(Top Banner Ad)
nitrate fertilizer
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

nitrate fertilizer

UK: /ˈnaɪtreɪt ˈfɜːtəˌlaɪzər/ • US: /ˈnaɪtreɪt ˈfɜːrtəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân bón nitrat phân đạm nitrat
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer containing nitrate compounds, used to provide plants with nitrogen.

Vietnamese Meaning

Một loại phân bón chứa các hợp chất nitrat, được sử dụng để cung cấp nitơ cho cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer applied nitrate fertilizer to the cornfield to increase the yield."

    "Người nông dân bón phân nitrat cho ruộng ngô để tăng năng suất."

  • "Excessive use of nitrate fertilizer can lead to water pollution."

    "Việc sử dụng quá nhiều phân bón nitrat có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước."

  • "Nitrate fertilizers are commonly used in agriculture to promote plant growth."

    "Phân bón nitrat thường được sử dụng trong nông nghiệp để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitrate nitrat (một hợp chất hóa học chứa nhóm NO₃)
Adjective nitric thuộc axit nitric
Noun nitrogen nitơ (nguyên tố hóa học)
Verb fertilize bón phân, làm cho màu mỡ; thụ tinh
Adjective fertile màu mỡ, phì nhiêu (đất); có khả năng sinh sản
Noun fertility độ màu mỡ, sự phì nhiêu; khả năng sinh sản
Noun fertilization sự bón phân; sự thụ tinh
Noun fertilizer phân bón

Synonyms

Related Words

ammonium fertilizer (phân amoni)urea fertilizer (phân urê)fertilizer (phân bón)nitrogen (nitơ)

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nitron
Latin
nitrum
Old French
nitre
French
nitrate
Latin
fertilis
Old French
fertil
English
fertilize
English
fertilizer
English
nitrate fertilizer

Nguồn gốc của 'Nitrate'

Từ 'nitrate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'nitron', chỉ một loại muối khoáng tự nhiên. Qua tiếng Latinh 'nitrum' và tiếng Pháp cổ 'nitre', nó phát triển thành 'nitrate' trong tiếng Pháp hiện đại vào thế kỷ 18, chỉ một hợp chất hóa học chứa nhóm NO₃. Nó liên quan đến các hợp chất của nitơ, một nguyên tố quan trọng trong dinh dưỡng thực vật.

Nguồn gốc của 'Fertilizer'

Từ 'fertilizer' (phân bón) xuất phát từ tiếng Latinh 'fertilis', có nghĩa là 'màu mỡ' hoặc 'có khả năng sinh sản'. Gốc từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fertil' và cuối cùng phát triển thành động từ 'fertilize' (làm cho màu mỡ, bón phân) vào thế kỷ 17 và danh từ 'fertilizer' (phân bón) vào thế kỷ 19 trong tiếng Anh, ám chỉ chất giúp đất đai màu mỡ hơn để cây trồng phát triển.

Sự kết hợp của 'Nitrate' và 'Fertilizer'

Cụm từ 'nitrate fertilizer' là một sự kết hợp tương đối hiện đại để chỉ một loại phân bón cụ thể giàu nitrat. Loại phân này được thiết kế để cung cấp nitơ, một trong ba dưỡng chất đa lượng thiết yếu nhất cho sự phát triển của cây trồng. Việc sử dụng phân bón nitrat đã cách mạng hóa nông nghiệp, giúp tăng năng suất mùa màng đáng kể trên toàn cầu.

Usage Note

Phân bón nitrat là một loại phân bón hóa học cung cấp nitơ ở dạng nitrat (NO3-). Nitơ là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng, đặc biệt là sự phát triển của lá và thân. So với các loại phân đạm khác như amoni hoặc urê, phân nitrat có thể hòa tan trong nước và dễ dàng hấp thụ hơn bởi cây trồng trong điều kiện đất ẩm và ấm. Tuy nhiên, nó cũng dễ bị rửa trôi khỏi đất, gây ô nhiễm nguồn nước.

Prepositions

with for

‘Nitrate fertilizer with’ đề cập đến việc phân bón chứa thành phần nitrat. Ví dụ: ‘Use nitrate fertilizer with high nitrogen content.’ ‘Nitrate fertilizer for’ đề cập đến mục đích sử dụng phân bón nitrat. Ví dụ: ‘Nitrate fertilizer for leafy vegetables.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nitrate fertilizer
  • synthetic synthetic nitrate fertilizer
    (phân bón nitrat tổng hợp)
  • liquid liquid nitrate fertilizer
    (phân bón nitrat dạng lỏng)
  • granular granular nitrate fertilizer
    (phân bón nitrat dạng hạt)
  • ammonium ammonium nitrate fertilizer
    (phân bón amoni nitrat)
Verb + nitrate fertilizer
  • apply apply nitrate fertilizer
    (bón phân nitrat)
  • use use nitrate fertilizer
    (sử dụng phân bón nitrat)
  • spread spread nitrate fertilizer
    (rải phân bón nitrat)
  • produce produce nitrate fertilizer
    (sản xuất phân bón nitrat)
Noun phrase with nitrate fertilizer
  • application application of nitrate fertilizer
    (việc bón phân nitrat)
  • impact impact of nitrate fertilizer
    (tác động của phân bón nitrat)

Idioms

  • excessive application of nitrate fertilizer

    việc bón phân nitrat quá mức

    "Excessive application of nitrate fertilizer can lead to water pollution and soil degradation."

    (Việc bón phân nitrat quá mức có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước và suy thoái đất.)

  • optimizing nitrate fertilizer use

    tối ưu hóa việc sử dụng phân bón nitrat

    "Farmers are increasingly focused on optimizing nitrate fertilizer use for both economic and environmental benefits."

    (Nông dân ngày càng tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng phân bón nitrat vì cả lợi ích kinh tế và môi trường.)

  • the role of nitrate fertilizer in crop yield

    vai trò của phân bón nitrat đối với năng suất cây trồng

    "Understanding the precise role of nitrate fertilizer in crop yield is crucial for sustainable agricultural practices."

    (Việc hiểu rõ vai trò chính xác của phân bón nitrat đối với năng suất cây trồng là rất quan trọng đối với các hoạt động nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrate fertilizer

Danh từ
Lật mặt

Một loại phân bón chứa các hợp chất nitrat, được sử dụng để cung cấp nitơ cho cây trồng.

"The farmer applied nitrate fertilizer to the cornfield to increase the yield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrate fertilizer".

Phân bón nitrat và Cách mạng xanh

Việc sản xuất phân bón nitrat quy mô lớn, đặc biệt là thông qua quy trình Haber-Bosch vào đầu thế kỷ 20, đã đóng vai trò then chốt trong 'Cách mạng xanh'. Công nghệ này cho phép tổng hợp nitơ từ không khí, cung cấp một nguồn dưỡng chất dồi dào cho cây trồng. Điều này đã giúp tăng năng suất nông nghiệp chưa từng có, góp phần nuôi sống hàng tỷ người trên toàn cầu và giảm nạn đói, nhưng cũng kéo theo những thách thức về môi trường.

Tác động môi trường của phân bón nitrat

Mặc dù có lợi ích to lớn, việc sử dụng phân bón nitrat cũng gây ra những lo ngại nghiêm trọng về môi trường. Khi sử dụng quá mức hoặc không đúng cách, nitrat dư thừa có thể rửa trôi vào sông hồ, gây ra hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) – sự phát triển quá mức của tảo, làm suy giảm oxy và đe dọa sự sống dưới nước. Ngoài ra, phân bón nitrat có thể giải phóng khí nitơ oxit (N₂O), một loại khí nhà kính mạnh, góp phần vào biến đổi khí hậu.