night lamp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lamp used at night, especially a small one kept on in a bedroom.
Vietnamese Meaning
Một loại đèn được sử dụng vào ban đêm, đặc biệt là một chiếc đèn nhỏ thường được đặt trong phòng ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She switched on the night lamp before going to bed."
"Cô ấy bật đèn ngủ trước khi đi ngủ."
-
"He couldn't sleep without his night lamp."
"Anh ấy không thể ngủ nếu không có đèn ngủ."
-
"The soft glow of the night lamp filled the room."
"Ánh sáng dịu nhẹ của đèn ngủ tràn ngập căn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để cung cấp ánh sáng dịu nhẹ, giúp dễ ngủ hoặc để điều hướng trong bóng tối. Khác với 'table lamp' (đèn bàn) thường được dùng để đọc sách hoặc làm việc, 'night lamp' nhấn mạnh mục đích sử dụng vào ban đêm và thường có độ sáng thấp hơn. Nó khác với 'flashlight' (đèn pin), vốn dùng để chiếu sáng tạm thời và có thể di chuyển.
Prepositions
‘on’ ám chỉ vị trí trên một bề mặt nào đó (ví dụ: The night lamp is on the bedside table). ‘by’ ám chỉ vị trí gần (ví dụ: There's a night lamp by the bed).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dim dim night lamp (đèn ngủ lờ mờ)
-
soft soft night lamp (đèn ngủ dịu nhẹ)
-
small small night lamp (đèn ngủ nhỏ)
-
bedside bedside night lamp (đèn ngủ đầu giường)
-
turn on/off turn on/off the night lamp (bật/tắt đèn ngủ)
-
switch on/off switch on/off the night lamp (bật/tắt đèn ngủ)
-
use use a night lamp (sử dụng đèn ngủ)
Idioms
-
the soft glow of a night lamp
ánh sáng dịu nhẹ của đèn ngủ
"She felt comforted by the soft glow of a night lamp."
(Cô ấy cảm thấy được an ủi bởi ánh sáng dịu nhẹ của đèn ngủ.)
-
to read by a night lamp
đọc sách dưới ánh đèn ngủ
"He often reads by a night lamp, so as not to disturb his sleeping wife."
(Anh ấy thường đọc sách dưới ánh đèn ngủ để không làm phiền vợ đang ngủ.)
-
a night lamp for children
đèn ngủ cho trẻ em
"Many parents buy a night lamp for children to help them feel safe in the dark."
(Nhiều phụ huynh mua đèn ngủ cho trẻ em để giúp chúng cảm thấy an toàn trong bóng tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
night lamp
Danh từMột loại đèn được sử dụng vào ban đêm, đặc biệt là một chiếc đèn nhỏ thường được đặt trong phòng ngủ.
"She switched on the night lamp before going to bed."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had remembered to buy a night lamp, I would sleep better now. |
Nếu tôi đã nhớ mua một cái đèn ngủ, tôi đã có thể ngủ ngon hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't left the night lamp on all night, she wouldn't be complaining about the electricity bill now. |
Nếu cô ấy không để đèn ngủ bật cả đêm, cô ấy đã không phàn nàn về hóa đơn tiền điện bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had charged the night lamp before, would it be working right now? |
Nếu bạn đã sạc đèn ngủ trước đó, nó có hoạt động ngay bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister has a night lamp on her desk. |
Em gái tôi có một cái đèn ngủ trên bàn của cô ấy. |
| Phủ định | Never have I seen such a beautiful night lamp as the one she has. |
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc đèn ngủ nào đẹp như cái cô ấy có. |
| Nghi vấn | Should you need a night lamp, I can lend you mine. |
Nếu bạn cần một cái đèn ngủ, tôi có thể cho bạn mượn cái của tôi. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a night lamp every night, doesn't she? |
Cô ấy sử dụng đèn ngủ mỗi đêm, phải không? |
| Phủ định | He doesn't need a night lamp to sleep, does he? |
Anh ấy không cần đèn ngủ để ngủ, phải không? |
| Nghi vấn | A night lamp is useful for reading in bed, isn't it? |
Đèn ngủ hữu ích cho việc đọc sách trên giường, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was buying a night lamp at the store yesterday. |
Cô ấy đang mua một cái đèn ngủ ở cửa hàng hôm qua. |
| Phủ định | They were not using a night lamp while reading. |
Họ đã không sử dụng đèn ngủ khi đọc sách. |
| Nghi vấn | Was he fixing the night lamp when the power went out? |
Có phải anh ấy đang sửa cái đèn ngủ khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night lamp".
