next to last
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately preceding the last; second from the end.
Vietnamese Meaning
Ngay trước cái cuối cùng; thứ hai từ cuối lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The next to last question was very difficult."
"Câu hỏi kế cuối rất khó."
-
"This is the next to last day of our vacation."
"Đây là ngày kế cuối của kỳ nghỉ của chúng ta."
-
"He finished the race next to last."
"Anh ấy về đích ở vị trí kế cuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc người trong một chuỗi hoặc danh sách. Nó nhấn mạnh sự gần kề với vị trí cuối cùng. Không nên nhầm lẫn với 'second to last' có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh thứ tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chapter the next to last chapter (chương áp chót)
-
person the next to last person in line (người áp chót trong hàng)
-
item the next to last item on the list (mục áp chót trong danh sách)
-
finish finish next to last (hoàn thành ở vị trí áp chót)
-
come come next to last (về vị trí áp chót)
-
be be next to last (ở vị trí áp chót)
-
in in next to last place (ở vị trí áp chót)
Idioms
-
the next to last one
người/vật áp chót (trong một chuỗi, nhóm)
"She was the next to last one to arrive at the party."
(Cô ấy là người áp chót đến bữa tiệc.)
-
be next to last
ở vị trí áp chót; đứng/về áp chót
"Despite all his efforts, he was next to last in the race."
(Dù đã rất cố gắng, anh ấy vẫn về áp chót trong cuộc đua.)
-
in next to last place
ở vị trí áp chót (thường trong thi đấu, xếp hạng)
"The team ended up in next to last place in the league table."
(Đội bóng đã kết thúc ở vị trí áp chót trên bảng xếp hạng giải đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
next to last
AdjectiveNgay trước cái cuối cùng; thứ hai từ cuối lên.
"The next to last question was very difficult."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being next to last in the queue meant we got the discounted tickets. |
Việc đứng ngay trước cuối hàng đợi có nghĩa là chúng tôi đã nhận được vé giảm giá. |
| Phủ định | Being next to last didn't guarantee a good seat. |
Việc đứng ngay trước cuối không đảm bảo một chỗ ngồi tốt. |
| Nghi vấn | Is being next to last really that bad? |
Việc đứng ngay trước cuối có thực sự tệ đến vậy không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must be next to last in the queue; she can almost see the counter. |
Cô ấy chắc hẳn là người áp chót trong hàng; cô ấy gần như có thể thấy quầy rồi. |
| Phủ định | He shouldn't be next to last; he arrived much earlier. |
Anh ấy không nên là người áp chót; anh ấy đến sớm hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Could she be next to last after all that effort? |
Liệu cô ấy có thể là người áp chót sau tất cả nỗ lực đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next to last".
