pleasant experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang lại niềm vui; dễ chịu, thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a pleasant conversation."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dễ chịu."
-
"The hotel provided a pleasant experience."
"Khách sạn đã mang lại một trải nghiệm dễ chịu."
-
"It was a pleasant experience working with you."
"Rất vui được hợp tác với bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pleasant | dễ chịu, thú vị |
| Noun | pleasantness | sự dễ chịu, sự thú vị |
| Verb | experience | trải nghiệm |
| Noun | experience | kinh nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pleasant' thường được dùng để mô tả những điều gì đó dễ chịu, tạo cảm giác hài lòng, thoải mái. Nó có thể ám chỉ đến cả những trải nghiệm, con người, hoặc đồ vật. So với 'nice', 'pleasant' có phần trang trọng hơn và thường được dùng để miêu tả những điều gì đó gây ấn tượng tốt nhưng không nhất thiết phải quá đặc biệt hay đáng nhớ. Ví dụ, 'a pleasant surprise' (một bất ngờ thú vị) nhấn mạnh sự dễ chịu mà bất ngờ đó mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly pleasant experience (một trải nghiệm thực sự dễ chịu)
-
very very pleasant experience (một trải nghiệm rất dễ chịu)
-
surprisingly surprisingly pleasant experience (một trải nghiệm dễ chịu đến bất ngờ)
-
have have a pleasant experience (có một trải nghiệm dễ chịu)
-
enjoy enjoy a pleasant experience (tận hưởng một trải nghiệm dễ chịu)
-
provide provide a pleasant experience (cung cấp một trải nghiệm dễ chịu)
Idioms
-
All things are pleasant as long as they are new.
Mọi thứ đều dễ chịu khi chúng còn mới.
"Visiting a new city can be great because all things are pleasant as long as they are new."
(Tham quan một thành phố mới có thể rất tuyệt vì mọi thứ đều dễ chịu khi chúng còn mới.)
-
A pleasant surprise
Một bất ngờ thú vị
"It was a pleasant surprise to see my old friend at the conference."
(Thật là một bất ngờ thú vị khi thấy bạn cũ của tôi tại hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasant experience
Tính từMang lại niềm vui; dễ chịu, thú vị.
"We had a pleasant conversation."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be having a pleasant experience traveling in Vietnam next month. |
Tôi sẽ có một trải nghiệm thú vị khi du lịch ở Việt Nam vào tháng tới. |
| Phủ định | She won't be having a pleasant experience if she doesn't prepare for the trip. |
Cô ấy sẽ không có một trải nghiệm thú vị nếu cô ấy không chuẩn bị cho chuyến đi. |
| Nghi vấn | Will you be having a pleasant experience learning English with this new app? |
Bạn sẽ có một trải nghiệm thú vị khi học tiếng Anh với ứng dụng mới này chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a pleasant experience at the museum every week. |
Cô ấy có một trải nghiệm thú vị tại bảo tàng mỗi tuần. |
| Phủ định | He doesn't always have a pleasant experience when he travels alone. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng có một trải nghiệm thú vị khi anh ấy đi du lịch một mình. |
| Nghi vấn | Do you usually have a pleasant experience at the cafe? |
Bạn có thường có một trải nghiệm thú vị tại quán cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant experience".
