(Top Banner Ad)
previous generation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Nhân khẩu học

previous generation

UK: /ˈpriː.vi.əs dʒen.əˈreɪ.ʃən/ • US: /ˈpriː.vi.əs dʒen.əˈreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ trước thế hệ đi trước thế hệ tiền bối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The generation that came before the current one.

Vietnamese Meaning

Thế hệ trước thế hệ hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The previous generation had different values and priorities."

    "Thế hệ trước có những giá trị và ưu tiên khác."

  • "Many young people criticize the previous generation for their environmental policies."

    "Nhiều người trẻ chỉ trích thế hệ trước vì các chính sách môi trường của họ."

  • "The previous generation did not have access to the same technology we have today."

    "Thế hệ trước không được tiếp cận với công nghệ giống như chúng ta ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous trước đó, cũ
Adverb previously trước đây, trước đó
Noun generation thế hệ, sự sinh sản
Verb generate tạo ra, sản xuất
Adjective generational thuộc về thế hệ
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective intergenerational liên thế hệ, giữa các thế hệ

Synonyms

older generation (thế hệ lớn tuổi hơn)past generation (thế hệ trước đây)

Antonyms

next generation (thế hệ tiếp theo)future generation (thế hệ tương lai)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevius (đi trước)
English
previous
Latin
generatio (sự sinh ra, nhóm người)
Old French
generacion
Middle English
generacioun
English
generation

Nguồn gốc của 'previous generation'

Cụm từ 'previous generation' (thế hệ trước) là sự kết hợp của hai từ. Từ 'previous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevius', mang ý nghĩa 'đi trước' hoặc 'đứng trước'. Còn từ 'generation' lại xuất phát từ tiếng Latin 'generatio', nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'một nhóm người được sinh ra cùng thời điểm'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một nhóm người đã sống hoặc đang sống trong một khoảng thời gian trước thế hệ hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh đặc điểm, hành vi, giá trị, hoặc công nghệ giữa các thế hệ khác nhau. Nó không chỉ đơn thuần chỉ về mặt thời gian, mà còn bao hàm sự khác biệt về văn hóa và xã hội. 'Previous generation' có thể mang sắc thái hoài cổ hoặc phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, có thể nói 'the previous generation was more hard-working' (thế hệ trước chăm chỉ hơn) hoặc 'the previous generation didn't understand technology' (thế hệ trước không hiểu về công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + previous generation
  • respect respect the previous generation
    (tôn trọng thế hệ trước)
  • learn from learn from the previous generation
    (học hỏi từ thế hệ trước)
  • surpass surpass the previous generation
    (vượt qua thế hệ trước)
Noun + previous generation (possessive/descriptive)
  • values of the values of the previous generation
    (những giá trị của thế hệ trước)
  • wisdom of the wisdom of the previous generation
    (sự khôn ngoan của thế hệ trước)
  • lessons from lessons from the previous generation
    (những bài học từ thế hệ trước)
Prepositional Phrases + previous generation
  • from from the previous generation
    (từ thế hệ trước)
  • compared to compared to the previous generation
    (so với thế hệ trước)
  • unlike unlike the previous generation
    (không giống như thế hệ trước)

Idioms

  • learn from the previous generation

    học hỏi từ thế hệ trước

    "It's important to learn from the previous generation's mistakes."

    (Điều quan trọng là phải học hỏi từ những sai lầm của thế hệ trước.)

  • a stark contrast to the previous generation

    một sự tương phản rõ rệt với thế hệ trước

    "Their lifestyle is a stark contrast to the previous generation."

    (Lối sống của họ là một sự tương phản rõ rệt so với thế hệ trước.)

  • pass down from the previous generation

    truyền lại từ thế hệ trước

    "Many traditions are passed down from the previous generation."

    (Nhiều truyền thống được truyền lại từ thế hệ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous generation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thế hệ trước thế hệ hiện tại.

"The previous generation had different values and priorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous generation".

Khoảng cách thế hệ (Generation Gap)

Thuật ngữ 'khoảng cách thế hệ' mô tả sự khác biệt về quan điểm, giá trị, lối sống giữa các thế hệ. Điều này thường xảy ra giữa 'thế hệ trước' và thế hệ hiện tại, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ, chính trị, hay các chuẩn mực xã hội.

Kính trọng người lớn tuổi (Respect for Elders)

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả văn hóa phương Tây và đặc biệt là phương Đông, việc kính trọng và lắng nghe kinh nghiệm của 'thế hệ trước' là một giá trị cốt lõi. Họ thường được coi là kho tàng kiến thức và trí tuệ, là nguồn định hướng cho thế hệ sau.