(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coming generations
B2

coming generations

Danh từ (cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

các thế hệ tương lai thế hệ mai sau hậu thế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coming generations'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những người sẽ sống trong tương lai; các thế hệ tương lai.

Definition (English Meaning)

People who will be alive in the future.

Ví dụ Thực tế với 'Coming generations'

  • "We need to think about the impact of our actions on coming generations."

    "Chúng ta cần suy nghĩ về tác động của hành động của mình đối với các thế hệ tương lai."

  • "The government is investing in renewable energy to benefit coming generations."

    "Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo để mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai."

  • "It is our duty to protect the planet for coming generations."

    "Bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai là nhiệm vụ của chúng ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coming generations'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Môi trường Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Coming generations'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với những người sẽ sống sau này. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp nối, di sản và những ảnh hưởng lâu dài của hành động hiện tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

* `for coming generations`: Nhấn mạnh việc làm gì đó vì lợi ích của các thế hệ tương lai. Ví dụ: 'We must protect the environment for coming generations.'
* `to coming generations`: Hướng đến việc truyền lại, để lại di sản cho các thế hệ tương lai. Ví dụ: 'We have a responsibility to coming generations to preserve our culture.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coming generations'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)