(Top Banner Ad)
next to last
B1
Adjective B1 Tổng quát

next to last

UK: /ˌnekst tə ˈlɑːst/ • US: /ˌnekst tə ˈlæst/

Nghĩa tiếng Việt

kế cuối áp chót thứ hai từ cuối lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately preceding the last; second from the end.

Vietnamese Meaning

Ngay trước cái cuối cùng; thứ hai từ cuối lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The next to last question was very difficult."

    "Câu hỏi kế cuối rất khó."

  • "This is the next to last day of our vacation."

    "Đây là ngày kế cuối của kỳ nghỉ của chúng ta."

  • "He finished the race next to last."

    "Anh ấy về đích ở vị trí kế cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tồn tại
Adjective lasting lâu bền, kéo dài (ví dụ: a lasting impression)
Adverb lastly cuối cùng, sau cùng (khi liệt kê các mục)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nehst (superlative of neah) + to + læst (superlative of læt)
Middle English
next + to + last
Modern English
next to last

Nguồn gốc rõ ràng của 'next to last'

Cụm từ 'next to last' có một nguồn gốc khá trực tiếp và dễ hiểu. Nó được tạo thành từ ba từ tiếng Anh phổ biến: 'next' (kế tiếp, liền kề), 'to' (đến, để chỉ mối quan hệ vị trí), và 'last' (cuối cùng). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'kế tiếp cái cuối cùng', tức là 'áp chót'. Không có câu chuyện lịch sử phức tạp hay sự thay đổi nghĩa lớn lao nào; cụm từ này đơn giản mô tả một vị trí trong chuỗi hoặc thứ tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc người trong một chuỗi hoặc danh sách. Nó nhấn mạnh sự gần kề với vị trí cuối cùng. Không nên nhầm lẫn với 'second to last' có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + next to last
  • chapter the next to last chapter
    (chương áp chót)
  • person the next to last person in line
    (người áp chót trong hàng)
  • item the next to last item on the list
    (mục áp chót trong danh sách)
Verb + next to last
  • finish finish next to last
    (hoàn thành ở vị trí áp chót)
  • come come next to last
    (về vị trí áp chót)
  • be be next to last
    (ở vị trí áp chót)
Prepositional Phrase
  • in in next to last place
    (ở vị trí áp chót)

Idioms

  • the next to last one

    người/vật áp chót (trong một chuỗi, nhóm)

    "She was the next to last one to arrive at the party."

    (Cô ấy là người áp chót đến bữa tiệc.)

  • be next to last

    ở vị trí áp chót; đứng/về áp chót

    "Despite all his efforts, he was next to last in the race."

    (Dù đã rất cố gắng, anh ấy vẫn về áp chót trong cuộc đua.)

  • in next to last place

    ở vị trí áp chót (thường trong thi đấu, xếp hạng)

    "The team ended up in next to last place in the league table."

    (Đội bóng đã kết thúc ở vị trí áp chót trên bảng xếp hạng giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

next to last

Adjective
Lật mặt

Ngay trước cái cuối cùng; thứ hai từ cuối lên.

"The next to last question was very difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being next to last in the queue meant we got the discounted tickets.
Việc đứng ngay trước cuối hàng đợi có nghĩa là chúng tôi đã nhận được vé giảm giá.
Phủ định
Being next to last didn't guarantee a good seat.
Việc đứng ngay trước cuối không đảm bảo một chỗ ngồi tốt.
Nghi vấn
Is being next to last really that bad?
Việc đứng ngay trước cuối có thực sự tệ đến vậy không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be next to last in the queue; she can almost see the counter.
Cô ấy chắc hẳn là người áp chót trong hàng; cô ấy gần như có thể thấy quầy rồi.
Phủ định
He shouldn't be next to last; he arrived much earlier.
Anh ấy không nên là người áp chót; anh ấy đến sớm hơn nhiều.
Nghi vấn
Could she be next to last after all that effort?
Liệu cô ấy có thể là người áp chót sau tất cả nỗ lực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next to last".

Trong các cuộc thi và xếp hạng

Trong nhiều cuộc thi, việc về đích 'next to last' (áp chót) thường mang lại cảm xúc lẫn lộn. Nó có thể là một sự nhẹ nhõm vì không phải là người cuối cùng (dead last), nhưng đồng thời cũng là sự thất vọng vì không đạt được thứ hạng cao hơn. Vị trí này thường ám chỉ rằng người tham gia đã cố gắng nhưng chưa đủ để cạnh tranh ở top đầu, hoặc may mắn hơn một chút so với người 'đội sổ'.

Vai trò trong các tác phẩm theo series

Trong các bộ truyện, phim, hoặc series truyền hình, tập hay phần 'next to last' (áp chót) thường đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là lúc các tình tiết cao trào được xây dựng, những bí ẩn lớn được tiết lộ, và mọi thứ được chuẩn bị cho hồi kết cuối cùng. Phần áp chót thường tạo ra sự căng thẳng và kịch tính tột độ, giữ chân khán giả trước khi đến với cái kết.