(Top Banner Ad)
coming generations
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội, Môi trường, Chính trị

coming generations

UK: /ˈkʌmɪŋ ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/ • US: /ˈkʌmɪŋ ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các thế hệ tương lai thế hệ mai sau hậu thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who will be alive in the future.

Vietnamese Meaning

Những người sẽ sống trong tương lai; các thế hệ tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to think about the impact of our actions on coming generations."

    "Chúng ta cần suy nghĩ về tác động của hành động của mình đối với các thế hệ tương lai."

  • "The government is investing in renewable energy to benefit coming generations."

    "Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo để mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai."

  • "It is our duty to protect the planet for coming generations."

    "Bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai là nhiệm vụ của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generation Thế hệ
Noun regenerate Tái tạo, phục hồi
Adjective generational Thuộc về thế hệ
Noun Phrase generation gap Khoảng cách thế hệ
Noun posterity Hậu thế, con cháu đời sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Môi trường, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem- (come)
Proto-Germanic
*kwemaną (come)
Old English
cuman (come)
Latin
genus (birth, race)
Old French
généracion (generation)
Middle English
coming generations

Nguồn gốc của 'Generation' (Thế hệ)

Phần 'generations' (các thế hệ) có nguồn gốc từ từ Latin 'genus', mang ý nghĩa 'sinh sản' hoặc 'giống nòi'. Khi kết hợp với 'coming' (sắp đến), nó tạo ra ý nghĩa chỉ những người chưa được sinh ra, những người sẽ thừa hưởng thế giới của chúng ta. Nó nhấn mạnh sự luân chuyển tự nhiên của thời gian và trách nhiệm đối với tương lai.

Ý nghĩa của 'Coming'

Trong ngữ cảnh này, 'coming' không chỉ đơn thuần là hành động 'đến', mà là một tính từ chỉ thời gian, có nghĩa là 'sắp tới' hoặc 'tương lai'. Việc sử dụng 'coming' mang lại cảm giác những thế hệ này đang dần tiến gần đến hiện tại và sẽ sớm nắm quyền kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm của thế hệ hiện tại đối với những người sẽ sống sau này. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp nối, di sản và những ảnh hưởng lâu dài của hành động hiện tại.

Prepositions

for to

* `for coming generations`: Nhấn mạnh việc làm gì đó vì lợi ích của các thế hệ tương lai. Ví dụ: 'We must protect the environment for coming generations.'
* `to coming generations`: Hướng đến việc truyền lại, để lại di sản cho các thế hệ tương lai. Ví dụ: 'We have a responsibility to coming generations to preserve our culture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coming generations
  • inspire inspire coming generations
    (Truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai)
  • protect protect the environment for coming generations
    (Bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai)
  • benefit benefit coming generations
    (Mang lại lợi ích cho các thế hệ mai sau)
Adjective + coming generations
  • future future coming generations
    (Các thế hệ tương lai (dùng nhấn mạnh))
  • subsequent subsequent coming generations
    (Các thế hệ kế tiếp)
Noun + coming generations (Responsibility)
  • duty a duty to coming generations
    (Nghĩa vụ đối với các thế hệ mai sau)
  • legacy a lasting legacy for coming generations
    (Di sản lâu dài cho các thế hệ tương lai)

Idioms

  • Secure the future for coming generations

    Đảm bảo tương lai cho các thế hệ mai sau

    "We must invest heavily in sustainable energy to secure the future for coming generations."

    (Chúng ta phải đầu tư mạnh vào năng lượng bền vững để đảm bảo tương lai cho các thế hệ mai sau.)

  • A debt owed to coming generations

    Món nợ phải trả cho các thế hệ tương lai (thường chỉ nợ môi trường hoặc kinh tế)

    "The huge national deficit is a debt owed to coming generations that they will have to repay."

    (Mức thâm hụt quốc gia khổng lồ là một món nợ mà các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming generations

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những người sẽ sống trong tương lai; các thế hệ tương lai.

"We need to think about the impact of our actions on coming generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming generations".

Nguyên tắc Thế hệ thứ Bảy (The Seventh Generation Principle)

Nguyên tắc này bắt nguồn từ truyền thống của bộ tộc Iroquois (Bắc Mỹ). Nó quy định rằng, trong mọi quyết định quan trọng, chúng ta phải cân nhắc tác động của quyết định đó lên bảy thế hệ chưa ra đời sau này. Đây là một khái niệm mạnh mẽ về trách nhiệm liên thế hệ đối với môi trường và xã hội.

Công bằng liên thế hệ (Intergenerational Equity)

Đây là một khái niệm triết học và kinh tế nhấn mạnh rằng các thế hệ hiện tại không nên khai thác tài nguyên hoặc gây tổn hại môi trường đến mức làm giảm chất lượng sống của các thế hệ tương lai. Nó thúc đẩy sự bền vững trong mọi lĩnh vực.