(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ present generation
B2

present generation

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ hiện tại thế hệ đương thời lớp người hiện nay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Present generation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thế hệ hiện tại, nhóm người đang sống cùng thời điểm hoặc có độ tuổi xấp xỉ nhau.

Definition (English Meaning)

The group of people living at the same time or of approximately the same age.

Ví dụ Thực tế với 'Present generation'

  • "The present generation is facing unprecedented challenges related to climate change."

    "Thế hệ hiện tại đang đối mặt với những thách thức chưa từng có liên quan đến biến đổi khí hậu."

  • "The present generation has grown up with the internet."

    "Thế hệ hiện tại lớn lên cùng với internet."

  • "What kind of world will the present generation leave for the next?"

    "Thế hệ hiện tại sẽ để lại thế giới như thế nào cho thế hệ tiếp theo?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Present generation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

current generation(thế hệ hiện tại)
modern generation(thế hệ hiện đại)

Trái nghĩa (Antonyms)

past generation(thế hệ trước)
future generation(thế hệ tương lai)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Nhân khẩu học

Ghi chú Cách dùng 'Present generation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người đang sống và hoạt động trong thời điểm hiện tại, đối lập với các thế hệ trước (past generations) hoặc các thế hệ tương lai (future generations). Nó thường mang ý nghĩa về trách nhiệm, ảnh hưởng và các vấn đề xã hội mà thế hệ này đang đối mặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc, hoặc thành viên của một nhóm. Ví dụ: 'The challenges *of* the present generation'. * **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích, đối tượng hướng đến, hoặc trách nhiệm. Ví dụ: 'We must act *for* the present generation'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Present generation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)