audience segmentation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of dividing an audience into subgroups based on shared characteristics such as demographics, interests, needs, or location.
Vietnamese Meaning
Quá trình phân chia một nhóm đối tượng (khán giả, khách hàng, người dùng,...) thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung như nhân khẩu học, sở thích, nhu cầu hoặc vị trí địa lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective audience segmentation allows marketers to deliver personalized messages."
"Phân khúc khán giả hiệu quả cho phép các nhà tiếp thị cung cấp các thông điệp được cá nhân hóa."
-
"Audience segmentation helped the company increase its sales by 20%."
"Phân khúc khán giả đã giúp công ty tăng doanh số bán hàng lên 20%."
-
"The marketing team used audience segmentation to identify key customer segments."
"Đội ngũ marketing đã sử dụng phân khúc khán giả để xác định các phân khúc khách hàng chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | segment | phân chia, chia cắt thành các đoạn/phân khúc |
| Noun | segment | phân khúc, đoạn, khúc, phần |
| Noun | segmentation | sự phân khúc, sự phân đoạn |
| Adjective | segmented | được phân đoạn, được chia khúc |
| Noun | audience | khán giả, thính giả, công chúng mục tiêu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Audience segmentation is a key marketing strategy that allows businesses to tailor their messages and offerings to specific groups, leading to more effective communication and higher conversion rates. It is often used interchangeably with 'market segmentation', but 'audience segmentation' may refer to a more specific or targeted group within a larger market. Consider the context to distinguish if the 'audience' is different than the entire 'market'.
Prepositions
* **in audience segmentation:** Used when discussing factors included *in* the process (e.g., 'The importance *in audience segmentation* lies in understanding customer needs.'). * **by audience segmentation:** Used to express what is achieved *by* performing audience segmentation (e.g., 'Increased efficiency is achieved *by audience segmentation*').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective audience segmentation (phân khúc khán giả hiệu quả)
-
Detailed audience segmentation (phân khúc khán giả chi tiết)
-
Behavioral audience segmentation (phân khúc khán giả theo hành vi)
-
Demographic audience segmentation (phân khúc khán giả theo nhân khẩu học)
-
Conduct audience segmentation (tiến hành phân khúc khán giả)
-
Use audience segmentation (sử dụng (phương pháp) phân khúc khán giả)
-
Implement audience segmentation (triển khai việc phân khúc khán giả)
-
Improve audience segmentation (cải thiện việc phân khúc khán giả)
-
Strategy for audience segmentation (chiến lược phân khúc khán giả)
-
The process of audience segmentation (quy trình phân khúc khán giả)
-
The benefits of audience segmentation (lợi ích của việc phân khúc khán giả)
Idioms
-
Slice and dice the audience
Phân tích khán giả một cách chi tiết và đa chiều; 'mổ xẻ' đối tượng.
"Our new analytics tool allows us to slice and dice the audience based on over 50 different data points."
(Công cụ phân tích mới cho phép chúng tôi 'mổ xẻ' đối tượng khán giả dựa trên hơn 50 điểm dữ liệu khác nhau.)
-
One size doesn't fit all
Một giải pháp không thể phù hợp cho tất cả mọi người. Đây là nguyên tắc cốt lõi đằng sau việc phân khúc khán giả.
"When it comes to marketing, one size doesn't fit all, which is why audience segmentation is crucial."
(Trong marketing, không có một công thức nào đúng cho tất cả, đó là lý do tại sao việc phân khúc khán giả lại cực kỳ quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audience segmentation
Danh từQuá trình phân chia một nhóm đối tượng (khán giả, khách hàng, người dùng,...) thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung như nhân khẩu học, sở thích, nhu cầu hoặc vị trí địa lý.
"Effective audience segmentation allows marketers to deliver personalized messages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audience segmentation".
