(Top Banner Ad)
present generation
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

present generation

UK: /ˈprɛznt ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈprɛzənt ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ hiện tại thế hệ đương thời lớp người hiện nay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of people living at the same time or of approximately the same age.

Vietnamese Meaning

Thế hệ hiện tại, nhóm người đang sống cùng thời điểm hoặc có độ tuổi xấp xỉ nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The present generation is facing unprecedented challenges related to climate change."

    "Thế hệ hiện tại đang đối mặt với những thách thức chưa từng có liên quan đến biến đổi khí hậu."

  • "The present generation has grown up with the internet."

    "Thế hệ hiện tại lớn lên cùng với internet."

  • "What kind of world will the present generation leave for the next?"

    "Thế hệ hiện tại sẽ để lại thế giới như thế nào cho thế hệ tiếp theo?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Verb present hiện diện, trình bày, ban tặng
Adjective presentable có thể trình bày được, tươm tất, bảnh bao
Verb generate tạo ra, sản xuất, phát ra
Adjective generational thuộc về thế hệ, mang tính thế hệ
Noun generator máy phát điện, người tạo ra

Synonyms

current generation (thế hệ hiện tại)modern generation (thế hệ hiện đại)

Antonyms

past generation (thế hệ trước)future generation (thế hệ tương lai)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*per- ('before') + *es- ('to be')
Latin
praeesse ('to be before'), praesens ('being before, at hand')
Old French
present ('current, immediate')
English
present (adj., n., v.)
--- (Origin of 'generation')
---
PIE (Proto-Indo-European)
*gen- ('to produce, give birth')
Latin
generare ('to beget'), generatio ('a producing, generation')
Old French
generacion ('act of generating, progeny')
English
generation (n.)
English (Modern Compound)
present generation (coined as a phrase in late 17th - early 18th century)

Nguồn gốc của 'Present'

Từ 'present' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesens', mang ý nghĩa 'hiện diện trước mắt' hoặc 'trong tầm tay'. Nó nhấn mạnh sự tồn tại ngay lập tức, là 'bây giờ và ở đây'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'present' và đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự về thời gian hiện tại.

Nguồn gốc của 'Generation'

'Generation' xuất phát từ tiếng Latin 'generatio', có nghĩa là 'sự sinh sản' hoặc 'sự tạo ra'. Gốc từ PIE của nó '*gen-' mang ý nghĩa 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Từ đó, 'generation' được dùng để chỉ một nhóm người được sinh ra trong cùng một khoảng thời gian hoặc một chu kỳ cụ thể.

Sự kết hợp của 'Present Generation'

Cụm từ 'present generation' đơn giản là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh để chỉ nhóm người đang sống trong thời điểm hiện tại. Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18 khi người ta bắt đầu ý thức hơn về sự khác biệt giữa các nhóm tuổi và thời đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người đang sống và hoạt động trong thời điểm hiện tại, đối lập với các thế hệ trước (past generations) hoặc các thế hệ tương lai (future generations). Nó thường mang ý nghĩa về trách nhiệm, ảnh hưởng và các vấn đề xã hội mà thế hệ này đang đối mặt.

Prepositions

of for

* **of:** Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc, hoặc thành viên của một nhóm. Ví dụ: 'The challenges *of* the present generation'. * **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích, đối tượng hướng đến, hoặc trách nhiệm. Ví dụ: 'We must act *for* the present generation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present generation
  • younger the younger present generation
    (thế hệ trẻ hiện tại)
  • older the older present generation
    (thế hệ lớn tuổi hiện tại)
  • this this present generation
    (thế hệ hiện tại này)
Verb + present generation
  • shape to shape the present generation
    (định hình thế hệ hiện tại)
  • influence to influence the present generation
    (ảnh hưởng đến thế hệ hiện tại)
  • understand to understand the present generation
    (thấu hiểu thế hệ hiện tại)
Noun/Prepositional Phrase + present generation
  • challenges facing challenges facing the present generation
    (những thách thức mà thế hệ hiện tại đối mặt)
  • the voice of the voice of the present generation
    (tiếng nói của thế hệ hiện tại)
  • for opportunities for the present generation
    (các cơ hội dành cho thế hệ hiện tại)

Idioms

  • to represent the present generation

    đại diện cho thế hệ hiện tại (thường là về quan điểm, giá trị)

    "Many young artists today aim to represent the present generation's aspirations and anxieties."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ ngày nay mong muốn đại diện cho khát vọng và những lo lắng của thế hệ hiện tại.)

  • to cater to the present generation

    đáp ứng, phục vụ nhu cầu/sở thích của thế hệ hiện tại

    "Businesses are constantly adapting their strategies to cater to the present generation's preferences."

    (Các doanh nghiệp không ngừng điều chỉnh chiến lược để phục vụ sở thích của thế hệ hiện tại.)

  • the future of the present generation

    tương lai của thế hệ hiện tại (thường ám chỉ trách nhiệm và triển vọng)

    "Education is crucial for securing the future of the present generation."

    (Giáo dục đóng vai trò then chốt để đảm bảo tương lai của thế hệ hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present generation

Danh từ
Lật mặt

Thế hệ hiện tại, nhóm người đang sống cùng thời điểm hoặc có độ tuổi xấp xỉ nhau.

"The present generation is facing unprecedented challenges related to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the present generation doesn't address climate change, future generations will face severe consequences.
Nếu thế hệ hiện tại không giải quyết biến đổi khí hậu, các thế hệ tương lai sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
If the present generation continues to overconsume resources, they won't leave a sustainable planet for their children.
Nếu thế hệ hiện tại tiếp tục tiêu thụ quá mức tài nguyên, họ sẽ không để lại một hành tinh bền vững cho con cái của họ.
Nghi vấn
Will the present generation adopt more eco-friendly practices if they understand the long-term benefits?
Liệu thế hệ hiện tại có áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường hơn nếu họ hiểu được những lợi ích lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present generation".

Thế hệ bản địa số (Digital Natives)

Thế hệ hiện tại, đặc biệt là Gen Z và một phần thế hệ Millennials, thường được gọi là 'thế hệ bản địa số' (digital natives). Họ lớn lên trong thời đại internet và công nghệ kỹ thuật số phát triển mạnh mẽ, điều này định hình sâu sắc cách họ học hỏi, giao tiếp, làm việc và tương tác với thế giới xung quanh. Họ thường thành thạo công nghệ và thích nghi nhanh chóng với các nền tảng mới.

Ý thức xã hội và môi trường toàn cầu

So với các thế hệ trước, thế hệ hiện tại thường có ý thức cao hơn về các vấn đề xã hội, bình đẳng và biến đổi khí hậu. Được tiếp cận thông tin toàn cầu dễ dàng qua internet, họ có xu hướng tham gia tích cực vào các phong trào xã hội, ủng hộ sự đa dạng và bền vững. Điều này thể hiện một sự thay đổi giá trị đáng kể.