(Top Banner Ad)
audience segmentation
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

audience segmentation

UK: /ˈɔːdiəns ˌseɡmənˈteɪʃn/ • US: /ˈɔːdiəns ˌseɡmənˈteɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

phân khúc khán giả phân loại đối tượng chia nhóm khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dividing an audience into subgroups based on shared characteristics such as demographics, interests, needs, or location.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân chia một nhóm đối tượng (khán giả, khách hàng, người dùng,...) thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung như nhân khẩu học, sở thích, nhu cầu hoặc vị trí địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective audience segmentation allows marketers to deliver personalized messages."

    "Phân khúc khán giả hiệu quả cho phép các nhà tiếp thị cung cấp các thông điệp được cá nhân hóa."

  • "Audience segmentation helped the company increase its sales by 20%."

    "Phân khúc khán giả đã giúp công ty tăng doanh số bán hàng lên 20%."

  • "The marketing team used audience segmentation to identify key customer segments."

    "Đội ngũ marketing đã sử dụng phân khúc khán giả để xác định các phân khúc khách hàng chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb segment phân chia, chia cắt thành các đoạn/phân khúc
Noun segment phân khúc, đoạn, khúc, phần
Noun segmentation sự phân khúc, sự phân đoạn
Adjective segmented được phân đoạn, được chia khúc
Noun audience khán giả, thính giả, công chúng mục tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear') + secare ('to cut')
Old French / Latin
audience ('a hearing') + segmentum ('a piece cut off')
Middle English / Modern English
audience ('assembled listeners') + segmentation ('act of dividing')
Modern English
audience segmentation

Nghệ thuật 'chia cắt' người nghe

Từ 'audience' ban đầu có nghĩa là một nhóm người cùng lắng nghe điều gì đó, như trong nhà hát hoặc buổi diễn thuyết. Từ 'segmentation' bắt nguồn từ 'segmentum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một mảnh bị cắt ra'. Vì vậy, 'audience segmentation' theo nghĩa đen là 'chia cắt đám đông người nghe thành từng mảnh'. Trong marketing hiện đại, đây là một kỹ thuật quan trọng để không nói chuyện với tất cả mọi người theo cùng một cách, mà là điều chỉnh thông điệp cho từng nhóm nhỏ cụ thể để đạt hiệu quả cao nhất.

Usage Note

Audience segmentation is a key marketing strategy that allows businesses to tailor their messages and offerings to specific groups, leading to more effective communication and higher conversion rates. It is often used interchangeably with 'market segmentation', but 'audience segmentation' may refer to a more specific or targeted group within a larger market. Consider the context to distinguish if the 'audience' is different than the entire 'market'.

Prepositions

in by

* **in audience segmentation:** Used when discussing factors included *in* the process (e.g., 'The importance *in audience segmentation* lies in understanding customer needs.'). * **by audience segmentation:** Used to express what is achieved *by* performing audience segmentation (e.g., 'Increased efficiency is achieved *by audience segmentation*').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audience segmentation
  • Effective audience segmentation
    (phân khúc khán giả hiệu quả)
  • Detailed audience segmentation
    (phân khúc khán giả chi tiết)
  • Behavioral audience segmentation
    (phân khúc khán giả theo hành vi)
  • Demographic audience segmentation
    (phân khúc khán giả theo nhân khẩu học)
Verb + audience segmentation
  • Conduct audience segmentation
    (tiến hành phân khúc khán giả)
  • Use audience segmentation
    (sử dụng (phương pháp) phân khúc khán giả)
  • Implement audience segmentation
    (triển khai việc phân khúc khán giả)
  • Improve audience segmentation
    (cải thiện việc phân khúc khán giả)
Noun + audience segmentation
  • Strategy for audience segmentation
    (chiến lược phân khúc khán giả)
  • The process of audience segmentation
    (quy trình phân khúc khán giả)
  • The benefits of audience segmentation
    (lợi ích của việc phân khúc khán giả)

Idioms

  • Slice and dice the audience

    Phân tích khán giả một cách chi tiết và đa chiều; 'mổ xẻ' đối tượng.

    "Our new analytics tool allows us to slice and dice the audience based on over 50 different data points."

    (Công cụ phân tích mới cho phép chúng tôi 'mổ xẻ' đối tượng khán giả dựa trên hơn 50 điểm dữ liệu khác nhau.)

  • One size doesn't fit all

    Một giải pháp không thể phù hợp cho tất cả mọi người. Đây là nguyên tắc cốt lõi đằng sau việc phân khúc khán giả.

    "When it comes to marketing, one size doesn't fit all, which is why audience segmentation is crucial."

    (Trong marketing, không có một công thức nào đúng cho tất cả, đó là lý do tại sao việc phân khúc khán giả lại cực kỳ quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audience segmentation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân chia một nhóm đối tượng (khán giả, khách hàng, người dùng,...) thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm chung như nhân khẩu học, sở thích, nhu cầu hoặc vị trí địa lý.

"Effective audience segmentation allows marketers to deliver personalized messages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audience segmentation".

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data) và Marketing Cá nhân hóa

Ở các nước phương Tây, sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội đã tạo ra một lượng dữ liệu người dùng khổng lồ (Big Data). Các công ty sử dụng dữ liệu này để thực hiện phân khúc khán giả cực kỳ chi tiết, dẫn đến quảng cáo được cá nhân hóa cao. Đây là lý do tại sao bạn thường thấy các quảng cáo trên mạng dường như 'đọc' được suy nghĩ của mình.

Từ Truyền thông Đại chúng đến Thị trường Ngách

Trong thế kỷ 20, các kênh truyền hình, đài phát thanh lớn (truyền thông đại chúng) cố gắng thu hút một lượng khán giả khổng lồ và đa dạng. Ngày nay, văn hóa tiêu thụ nội dung đã thay đổi. Thay vì một vài kênh cho tất cả mọi người, có hàng triệu kênh YouTube, podcast, và blog cho từng nhóm sở thích rất nhỏ (thị trường ngách). Audience segmentation chính là công cụ để các thương hiệu tìm và tiếp cận những thị trường ngách này.