(Top Banner Ad)
night lamp
A2
Danh từ A2 Đồ gia dụng

night lamp

UK: /ˈnaɪt læmp/ • US: /ˈnaɪt læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn ngủ đèn bàn ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lamp used at night, especially a small one kept on in a bedroom.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn được sử dụng vào ban đêm, đặc biệt là một chiếc đèn nhỏ thường được đặt trong phòng ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She switched on the night lamp before going to bed."

    "Cô ấy bật đèn ngủ trước khi đi ngủ."

  • "He couldn't sleep without his night lamp."

    "Anh ấy không thể ngủ nếu không có đèn ngủ."

  • "The soft glow of the night lamp filled the room."

    "Ánh sáng dịu nhẹ của đèn ngủ tràn ngập căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, ban đêm
Noun lamp đèn
Noun nightlight đèn ngủ nhỏ (thường dùng cho trẻ em)
Noun lamplight ánh đèn
Adjective nightly hàng đêm, về đêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'night')
*nokʷt-
Proto-Germanic (for 'night')
*nahts
Old English (for 'night')
niht
Ancient Greek (for 'lamp')
lampas (λαμπάς)
Latin (for 'lamp')
lampas
Old French (for 'lamp')
lampe
Middle English
niȝt (night), laumpe (lamp)
Modern English
night lamp

Nguồn gốc của 'Night'

Từ 'night' đã tồn tại trong tiếng Anh từ rất lâu, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*nokʷt-', mang ý nghĩa về bóng tối, khoảng thời gian không có ánh sáng mặt trời. Nó cho thấy con người từ ngàn xưa đã luôn quan tâm và tìm cách vượt qua bóng đêm.

Nguồn gốc của 'Lamp'

Từ 'lamp' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'lampas', có nghĩa là 'ngọn đuốc' hoặc 'vật phát sáng'. Sau đó nó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của các thiết bị chiếu sáng nhân tạo, từ đuốc đến đèn dầu, giúp con người xua tan bóng tối.

Usage Note

Thường được sử dụng để cung cấp ánh sáng dịu nhẹ, giúp dễ ngủ hoặc để điều hướng trong bóng tối. Khác với 'table lamp' (đèn bàn) thường được dùng để đọc sách hoặc làm việc, 'night lamp' nhấn mạnh mục đích sử dụng vào ban đêm và thường có độ sáng thấp hơn. Nó khác với 'flashlight' (đèn pin), vốn dùng để chiếu sáng tạm thời và có thể di chuyển.

Prepositions

on by

‘on’ ám chỉ vị trí trên một bề mặt nào đó (ví dụ: The night lamp is on the bedside table). ‘by’ ám chỉ vị trí gần (ví dụ: There's a night lamp by the bed).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + night lamp
  • dim dim night lamp
    (đèn ngủ lờ mờ)
  • soft soft night lamp
    (đèn ngủ dịu nhẹ)
  • small small night lamp
    (đèn ngủ nhỏ)
  • bedside bedside night lamp
    (đèn ngủ đầu giường)
Verb + night lamp
  • turn on/off turn on/off the night lamp
    (bật/tắt đèn ngủ)
  • switch on/off switch on/off the night lamp
    (bật/tắt đèn ngủ)
  • use use a night lamp
    (sử dụng đèn ngủ)

Idioms

  • the soft glow of a night lamp

    ánh sáng dịu nhẹ của đèn ngủ

    "She felt comforted by the soft glow of a night lamp."

    (Cô ấy cảm thấy được an ủi bởi ánh sáng dịu nhẹ của đèn ngủ.)

  • to read by a night lamp

    đọc sách dưới ánh đèn ngủ

    "He often reads by a night lamp, so as not to disturb his sleeping wife."

    (Anh ấy thường đọc sách dưới ánh đèn ngủ để không làm phiền vợ đang ngủ.)

  • a night lamp for children

    đèn ngủ cho trẻ em

    "Many parents buy a night lamp for children to help them feel safe in the dark."

    (Nhiều phụ huynh mua đèn ngủ cho trẻ em để giúp chúng cảm thấy an toàn trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night lamp

Danh từ
Lật mặt

Một loại đèn được sử dụng vào ban đêm, đặc biệt là một chiếc đèn nhỏ thường được đặt trong phòng ngủ.

"She switched on the night lamp before going to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had remembered to buy a night lamp, I would sleep better now.
Nếu tôi đã nhớ mua một cái đèn ngủ, tôi đã có thể ngủ ngon hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't left the night lamp on all night, she wouldn't be complaining about the electricity bill now.
Nếu cô ấy không để đèn ngủ bật cả đêm, cô ấy đã không phàn nàn về hóa đơn tiền điện bây giờ.
Nghi vấn
If you had charged the night lamp before, would it be working right now?
Nếu bạn đã sạc đèn ngủ trước đó, nó có hoạt động ngay bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister has a night lamp on her desk.
Em gái tôi có một cái đèn ngủ trên bàn của cô ấy.
Phủ định
Never have I seen such a beautiful night lamp as the one she has.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc đèn ngủ nào đẹp như cái cô ấy có.
Nghi vấn
Should you need a night lamp, I can lend you mine.
Nếu bạn cần một cái đèn ngủ, tôi có thể cho bạn mượn cái của tôi.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a night lamp every night, doesn't she?
Cô ấy sử dụng đèn ngủ mỗi đêm, phải không?
Phủ định
He doesn't need a night lamp to sleep, does he?
Anh ấy không cần đèn ngủ để ngủ, phải không?
Nghi vấn
A night lamp is useful for reading in bed, isn't it?
Đèn ngủ hữu ích cho việc đọc sách trên giường, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was buying a night lamp at the store yesterday.
Cô ấy đang mua một cái đèn ngủ ở cửa hàng hôm qua.
Phủ định
They were not using a night lamp while reading.
Họ đã không sử dụng đèn ngủ khi đọc sách.
Nghi vấn
Was he fixing the night lamp when the power went out?
Có phải anh ấy đang sửa cái đèn ngủ khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night lamp".

Nguồn an ủi cho trẻ nhỏ

Ở các nước phương Tây, đèn ngủ (night lamp) thường được đặt trong phòng trẻ em. Ánh sáng dịu nhẹ của nó giúp xua tan nỗi sợ bóng tối, mang lại cảm giác an toàn và thoải mái cho trẻ khi ngủ. Nhiều đèn ngủ trẻ em còn có hình dáng ngộ nghĩnh hoặc chiếu hình ảnh lên tường.

Tiện ích và không khí

Ngoài trẻ em, người lớn cũng sử dụng đèn ngủ vì nhiều lý do thực tế và thẩm mỹ. Chúng cung cấp đủ ánh sáng để di chuyển an toàn trong phòng vào ban đêm mà không cần bật đèn chính quá chói. Đèn ngủ cũng có thể tạo ra một không khí ấm cúng, thư giãn trong phòng ngủ.