(Top Banner Ad)
second to last
B2
Adjective B2 Tổng quát

second to last

UK: /ˈsekənd tə lɑːst/ • US: /ˈsekənd tə læst/

Nghĩa tiếng Việt

áp chót thứ hai từ cuối lên ngay trước cái cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the one immediately before the last one.

Vietnamese Meaning

Là cái ngay trước cái cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The second to last question was the hardest."

    "Câu hỏi áp chót là câu khó nhất."

  • "She was the second to last person to arrive."

    "Cô ấy là người áp chót đến."

  • "In the second to last chapter, the mystery is revealed."

    "Ở chương áp chót, bí ẩn được hé lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective penultimate áp chót, thứ nhì từ cuối (từ đồng nghĩa)
Noun/Adjective second thứ hai, giây; người thứ hai (thành phần của cụm từ)
Adverb secondly thứ hai là, thứ nhì (dạng trạng từ của 'second')
Adjective/Adverb last cuối cùng, gần đây nhất (thành phần của cụm từ)
Adverb lastly cuối cùng (trong một danh sách hoặc luận điểm) (dạng trạng từ của 'last')
Verb outlast tồn tại lâu hơn, sống lâu hơn (từ liên quan đến 'last')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
English
second
Old English
lætest
English
last
English (Modern)
second to last (a descriptive phrase combining 'second' and 'last')

Nguồn gốc của cụm từ mô tả vị trí

Cụm từ 'second to last' là sự kết hợp trực tiếp giữa 'second' (thứ hai) và 'last' (cuối cùng) trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một vị trí cụ thể trong một chuỗi hoặc danh sách. 'Second' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus' (nghĩa là 'theo sau, tiếp theo'), trong khi 'last' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lætest' (nghĩa là 'muộn nhất, cuối cùng'). Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa 'ngay trước cái cuối cùng', hay còn gọi là 'áp chót' hoặc 'thứ nhì từ cuối'.

Từ đồng nghĩa: Penultimate

Trong tiếng Anh, có một từ đơn duy nhất mang ý nghĩa tương đương với 'second to last', đó là 'penultimate'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paenultimus', được tạo thành từ 'paene' (gần như) và 'ultimus' (cuối cùng). 'Penultimate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn so với 'second to last' thông dụng, nhưng cả hai đều chỉ vị trí áp chót.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ vị trí áp chót, tức là vị trí ngay trước vị trí cuối cùng trong một chuỗi hoặc danh sách. Nó nhấn mạnh thứ tự và vị trí tương đối. Không nên nhầm lẫn với "second last" (ít phổ biến hơn) hoặc "next to last". "Second to last" thường được sử dụng trong văn nói và văn viết hàng ngày, mang tính thông dụng và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Trước danh từ (The second to last + Noun)
  • the the second to last chapter
    (chương áp chót)
  • the the second to last person
    (người áp chót)
  • the the second to last day
    (ngày áp chót)
Động từ + second to last
  • finish finish second to last
    (hoàn thành ở vị trí áp chót)
  • come in come in second to last
    (đạt vị trí áp chót (trong cuộc thi))
  • be be second to last
    (ở vị trí áp chót)

Idioms

  • the second to last [noun] in a series

    người/vật áp chót trong một chuỗi

    "She was the second to last contestant to perform in the show."

    (Cô ấy là thí sinh áp chót trình diễn trong chương trình.)

  • in the second to last position/place

    ở vị trí/thứ hạng áp chót

    "Our team finished in the second to last position in the league."

    (Đội của chúng tôi đứng ở vị trí áp chót trong giải đấu.)

  • the second to last time

    lần áp chót

    "I saw him the second to last time we met before he moved."

    (Tôi gặp anh ấy lần áp chót trước khi anh ấy chuyển đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second to last

Adjective
Lật mặt

Là cái ngay trước cái cuối cùng.

"The second to last question was the hardest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the second to last question was tricky.
Cô ấy nói rằng câu hỏi áp chót rất khó.
Phủ định
He told me that he was not the second to last person in line.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người gần cuối hàng.
Nghi vấn
She asked if that game had been the second to last one they played.
Cô ấy hỏi liệu trò chơi đó có phải là trò chơi gần cuối cùng mà họ đã chơi hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working on the second to last chapter of her novel for weeks.
Cô ấy đã làm việc trên chương áp chót của cuốn tiểu thuyết của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
They haven't been considering the second to last option on the list.
Họ đã không xem xét lựa chọn áp chót trong danh sách.
Nghi vấn
Have you been saving the second to last cookie for me?
Bạn đã giữ lại chiếc bánh quy áp chót cho tôi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second to last".

Vị trí không phải tệ nhất

Trong các cuộc thi, xếp hạng hoặc danh sách, việc ở 'second to last' (áp chót) mang ý nghĩa rằng bạn không phải là người hoặc vật tệ nhất, đứng cuối cùng (dead last). Mặc dù không phải là vị trí cao, nhưng nó thường được nhìn nhận khác biệt so với việc 'đội sổ' hoàn toàn. Ví dụ, trong một cuộc đua, về áp chót vẫn tốt hơn về chót vì ít nhất bạn cũng vượt qua được một người/vật.

Tạo sự chờ đợi trong các chuỗi

'Second to last' thường được dùng để chỉ các tập phim, chương sách, hoặc sự kiện gần kết thúc của một chuỗi. Vị trí này có thể tạo ra sự hồi hộp, kịch tính cho người xem/đọc vì họ biết rằng câu chuyện sắp đi đến hồi kết, và những diễn biến quan trọng thường xảy ra ở giai đoạn này để chuẩn bị cho phần cuối cùng, thu hút sự chú ý và suy đoán.