(Top Banner Ad)
pleasant experience
B1
Tính từ B1 Chung

pleasant experience

UK: /ˈplɛzənt ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈplɛzənt ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm thú vị kinh nghiệm dễ chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving pleasure; agreeable, enjoyable.

Vietnamese Meaning

Mang lại niềm vui; dễ chịu, thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a pleasant conversation."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dễ chịu."

  • "The hotel provided a pleasant experience."

    "Khách sạn đã mang lại một trải nghiệm dễ chịu."

  • "It was a pleasant experience working with you."

    "Rất vui được hợp tác với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleasant dễ chịu, thú vị
Noun pleasantness sự dễ chịu, sự thú vị
Verb experience trải nghiệm
Noun experience kinh nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

French
plaisant
English
pleasant
Latin
experientia
English
experience

Nguồn gốc của 'Pleasant'

Từ 'pleasant' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'plaisant', có nghĩa là 'làm hài lòng'. Nó ám chỉ điều gì đó dễ chịu và gây cảm giác vui vẻ.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' xuất phát từ tiếng Latin 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm, kinh nghiệm'. Nó liên quan đến việc trải qua và học hỏi từ điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'pleasant' thường được dùng để mô tả những điều gì đó dễ chịu, tạo cảm giác hài lòng, thoải mái. Nó có thể ám chỉ đến cả những trải nghiệm, con người, hoặc đồ vật. So với 'nice', 'pleasant' có phần trang trọng hơn và thường được dùng để miêu tả những điều gì đó gây ấn tượng tốt nhưng không nhất thiết phải quá đặc biệt hay đáng nhớ. Ví dụ, 'a pleasant surprise' (một bất ngờ thú vị) nhấn mạnh sự dễ chịu mà bất ngờ đó mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant experience
  • thoroughly thoroughly pleasant experience
    (một trải nghiệm thực sự dễ chịu)
  • very very pleasant experience
    (một trải nghiệm rất dễ chịu)
  • surprisingly surprisingly pleasant experience
    (một trải nghiệm dễ chịu đến bất ngờ)
Verb + pleasant experience
  • have have a pleasant experience
    (có một trải nghiệm dễ chịu)
  • enjoy enjoy a pleasant experience
    (tận hưởng một trải nghiệm dễ chịu)
  • provide provide a pleasant experience
    (cung cấp một trải nghiệm dễ chịu)

Idioms

  • All things are pleasant as long as they are new.

    Mọi thứ đều dễ chịu khi chúng còn mới.

    "Visiting a new city can be great because all things are pleasant as long as they are new."

    (Tham quan một thành phố mới có thể rất tuyệt vì mọi thứ đều dễ chịu khi chúng còn mới.)

  • A pleasant surprise

    Một bất ngờ thú vị

    "It was a pleasant surprise to see my old friend at the conference."

    (Thật là một bất ngờ thú vị khi thấy bạn cũ của tôi tại hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant experience

Tính từ
Lật mặt

Mang lại niềm vui; dễ chịu, thú vị.

"We had a pleasant conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be having a pleasant experience traveling in Vietnam next month.
Tôi sẽ có một trải nghiệm thú vị khi du lịch ở Việt Nam vào tháng tới.
Phủ định
She won't be having a pleasant experience if she doesn't prepare for the trip.
Cô ấy sẽ không có một trải nghiệm thú vị nếu cô ấy không chuẩn bị cho chuyến đi.
Nghi vấn
Will you be having a pleasant experience learning English with this new app?
Bạn sẽ có một trải nghiệm thú vị khi học tiếng Anh với ứng dụng mới này chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a pleasant experience at the museum every week.
Cô ấy có một trải nghiệm thú vị tại bảo tàng mỗi tuần.
Phủ định
He doesn't always have a pleasant experience when he travels alone.
Anh ấy không phải lúc nào cũng có một trải nghiệm thú vị khi anh ấy đi du lịch một mình.
Nghi vấn
Do you usually have a pleasant experience at the cafe?
Bạn có thường có một trải nghiệm thú vị tại quán cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant experience".

Tầm quan trọng của trải nghiệm tốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo ra và chia sẻ những trải nghiệm tốt được coi trọng. Các doanh nghiệp thường tập trung vào việc cung cấp 'pleasant experiences' cho khách hàng để xây dựng lòng trung thành.

Ảnh hưởng của đánh giá trực tuyến

Ngày nay, đánh giá trực tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức về 'pleasant experiences'. Những đánh giá tích cực có thể thu hút nhiều khách hàng hơn, trong khi đánh giá tiêu cực có thể gây ảnh hưởng xấu đến danh tiếng.