(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ previous generation
B2

previous generation

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ trước thế hệ đi trước thế hệ tiền bối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Previous generation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thế hệ trước thế hệ hiện tại.

Definition (English Meaning)

The generation that came before the current one.

Ví dụ Thực tế với 'Previous generation'

  • "The previous generation had different values and priorities."

    "Thế hệ trước có những giá trị và ưu tiên khác."

  • "Many young people criticize the previous generation for their environmental policies."

    "Nhiều người trẻ chỉ trích thế hệ trước vì các chính sách môi trường của họ."

  • "The previous generation did not have access to the same technology we have today."

    "Thế hệ trước không được tiếp cận với công nghệ giống như chúng ta ngày nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Previous generation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: previous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

older generation(thế hệ lớn tuổi hơn)
past generation(thế hệ trước đây)

Trái nghĩa (Antonyms)

next generation(thế hệ tiếp theo)
future generation(thế hệ tương lai)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Lịch sử Nhân khẩu học

Ghi chú Cách dùng 'Previous generation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh đặc điểm, hành vi, giá trị, hoặc công nghệ giữa các thế hệ khác nhau. Nó không chỉ đơn thuần chỉ về mặt thời gian, mà còn bao hàm sự khác biệt về văn hóa và xã hội. 'Previous generation' có thể mang sắc thái hoài cổ hoặc phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, có thể nói 'the previous generation was more hard-working' (thế hệ trước chăm chỉ hơn) hoặc 'the previous generation didn't understand technology' (thế hệ trước không hiểu về công nghệ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Previous generation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)