nitrogen fertilizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phân bón chứa nitơ, một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers use nitrogen fertilizer to increase crop yields."
"Nông dân sử dụng phân đạm để tăng năng suất cây trồng."
-
"Excessive use of nitrogen fertilizer can pollute waterways."
"Việc sử dụng quá nhiều phân đạm có thể gây ô nhiễm nguồn nước."
-
"Different crops require different amounts of nitrogen fertilizer."
"Các loại cây trồng khác nhau đòi hỏi lượng phân đạm khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | nitrogenous | chứa nitơ, có nitơ |
| Verb | fertilize | bón phân, làm màu mỡ; thụ tinh |
| Adj | fertile | màu mỡ, phì nhiêu; có khả năng sinh sản |
| Noun | fertility | sự màu mỡ, độ phì nhiêu; khả năng sinh sản |
| Adj | infertile | cằn cỗi, không màu mỡ; vô sinh |
| Noun | infertility | sự cằn cỗi, độ không màu mỡ; sự vô sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân đạm là một loại phân bón vô cơ hoặc hữu cơ chứa nitơ ở dạng mà cây trồng có thể hấp thụ. Nó thúc đẩy sự tăng trưởng của lá và thân cây, đồng thời cải thiện màu xanh của cây. Việc sử dụng quá nhiều phân đạm có thể gây ra các vấn đề về môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm nguồn nước.
Prepositions
Ví dụ: 'fertilize with nitrogen fertilizer' (bón phân bằng phân đạm), 'nitrogen fertilizer in the soil' (phân đạm trong đất). 'With' chỉ phương pháp/phương tiện. 'In' chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic nitrogen fertilizer (phân đạm tổng hợp)
-
organic organic nitrogen fertilizer (phân đạm hữu cơ)
-
liquid liquid nitrogen fertilizer (phân đạm dạng lỏng)
-
granular granular nitrogen fertilizer (phân đạm dạng hạt)
-
excess excess nitrogen fertilizer (phân đạm dư thừa)
-
high-nitrogen high-nitrogen fertilizer (phân bón giàu đạm)
-
apply apply nitrogen fertilizer (bón phân đạm)
-
use use nitrogen fertilizer (sử dụng phân đạm)
-
spread spread nitrogen fertilizer (rải phân đạm)
-
produce produce nitrogen fertilizer (sản xuất phân đạm)
-
absorb absorb nitrogen fertilizer (hấp thụ phân đạm)
-
nitrogen fertilizer nitrogen fertilizer application (việc bón phân đạm)
-
nitrogen fertilizer nitrogen fertilizer runoff (nước rửa trôi phân đạm)
-
nitrogen fertilizer nitrogen fertilizer production (sản xuất phân đạm)
-
nitrogen fertilizer nitrogen fertilizer management (quản lý phân đạm)
Idioms
-
optimize nitrogen fertilizer use
tối ưu hóa việc sử dụng phân đạm
"Farmers are learning to optimize nitrogen fertilizer use to reduce costs and environmental impact."
(Nông dân đang học cách tối ưu hóa việc sử dụng phân đạm để giảm chi phí và tác động môi trường.)
-
reduce nitrogen fertilizer runoff
giảm thiểu nước rửa trôi phân đạm
"New farming techniques aim to reduce nitrogen fertilizer runoff into rivers and lakes."
(Các kỹ thuật canh tác mới nhằm mục đích giảm thiểu nước rửa trôi phân đạm vào sông và hồ.)
-
sustainable nitrogen fertilizer practices
các phương pháp bón phân đạm bền vững
"Implementing sustainable nitrogen fertilizer practices is crucial for future food security."
(Việc áp dụng các phương pháp bón phân đạm bền vững là rất quan trọng cho an ninh lương thực trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nitrogen fertilizer
Danh từPhân bón chứa nitơ, một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.
"Farmers use nitrogen fertilizer to increase crop yields."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Apply nitrogen fertilizer carefully to avoid harming the plants. |
Bón phân đạm cẩn thận để tránh làm hại cây. |
| Phủ định | Don't overuse nitrogen fertilizer; it can pollute the water. |
Đừng lạm dụng phân đạm; nó có thể gây ô nhiễm nguồn nước. |
| Nghi vấn | Please use nitrogen fertilizer sparingly on your crops. |
Vui lòng sử dụng phân đạm tiết kiệm trên cây trồng của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogen fertilizer".
