cures for complex diseases."

    (Các nhà khoa học đang đặt nền móng cho các thế hệ mai sau để tìm ra phương pháp chữa trị những căn bệnh phức tạp.)

  • Build a better world for next generations

    Xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ mai sau

    "Environmental activists strive to build a better world for next generations by advocating for sustainable practices."

    (Các nhà hoạt động môi trường nỗ lực xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ mai sau bằng cách ủng hộ các thực hành bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

next generations

Noun Phrase
Lật mặt

Những người sinh ra và sống sau thế hệ hiện tại, những thành viên tương lai của xã hội.

"We need to invest in education for the next generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next generations".

Trách nhiệm liên thế hệ (Intergenerational Responsibility)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quan niệm mạnh mẽ về 'trách nhiệm liên thế hệ'. Điều này có nghĩa là mỗi thế hệ có nghĩa vụ bảo tồn, cải thiện và truyền lại một thế giới tốt đẹp hơn cho các thế hệ tiếp theo. Điều này thường áp dụng cho các vấn đề như môi trường, kinh tế, giáo dục và công bằng xã hội.

Di sản và Kế thừa (Legacy and Inheritance)

Khái niệm 'next generations' gắn liền với việc để lại di sản. Di sản không chỉ là tài sản vật chất mà còn là những giá trị, truyền thống, kiến thức, và những thành tựu mà thế hệ hiện tại để lại cho các thế hệ tương lai. Nhiều quyết định quan trọng được đưa ra với suy nghĩ về 'những gì chúng ta sẽ để lại cho con cháu'.