(Top Banner Ad)
reading lamp
A2
noun A2 Đồ gia dụng

reading lamp

UK: /ˈriːdɪŋ læmp/ • US: /ˈriːdɪŋ læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn đọc sách đèn bàn đọc sách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lamp designed to provide light for reading.

Vietnamese Meaning

Đèn đọc sách, đèn bàn đọc sách. Một loại đèn được thiết kế để cung cấp ánh sáng cho việc đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She turned on the reading lamp and opened her book."

    "Cô ấy bật đèn đọc sách và mở cuốn sách của mình."

  • "He adjusted the reading lamp to better see the words."

    "Anh ấy điều chỉnh đèn đọc sách để nhìn rõ chữ hơn."

  • "A reading lamp is essential for late-night study sessions."

    "Đèn đọc sách rất cần thiết cho những buổi học khuya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read đọc
Noun reader người đọc, thiết bị đọc
Adjective readable dễ đọc
Noun readership độc giả, số lượng người đọc
Noun lamp đèn
Noun lamplight ánh đèn
Adjective lamplit được chiếu sáng bằng đèn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
read
Old French
lampe
English
reading
English
lamp
English
reading lamp

Ánh sáng dành riêng cho tri thức

Từ 'reading lamp' là sự kết hợp của 'reading' (đọc sách) và 'lamp' (đèn). Nó ra đời để chỉ một loại đèn được thiết kế đặc biệt nhằm cung cấp ánh sáng tập trung, đủ mạnh nhưng không chói mắt, giúp người đọc sách không bị mỏi mắt. Sự xuất hiện của nó gắn liền với sự phát triển của thói quen đọc sách cá nhân và nhu cầu về một không gian đọc thoải mái, hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'reading lamp' chỉ một loại đèn cụ thể, thường có thiết kế để tập trung ánh sáng vào một khu vực nhỏ, giúp người đọc không bị mỏi mắt. Nó có thể là đèn bàn, đèn cây hoặc đèn gắn tường. Khác với 'lamp' nói chung, 'reading lamp' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reading lamp
  • bright a bright reading lamp
    (một chiếc đèn đọc sách sáng)
  • dim a dim reading lamp
    (một chiếc đèn đọc sách mờ)
  • adjustable an adjustable reading lamp
    (một chiếc đèn đọc sách có thể điều chỉnh)
  • bedside a bedside reading lamp
    (một chiếc đèn đọc sách đầu giường)
  • floor a floor reading lamp
    (một chiếc đèn đọc sách đứng)
  • modern a modern reading lamp
    (một chiếc đèn đọc sách hiện đại)
Verb + reading lamp
  • turn on turn on a reading lamp
    (bật đèn đọc sách)
  • switch off switch off a reading lamp
    (tắt đèn đọc sách)
  • adjust adjust a reading lamp
    (điều chỉnh đèn đọc sách)
  • use use a reading lamp
    (sử dụng đèn đọc sách)
  • provide provide a reading lamp
    (cung cấp đèn đọc sách)
Noun + of + reading lamp
  • light the light of a reading lamp
    (ánh sáng của đèn đọc sách)
  • glow the glow of a reading lamp
    (ánh sáng dịu của đèn đọc sách)

Idioms

  • under the reading lamp

    dưới ánh đèn đọc sách (chỉ hành động đọc sách, học bài trong không gian riêng tư)

    "He often spends his evenings quietly reading under the reading lamp."

    (Anh ấy thường dành buổi tối yên tĩnh đọc sách dưới ánh đèn đọc sách.)

  • the soft glow of a reading lamp

    ánh sáng dịu nhẹ của đèn đọc sách (thường gợi không khí ấm cúng, thư giãn)

    "The soft glow of a reading lamp creates a cozy atmosphere in the room."

    (Ánh sáng dịu nhẹ của đèn đọc sách tạo không khí ấm cúng trong phòng.)

  • a dedicated reading lamp

    một chiếc đèn đọc sách chuyên dụng/riêng biệt (ám chỉ sự thiết kế đặc biệt cho mục đích đọc)

    "For serious readers, a dedicated reading lamp is essential to prevent eye strain."

    (Đối với những người đọc sách nghiêm túc, một chiếc đèn đọc sách chuyên dụng là cần thiết để tránh mỏi mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reading lamp

noun
Lật mặt

Đèn đọc sách, đèn bàn đọc sách. Một loại đèn được thiết kế để cung cấp ánh sáng cho việc đọc.

"She turned on the reading lamp and opened her book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reading lamp".

Tạo không gian đọc lý tưởng

Trong văn hóa phương Tây, 'reading lamp' không chỉ là một vật dụng chiếu sáng mà còn là biểu tượng của một không gian riêng tư, yên tĩnh dành cho việc học tập, đọc sách và suy tư. Nó thể hiện sự trân trọng tri thức và thói quen đọc sách cá nhân. Nhiều người tin rằng việc có một chiếc đèn đọc sách tốt góp phần tạo nên một góc thư giãn, thoải mái, khuyến khích việc đọc và phát triển bản thân.

Thiết kế và Ergonomics

Sự phát triển của 'reading lamp' cũng gắn liền với các nguyên tắc về ergonomics (công thái học). Các nhà thiết kế luôn tìm cách tối ưu hóa cường độ ánh sáng, góc chiếu và khả năng điều chỉnh của đèn để phù hợp nhất với tư thế và nhu cầu của người đọc, nhằm bảo vệ thị lực và tăng cường sự thoải mái. Điều này phản ánh sự quan tâm đến sức khỏe và trải nghiệm người dùng trong thiết kế nội thất hiện đại.