(Top Banner Ad)
nitrogen fertilizer
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

nitrogen fertilizer

UK: /ˈnaɪtrədʒən ˈfɜːtəˌlaɪzər/ • US: /ˈnaɪtrədʒən ˈfɜːrtəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

phân đạm phân bón đạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fertilizer that contains nitrogen, an essential element for plant growth.

Vietnamese Meaning

Phân bón chứa nitơ, một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers use nitrogen fertilizer to increase crop yields."

    "Nông dân sử dụng phân đạm để tăng năng suất cây trồng."

  • "Excessive use of nitrogen fertilizer can pollute waterways."

    "Việc sử dụng quá nhiều phân đạm có thể gây ô nhiễm nguồn nước."

  • "Different crops require different amounts of nitrogen fertilizer."

    "Các loại cây trồng khác nhau đòi hỏi lượng phân đạm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj nitrogenous chứa nitơ, có nitơ
Verb fertilize bón phân, làm màu mỡ; thụ tinh
Adj fertile màu mỡ, phì nhiêu; có khả năng sinh sản
Noun fertility sự màu mỡ, độ phì nhiêu; khả năng sinh sản
Adj infertile cằn cỗi, không màu mỡ; vô sinh
Noun infertility sự cằn cỗi, độ không màu mỡ; sự vô sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
nítron
Latin
fertilis
French
nitrogène
English
nitrogen
English
fertilizer
English
nitrogen fertilizer

Nguồn gốc của 'Nitrogen' (Đạm)

Từ 'nitrogen' được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt tên vào cuối thế kỷ 18, ghép từ tiếng Hy Lạp 'nitron' (muối diêm tiêu) và 'genes' (sinh ra). Nó mô tả một nguyên tố khí không mùi, không màu nhưng cực kỳ quan trọng, là thành phần thiết yếu cho sự phát triển của thực vật và mọi sự sống trên Trái Đất.

Nguồn gốc của 'Fertilizer' (Phân bón)

Từ 'fertilizer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fertilis', nghĩa là 'màu mỡ, mang lại kết quả'. Con người đã biết cách làm đất đai màu mỡ từ hàng ngàn năm trước bằng các vật liệu tự nhiên. Tuy nhiên, việc sản xuất phân bón công nghiệp, đặc biệt là 'nitrogen fertilizer', là một bước đột phá của thế kỷ 20, giúp tăng cường sản lượng lương thực toàn cầu.

Usage Note

Phân đạm là một loại phân bón vô cơ hoặc hữu cơ chứa nitơ ở dạng mà cây trồng có thể hấp thụ. Nó thúc đẩy sự tăng trưởng của lá và thân cây, đồng thời cải thiện màu xanh của cây. Việc sử dụng quá nhiều phân đạm có thể gây ra các vấn đề về môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm nguồn nước.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'fertilize with nitrogen fertilizer' (bón phân bằng phân đạm), 'nitrogen fertilizer in the soil' (phân đạm trong đất). 'With' chỉ phương pháp/phương tiện. 'In' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nitrogen fertilizer
  • synthetic synthetic nitrogen fertilizer
    (phân đạm tổng hợp)
  • organic organic nitrogen fertilizer
    (phân đạm hữu cơ)
  • liquid liquid nitrogen fertilizer
    (phân đạm dạng lỏng)
  • granular granular nitrogen fertilizer
    (phân đạm dạng hạt)
  • excess excess nitrogen fertilizer
    (phân đạm dư thừa)
  • high-nitrogen high-nitrogen fertilizer
    (phân bón giàu đạm)
Verb + nitrogen fertilizer
  • apply apply nitrogen fertilizer
    (bón phân đạm)
  • use use nitrogen fertilizer
    (sử dụng phân đạm)
  • spread spread nitrogen fertilizer
    (rải phân đạm)
  • produce produce nitrogen fertilizer
    (sản xuất phân đạm)
  • absorb absorb nitrogen fertilizer
    (hấp thụ phân đạm)
Noun + nitrogen fertilizer
  • nitrogen fertilizer nitrogen fertilizer application
    (việc bón phân đạm)
  • nitrogen fertilizer nitrogen fertilizer runoff
    (nước rửa trôi phân đạm)
  • nitrogen fertilizer nitrogen fertilizer production
    (sản xuất phân đạm)
  • nitrogen fertilizer nitrogen fertilizer management
    (quản lý phân đạm)

Idioms

  • optimize nitrogen fertilizer use

    tối ưu hóa việc sử dụng phân đạm

    "Farmers are learning to optimize nitrogen fertilizer use to reduce costs and environmental impact."

    (Nông dân đang học cách tối ưu hóa việc sử dụng phân đạm để giảm chi phí và tác động môi trường.)

  • reduce nitrogen fertilizer runoff

    giảm thiểu nước rửa trôi phân đạm

    "New farming techniques aim to reduce nitrogen fertilizer runoff into rivers and lakes."

    (Các kỹ thuật canh tác mới nhằm mục đích giảm thiểu nước rửa trôi phân đạm vào sông và hồ.)

  • sustainable nitrogen fertilizer practices

    các phương pháp bón phân đạm bền vững

    "Implementing sustainable nitrogen fertilizer practices is crucial for future food security."

    (Việc áp dụng các phương pháp bón phân đạm bền vững là rất quan trọng cho an ninh lương thực trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrogen fertilizer

Danh từ
Lật mặt

Phân bón chứa nitơ, một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.

"Farmers use nitrogen fertilizer to increase crop yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apply nitrogen fertilizer carefully to avoid harming the plants.
Bón phân đạm cẩn thận để tránh làm hại cây.
Phủ định
Don't overuse nitrogen fertilizer; it can pollute the water.
Đừng lạm dụng phân đạm; nó có thể gây ô nhiễm nguồn nước.
Nghi vấn
Please use nitrogen fertilizer sparingly on your crops.
Vui lòng sử dụng phân đạm tiết kiệm trên cây trồng của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogen fertilizer".

Cách mạng Xanh và An ninh Lương thực

Phân bón nitơ đóng vai trò trung tâm trong 'Cách mạng Xanh' của thế kỷ 20. Nhờ phát minh ra quy trình Haber-Bosch giúp tổng hợp nitơ từ không khí, việc sản xuất phân đạm quy mô lớn đã giúp tăng năng suất cây trồng đáng kể. Điều này đã cứu sống hàng tỷ người khỏi nạn đói và là nền tảng cho sự phát triển của nông nghiệp hiện đại, hỗ trợ nuôi sống dân số toàn cầu đang tăng lên.

Tác động Môi trường và Thách thức Bền vững

Mặc dù thiết yếu cho nông nghiệp, việc sử dụng quá mức hoặc không hiệu quả phân bón nitơ gây ra những hậu quả môi trường nghiêm trọng. Chúng bao gồm ô nhiễm nguồn nước (gây phú dưỡng, tảo nở hoa), phát thải khí nhà kính (khí N2O) góp phần vào biến đổi khí hậu, và làm giảm đa dạng sinh học trong đất. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc cân bằng giữa sản xuất lương thực và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.