second to last
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the one immediately before the last one.
Vietnamese Meaning
Là cái ngay trước cái cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The second to last question was the hardest."
"Câu hỏi áp chót là câu khó nhất."
-
"She was the second to last person to arrive."
"Cô ấy là người áp chót đến."
-
"In the second to last chapter, the mystery is revealed."
"Ở chương áp chót, bí ẩn được hé lộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | penultimate | áp chót, thứ nhì từ cuối (từ đồng nghĩa) |
| Noun/Adjective | second | thứ hai, giây; người thứ hai (thành phần của cụm từ) |
| Adverb | secondly | thứ hai là, thứ nhì (dạng trạng từ của 'second') |
| Adjective/Adverb | last | cuối cùng, gần đây nhất (thành phần của cụm từ) |
| Adverb | lastly | cuối cùng (trong một danh sách hoặc luận điểm) (dạng trạng từ của 'last') |
| Verb | outlast | tồn tại lâu hơn, sống lâu hơn (từ liên quan đến 'last') |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ vị trí áp chót, tức là vị trí ngay trước vị trí cuối cùng trong một chuỗi hoặc danh sách. Nó nhấn mạnh thứ tự và vị trí tương đối. Không nên nhầm lẫn với "second last" (ít phổ biến hơn) hoặc "next to last". "Second to last" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết hàng ngày, mang tính thông dụng và dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the second to last chapter (chương áp chót)
-
the the second to last person (người áp chót)
-
the the second to last day (ngày áp chót)
-
finish finish second to last (hoàn thành ở vị trí áp chót)
-
come in come in second to last (đạt vị trí áp chót (trong cuộc thi))
-
be be second to last (ở vị trí áp chót)
Idioms
-
the second to last [noun] in a series
người/vật áp chót trong một chuỗi
"She was the second to last contestant to perform in the show."
(Cô ấy là thí sinh áp chót trình diễn trong chương trình.)
-
in the second to last position/place
ở vị trí/thứ hạng áp chót
"Our team finished in the second to last position in the league."
(Đội của chúng tôi đứng ở vị trí áp chót trong giải đấu.)
-
the second to last time
lần áp chót
"I saw him the second to last time we met before he moved."
(Tôi gặp anh ấy lần áp chót trước khi anh ấy chuyển đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second to last
AdjectiveLà cái ngay trước cái cuối cùng.
"The second to last question was the hardest."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the second to last question was tricky. |
Cô ấy nói rằng câu hỏi áp chót rất khó. |
| Phủ định | He told me that he was not the second to last person in line. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người gần cuối hàng. |
| Nghi vấn | She asked if that game had been the second to last one they played. |
Cô ấy hỏi liệu trò chơi đó có phải là trò chơi gần cuối cùng mà họ đã chơi hay không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working on the second to last chapter of her novel for weeks. |
Cô ấy đã làm việc trên chương áp chót của cuốn tiểu thuyết của mình trong nhiều tuần. |
| Phủ định | They haven't been considering the second to last option on the list. |
Họ đã không xem xét lựa chọn áp chót trong danh sách. |
| Nghi vấn | Have you been saving the second to last cookie for me? |
Bạn đã giữ lại chiếc bánh quy áp chót cho tôi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second to last".
