(Top Banner Ad)
official name
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Hành chính

official name

UK: /əˈfɪʃəl neɪm/ • US: /əˈfɪʃəl neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên chính thức tên theo luật định danh xưng chính thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name formally recognized or designated by an authority or organization.

Vietnamese Meaning

Tên chính thức, tên được công nhận hoặc chỉ định bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official name of the European Union is the European Union."

    "Tên chính thức của Liên minh Châu Âu là Liên minh Châu Âu."

  • "Please state your official name for the record."

    "Vui lòng cho biết tên chính thức của bạn để ghi vào hồ sơ."

  • "The official name of the project is 'Project Phoenix'."

    "Tên chính thức của dự án là 'Dự án Phượng Hoàng'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, cơ quan, chức vụ
Noun officer sĩ quan, cán bộ, viên chức
Verb officiate chủ trì, làm nhiệm vụ chính thức
Adjective unofficial không chính thức, ngoài luồng
Adverb officially một cách chính thức, công khai
Noun name tên, danh tính
Verb name đặt tên, gọi tên, chỉ định
Adjective nameless vô danh, không tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃neh₃mn̥
Latin
officium
Proto-Germanic
*namō
Old French
officiel
Old English
nama
English
official
English
name
English
official name

Nguồn gốc của 'official'

Từ 'official' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'bổn phận' hoặc 'dịch vụ'. Qua tiếng Pháp cổ 'officiel', nó phát triển mang ý nghĩa 'liên quan đến một văn phòng hay chức vụ', sau đó trở thành 'chính thức, có thẩm quyền' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'name'

Từ 'name' có lịch sử rất lâu đời, từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*h₃neh₃mn̥' và tiếng German nguyên thủy '*namō'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ dưới dạng 'nama' và đã duy trì ý nghĩa cơ bản là 'tên gọi' qua nhiều thế kỷ.

Sự kết hợp của 'official name'

Khi hai từ 'official' (chính thức, có thẩm quyền) và 'name' (tên gọi) kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'official name' (tên chính thức). Cụm từ này dùng để chỉ một tên được công nhận, đăng ký hoặc sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc hành chính, nhấn mạnh tính hợp lệ và được xác nhận của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng để phân biệt với tên gọi thông thường (common name) hoặc biệt danh (nickname). Nhấn mạnh tính pháp lý, chính thức và được ghi nhận trong các văn bản, hồ sơ chính thức.

Prepositions

of

Khi muốn chỉ rõ 'tên chính thức của cái gì', ví dụ: 'The official name of the country is...', 'The official name of the organization is...'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official name
  • full full official name
    (tên chính thức đầy đủ)
  • legal legal official name
    (tên chính thức hợp pháp)
  • registered registered official name
    (tên chính thức đã đăng ký)
  • former former official name
    (tên chính thức cũ/trước đây)
  • current current official name
    (tên chính thức hiện tại)
Verb + official name
  • use use an official name
    (sử dụng tên chính thức)
  • adopt adopt an official name
    (chọn/thông qua tên chính thức)
  • change change the official name
    (thay đổi tên chính thức)
  • give give an official name
    (đặt tên chính thức)
  • register register the official name
    (đăng ký tên chính thức)
Official name of + Noun
  • country official name of a country
    (tên chính thức của một quốc gia)
  • company official name of a company
    (tên chính thức của một công ty)
  • product official name of a product
    (tên chính thức của một sản phẩm)

Idioms

  • What is the official name of...?

    Tên chính thức của... là gì?

    "I know it as 'The Big Apple', but what is the official name of New York City?"

    (Tôi biết nó là 'Quả Táo Lớn', nhưng tên chính thức của Thành phố New York là gì?)

  • to be known by one's official name

    được biết đến bằng tên chính thức của mình (thay vì biệt danh hoặc tên khác)

    "Although she uses a stage name, she is legally known by her official name."

    (Mặc dù cô ấy dùng nghệ danh, nhưng về mặt pháp lý, cô ấy được biết đến bằng tên chính thức của mình.)

  • under one's official name

    dưới tên chính thức của ai đó/một cách chính thức

    "The artist published her first novel under her official name."

    (Nữ nghệ sĩ đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình dưới tên chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official name

Danh từ
Lật mặt

Tên chính thức, tên được công nhận hoặc chỉ định bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.

"The official name of the European Union is the European Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The official name of the country is the Socialist Republic of Vietnam.
Tên chính thức của quốc gia là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Phủ định
That is not the official name; it's just a nickname.
Đó không phải là tên chính thức; đó chỉ là một biệt danh.
Nghi vấn
Is the official name of the company clearly displayed?
Tên chính thức của công ty có được hiển thị rõ ràng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has an official name: The Socialist Republic of Vietnam.
Quốc gia này có một tên chính thức: Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Phủ định
This document does not display its official name: It only shows the abbreviated version.
Tài liệu này không hiển thị tên chính thức của nó: Nó chỉ hiển thị phiên bản viết tắt.
Nghi vấn
Is "United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland" the official name: Or is it a shortened version?
"Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland" có phải là tên chính thức không: Hay đó là một phiên bản rút gọn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country changes its ruling party, its official name sometimes remains the same.
Nếu một quốc gia thay đổi đảng cầm quyền, tên chính thức của quốc gia đó đôi khi vẫn giữ nguyên.
Phủ định
If a company doesn't register its official name, it doesn't have legal protection.
Nếu một công ty không đăng ký tên chính thức của mình, nó không có sự bảo vệ pháp lý.
Nghi vấn
If a product is sold internationally, is its official name trademarked?
Nếu một sản phẩm được bán trên thị trường quốc tế, tên chính thức của nó có được đăng ký nhãn hiệu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have officially announced the official name of their new product.
Vào năm tới, công ty sẽ chính thức công bố tên chính thức của sản phẩm mới của họ.
Phủ định
They won't have used the official name in their marketing campaign until the trademark is secured.
Họ sẽ không sử dụng tên chính thức trong chiến dịch marketing của họ cho đến khi nhãn hiệu được bảo đảm.
Nghi vấn
Will the government have officially recognized the new nation's official name by the end of the year?
Liệu chính phủ sẽ chính thức công nhận tên chính thức của quốc gia mới vào cuối năm nay?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ceremony began, the country had officially announced its new official name.
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, đất nước đã chính thức công bố tên chính thức mới của mình.
Phủ định
They had not officially registered the official name change before the deadline.
Họ đã không đăng ký chính thức việc thay đổi tên chính thức trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the organization officially adopted the official name before the conference?
Tổ chức đã chính thức thông qua tên chính thức trước hội nghị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official name".

Vai trò pháp lý và xã hội của tên chính thức

Tên chính thức đóng vai trò cốt lõi trong việc thiết lập danh tính pháp lý và xã hội của một cá nhân, tổ chức hoặc địa điểm. Nó được sử dụng trên tất cả các tài liệu chính thức như giấy khai sinh, hộ chiếu, hợp đồng, và là cơ sở để xác định công dân cũng như quyền và nghĩa vụ pháp lý. Tên chính thức khác với biệt danh hay tên gọi thông thường, được dùng trong các tình huống trang trọng.

Sự đa dạng trong quy ước đặt tên chính thức

Quy ước về tên chính thức có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và quốc gia. Ví dụ, thứ tự họ và tên có thể đảo ngược (họ trước hay tên trước), hoặc có các tên đệm phức tạp, phản ánh truyền thống gia đình hoặc dòng tộc. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh nhầm lẫn trong giao tiếp quốc tế và các giao dịch chính thức, đặc biệt khi điền các biểu mẫu hoặc tài liệu pháp lý.