(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ official name
B1

official name

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tên chính thức tên theo luật định danh xưng chính thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Official name'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tên chính thức, tên được công nhận hoặc chỉ định bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.

Definition (English Meaning)

The name formally recognized or designated by an authority or organization.

Ví dụ Thực tế với 'Official name'

  • "The official name of the European Union is the European Union."

    "Tên chính thức của Liên minh Châu Âu là Liên minh Châu Âu."

  • "Please state your official name for the record."

    "Vui lòng cho biết tên chính thức của bạn để ghi vào hồ sơ."

  • "The official name of the project is 'Project Phoenix'."

    "Tên chính thức của dự án là 'Dự án Phượng Hoàng'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Official name'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

nickname(biệt danh)
common name(tên thông thường)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Hành chính

Ghi chú Cách dùng 'Official name'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để phân biệt với tên gọi thông thường (common name) hoặc biệt danh (nickname). Nhấn mạnh tính pháp lý, chính thức và được ghi nhận trong các văn bản, hồ sơ chính thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi muốn chỉ rõ 'tên chính thức của cái gì', ví dụ: 'The official name of the country is...', 'The official name of the organization is...'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Official name'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The official name of the country is the Socialist Republic of Vietnam.
Tên chính thức của quốc gia là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Phủ định
That is not the official name; it's just a nickname.
Đó không phải là tên chính thức; đó chỉ là một biệt danh.
Nghi vấn
Is the official name of the company clearly displayed?
Tên chính thức của công ty có được hiển thị rõ ràng không?

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has an official name: The Socialist Republic of Vietnam.
Quốc gia này có một tên chính thức: Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Phủ định
This document does not display its official name: It only shows the abbreviated version.
Tài liệu này không hiển thị tên chính thức của nó: Nó chỉ hiển thị phiên bản viết tắt.
Nghi vấn
Is "United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland" the official name: Or is it a shortened version?
"Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland" có phải là tên chính thức không: Hay đó là một phiên bản rút gọn?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country changes its ruling party, its official name sometimes remains the same.
Nếu một quốc gia thay đổi đảng cầm quyền, tên chính thức của quốc gia đó đôi khi vẫn giữ nguyên.
Phủ định
If a company doesn't register its official name, it doesn't have legal protection.
Nếu một công ty không đăng ký tên chính thức của mình, nó không có sự bảo vệ pháp lý.
Nghi vấn
If a product is sold internationally, is its official name trademarked?
Nếu một sản phẩm được bán trên thị trường quốc tế, tên chính thức của nó có được đăng ký nhãn hiệu không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have officially announced the official name of their new product.
Vào năm tới, công ty sẽ chính thức công bố tên chính thức của sản phẩm mới của họ.
Phủ định
They won't have used the official name in their marketing campaign until the trademark is secured.
Họ sẽ không sử dụng tên chính thức trong chiến dịch marketing của họ cho đến khi nhãn hiệu được bảo đảm.
Nghi vấn
Will the government have officially recognized the new nation's official name by the end of the year?
Liệu chính phủ sẽ chính thức công nhận tên chính thức của quốc gia mới vào cuối năm nay?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ceremony began, the country had officially announced its new official name.
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, đất nước đã chính thức công bố tên chính thức mới của mình.
Phủ định
They had not officially registered the official name change before the deadline.
Họ đã không đăng ký chính thức việc thay đổi tên chính thức trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the organization officially adopted the official name before the conference?
Tổ chức đã chính thức thông qua tên chính thức trước hội nghị chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)