(Top Banner Ad)
bedside lamp
A2
Danh từ A2 Đồ dùng gia đình

bedside lamp

UK: /ˈbɛdˌsaɪd læmp/ • US: /ˈbɛdˌsaɪd læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn ngủ đèn bàn cạnh giường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lamp that is placed on a bedside table, used for reading or providing light in the bedroom.

Vietnamese Meaning

Một chiếc đèn được đặt trên bàn cạnh giường, dùng để đọc sách hoặc cung cấp ánh sáng trong phòng ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She turned on the bedside lamp to read a book."

    "Cô ấy bật đèn ngủ để đọc sách."

  • "I always have a bedside lamp so I can read before I sleep."

    "Tôi luôn có một chiếc đèn ngủ để có thể đọc sách trước khi ngủ."

  • "The bedside lamp cast a warm glow across the room."

    "Đèn ngủ hắt ánh sáng ấm áp khắp căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedside table Bàn đầu giường, bàn cạnh giường
Adjective bedside Thuộc về hoặc ở cạnh giường (ví dụ: bedside manner - thái độ ân cần của bác sĩ)
Noun lamp Đèn, bóng đèn
Noun lampshade Chụp đèn, mũ đèn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd
Old English
side
Middle English (via Old French/Latin)
lampe
Modern English
bedside lamp

Nguồn gốc của từ ghép

“Bedside lamp” là một từ ghép mô tả chính xác chức năng và vị trí của vật dụng này: “bedside” (bên cạnh giường) + “lamp” (đèn). Khái niệm đèn chuyên dụng để đọc sách hoặc chiếu sáng nhẹ nhàng ngay bên cạnh giường chỉ trở nên phổ biến rộng rãi sau khi điện được thương mại hóa vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi đó, người ta bắt đầu tìm kiếm những nguồn sáng nhỏ, tập trung để sử dụng cá nhân.

Usage Note

Thường được sử dụng để cung cấp ánh sáng dịu nhẹ, không quá chói, phục vụ các hoạt động như đọc sách trước khi ngủ hoặc để tạo không gian ấm cúng. Khác với đèn bàn (table lamp) nói chung, bedside lamp thường có kích thước nhỏ gọn và thiết kế đơn giản, phù hợp với không gian phòng ngủ.

Prepositions

on beside

‘On’ được dùng để chỉ vị trí đèn nằm trên bề mặt bàn. Ví dụ: The bedside lamp is on the table. ‘Beside’ dùng để chỉ vị trí đèn cạnh giường. Ví dụ: There is a bedside lamp beside the bed.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedside lamp (Miêu tả)
  • small a small bedside lamp
    (một chiếc đèn ngủ nhỏ)
  • stylish a stylish bedside lamp
    (một chiếc đèn ngủ sành điệu/thời trang)
  • adjustable an adjustable bedside lamp
    (một chiếc đèn ngủ có thể điều chỉnh được)
Verb + bedside lamp (Hành động)
  • switch on switch on the bedside lamp
    (bật đèn ngủ)
  • turn off turn off the bedside lamp
    (tắt đèn ngủ)
  • place place a bedside lamp
    (đặt một chiếc đèn ngủ)
Noun/Prepositional usage (Ngữ cảnh)
  • reach for reach for the bedside lamp
    (vươn tay bật/tắt đèn ngủ)
  • the glow of the glow of the bedside lamp
    (ánh sáng dịu nhẹ của đèn ngủ)

Idioms

  • Read by the light of the bedside lamp

    Đọc sách dưới ánh đèn ngủ (thói quen đọc sách cá nhân)

    "She always enjoys reading novels by the light of the bedside lamp before falling asleep."

    (Cô ấy luôn thích thú đọc tiểu thuyết dưới ánh đèn ngủ trước khi chìm vào giấc ngủ.)

  • The comforting glow of the bedside lamp

    Ánh sáng ấm áp/dịu nhẹ của đèn ngủ (tạo cảm giác an toàn)

    "The comforting glow of the bedside lamp helped the child feel secure in the dark."

    (Ánh sáng dịu nhẹ của chiếc đèn ngủ giúp đứa trẻ cảm thấy an toàn trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedside lamp

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc đèn được đặt trên bàn cạnh giường, dùng để đọc sách hoặc cung cấp ánh sáng trong phòng ngủ.

"She turned on the bedside lamp to read a book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bedside lamp, I would read more books before bed.
Nếu tôi có một cái đèn ngủ, tôi sẽ đọc nhiều sách hơn trước khi đi ngủ.
Phủ định
If I didn't have a bedside lamp, I wouldn't be able to read comfortably at night.
Nếu tôi không có đèn ngủ, tôi sẽ không thể đọc thoải mái vào ban đêm.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had a bedside lamp?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu bạn có một chiếc đèn ngủ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bedside lamp is on, the room is bright.
Nếu đèn ngủ được bật, căn phòng sẽ sáng.
Phủ định
If the bedside lamp is unplugged, it doesn't work.
Nếu đèn ngủ bị rút điện, nó sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
If the bedside lamp is flickering, is the bulb loose?
Nếu đèn ngủ nhấp nháy, bóng đèn có bị lỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedside lamp".

Văn hóa đọc sách đêm (Nighttime Reading)

Đèn ngủ là vật dụng không thể thiếu trong văn hóa đọc sách cá nhân trước khi ngủ, phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó được thiết kế để cung cấp đủ ánh sáng cho việc đọc mà không làm phiền người nằm cạnh, đồng thời báo hiệu sự chuyển giao từ hoạt động ban ngày sang thời gian nghỉ ngơi thư giãn.

Thiết kế và Nội thất

Trong trang trí nội thất, đèn ngủ không chỉ là nguồn sáng mà còn là điểm nhấn thẩm mỹ quan trọng, thường được chọn lựa kỹ lưỡng để phù hợp với phong cách phòng ngủ (tối giản, cổ điển, hiện đại). Chiếc đèn ngủ phản ánh sự chú trọng đến chi tiết cá nhân và sự ấm cúng của không gian riêng tư.