targeted content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Content that is specifically designed and intended to appeal to a particular audience or demographic.
Vietnamese Meaning
Nội dung được thiết kế và tạo ra một cách đặc biệt để thu hút một đối tượng hoặc nhóm nhân khẩu học cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company creates targeted content to attract new customers."
"Công ty tạo ra nội dung nhắm mục tiêu để thu hút khách hàng mới."
-
"They use targeted content on social media to reach their ideal customers."
"Họ sử dụng nội dung nhắm mục tiêu trên mạng xã hội để tiếp cận khách hàng lý tưởng của họ."
-
"The website offers targeted content based on user preferences."
"Trang web cung cấp nội dung nhắm mục tiêu dựa trên sở thích của người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
“Targeted content” nhấn mạnh việc nội dung được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu và sở thích của một nhóm người nhất định, nhằm tăng tính hiệu quả của thông điệp. Khác với nội dung đại trà (generic content), vốn được thiết kế cho số đông, “targeted content” tập trung vào tính cá nhân hóa và phù hợp. Cần phân biệt với 'relevant content' (nội dung liên quan), mặc dù cả hai đều hướng đến sự phù hợp với người xem, 'targeted content' chủ động được thiết kế cho một nhóm cụ thể, trong khi 'relevant content' chỉ đơn giản là có liên quan đến mối quan tâm của người xem.
Prepositions
“Targeted at” nhấn mạnh đối tượng mục tiêu mà nội dung hướng đến. Ví dụ: 'The marketing campaign is targeted at young adults.' “Targeted to” ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nội dung được điều chỉnh để phù hợp với đối tượng mục tiêu. Ví dụ: 'The content is targeted to their specific needs.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly targeted content (Nội dung được nhắm mục tiêu rất cao)
-
Specifically targeted content (Nội dung được nhắm mục tiêu một cách cụ thể)
-
Precisely targeted content (Nội dung được nhắm mục tiêu một cách chính xác)
-
Create targeted content (Tạo ra nội dung được nhắm mục tiêu)
-
Deliver targeted content (Phân phối nội dung được nhắm mục tiêu)
-
Provide targeted content (Cung cấp nội dung được nhắm mục tiêu)
Idioms
-
Hit the target with targeted content
Đạt được mục tiêu nhờ nội dung được nhắm mục tiêu chính xác
"The marketing campaign hit the target with its targeted content."
(Chiến dịch marketing đã đạt được mục tiêu nhờ nội dung được nhắm mục tiêu chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
targeted content
Tính từ (Adjective)Nội dung được thiết kế và tạo ra một cách đặc biệt để thu hút một đối tượng hoặc nhóm nhân khẩu học cụ thể.
"The company creates targeted content to attract new customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "targeted content".
