dynamite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high explosive made of nitroglycerin, kieselgur, and stabilizers.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc nổ mạnh được làm từ nitroglycerin, kieselgur và chất ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The miners used dynamite to blast through the rock."
"Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ để phá đá."
-
"Dynamite is used in the construction of tunnels."
"Thuốc nổ được sử dụng trong việc xây dựng đường hầm."
-
"The band's performance was pure dynamite."
"Màn trình diễn của ban nhạc thật sự rất tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dynamite thường được sử dụng trong xây dựng, khai thác mỏ và phá hủy. Nó mạnh hơn thuốc súng đen nhưng ít ổn định hơn các loại thuốc nổ hiện đại khác. Trong nghĩa bóng, 'dynamite' còn có thể mang nghĩa là một người, một vật hoặc một tình huống có khả năng gây ra sự thay đổi lớn, đột ngột và thường là bất ngờ.
Prepositions
Ví dụ: 'filled with dynamite' (chứa đầy thuốc nổ), 'dynamite in construction' (thuốc nổ trong xây dựng). 'With' thường dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính. 'In' thường dùng để chỉ ngữ cảnh sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stick a stick of dynamite (một thỏi mìn)
-
case a case of dynamite (một thùng mìn)
-
light light the dynamite (châm ngòi mìn)
-
detonate detonate the dynamite (kích nổ mìn)
-
blast blast with dynamite (nổ tung bằng mìn)
-
pack pack dynamite (nhồi mìn)
-
blast dynamite blast (vụ nổ mìn)
-
explosion dynamite explosion (vụ nổ mìn)
-
fishing dynamite fishing (đánh bắt cá bằng mìn)
Idioms
-
be dynamite
rất tuyệt vời, có sức mạnh lớn (nghĩa bóng)
"Her new album is absolutely dynamite!"
(Album mới của cô ấy thực sự rất tuyệt vời!)
-
look dynamite
trông rất hấp dẫn, quyến rũ
"She looked dynamite in her red dress."
(Cô ấy trông rất quyến rũ trong chiếc váy đỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dynamite
nounMột loại thuốc nổ mạnh được làm từ nitroglycerin, kieselgur và chất ổn định.
"The miners used dynamite to blast through the rock."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dynamite, a powerful explosive, was used to build the railroad, and it significantly sped up the construction process. |
Thuốc nổ, một loại chất nổ mạnh mẽ, đã được sử dụng để xây dựng đường sắt, và nó đã đẩy nhanh đáng kể quá trình xây dựng. |
| Phủ định | Although he understood the power of dynamite, he was not careless with it, and he never took unnecessary risks. |
Mặc dù anh ấy hiểu sức mạnh của thuốc nổ, anh ấy không hề bất cẩn với nó, và anh ấy không bao giờ mạo hiểm một cách không cần thiết. |
| Nghi vấn | John, is it true that you used dynamite, a dangerous tool, to clear the land? |
John, có thật là bạn đã sử dụng thuốc nổ, một công cụ nguy hiểm, để dọn dẹp đất đai không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew used dynamite to clear the path for the new road. |
Đội xây dựng đã sử dụng thuốc nổ để dọn đường cho con đường mới. |
| Phủ định | They didn't use dynamite because it was too dangerous for the environment. |
Họ đã không sử dụng thuốc nổ vì nó quá nguy hiểm cho môi trường. |
| Nghi vấn | Did the miners use dynamite to extract the ore from the mountain? |
Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ để khai thác quặng từ núi phải không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the miners find dynamite, they will be able to clear the tunnel faster. |
Nếu những người thợ mỏ tìm thấy thuốc nổ dynamite, họ sẽ có thể dọn dẹp đường hầm nhanh hơn. |
| Phủ định | If you don't handle dynamite carefully, you won't be safe. |
Nếu bạn không xử lý thuốc nổ dynamite cẩn thận, bạn sẽ không an toàn. |
| Nghi vấn | Will the construction crew use dynamite if the rocks are too hard to break? |
Đội xây dựng có sử dụng thuốc nổ dynamite không nếu đá quá cứng không thể phá vỡ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the construction workers used dynamite to clear the path through the mountain. |
Anh ấy nói rằng các công nhân xây dựng đã sử dụng thuốc nổ để dọn đường xuyên qua núi. |
| Phủ định | She said that they did not use dynamite because it was too dangerous. |
Cô ấy nói rằng họ đã không sử dụng thuốc nổ vì nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | The reporter asked whether the police had used dynamite to open the safe. |
Phóng viên hỏi liệu cảnh sát có sử dụng thuốc nổ để mở két sắt hay không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dynamite's explosive power was undeniable. |
Sức nổ của thuốc nổ là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | That wasn't the dynamite's intended target. |
Đó không phải là mục tiêu dự định của thuốc nổ. |
| Nghi vấn | Was it the dynamite's blast that caused the damage? |
Có phải vụ nổ thuốc nổ đã gây ra thiệt hại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamite".
