(Top Banner Ad)
dynamite
B2
noun B2 Kỹ thuật, Quân sự, Xây dựng

dynamite

UK: /ˈdaɪ.nə.maɪt/ • US: /ˈdaɪ.nə.maɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nổ người/vật có sức công phá lớn người/vật gây ấn tượng mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high explosive made of nitroglycerin, kieselgur, and stabilizers.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc nổ mạnh được làm từ nitroglycerin, kieselgur và chất ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miners used dynamite to blast through the rock."

    "Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ để phá đá."

  • "Dynamite is used in the construction of tunnels."

    "Thuốc nổ được sử dụng trong việc xây dựng đường hầm."

  • "The band's performance was pure dynamite."

    "Màn trình diễn của ban nhạc thật sự rất tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dynamite Mìn (chất nổ)
Verb dynamite Đánh mìn, phá bằng mìn
Adjective dynamic Năng động, có động lực
Noun dynamism Sự năng động, động lực
Noun dynamo Máy phát điện một chiều; người/vật rất năng động
Adverb dynamically Một cách năng động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quân sự, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dynamis
French
dynamite
English
dynamite

Nguồn gốc và Alfred Nobel

Mìn (dynamite) được nhà khoa học và nhà phát minh người Thụy Điển Alfred Nobel phát minh vào năm 1867. Ông đã tìm cách ổn định nitroglycerin, một chất nổ cực mạnh nhưng rất không ổn định, bằng cách trộn nó với đất tảo cát (diatomaceous earth). Phát minh này đã mang lại sự an toàn hơn cho ngành xây dựng và khai thác mỏ, nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi về mục đích sử dụng. Tiền tài từ phát minh này sau đó đã được dùng để thành lập Giải Nobel danh giá.

Usage Note

Dynamite thường được sử dụng trong xây dựng, khai thác mỏ và phá hủy. Nó mạnh hơn thuốc súng đen nhưng ít ổn định hơn các loại thuốc nổ hiện đại khác. Trong nghĩa bóng, 'dynamite' còn có thể mang nghĩa là một người, một vật hoặc một tình huống có khả năng gây ra sự thay đổi lớn, đột ngột và thường là bất ngờ.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'filled with dynamite' (chứa đầy thuốc nổ), 'dynamite in construction' (thuốc nổ trong xây dựng). 'With' thường dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính. 'In' thường dùng để chỉ ngữ cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dynamite
  • stick a stick of dynamite
    (một thỏi mìn)
  • case a case of dynamite
    (một thùng mìn)
Verb + dynamite
  • light light the dynamite
    (châm ngòi mìn)
  • detonate detonate the dynamite
    (kích nổ mìn)
  • blast blast with dynamite
    (nổ tung bằng mìn)
  • pack pack dynamite
    (nhồi mìn)
Dynamite + Noun
  • blast dynamite blast
    (vụ nổ mìn)
  • explosion dynamite explosion
    (vụ nổ mìn)
  • fishing dynamite fishing
    (đánh bắt cá bằng mìn)

Idioms

  • be dynamite

    rất tuyệt vời, có sức mạnh lớn (nghĩa bóng)

    "Her new album is absolutely dynamite!"

    (Album mới của cô ấy thực sự rất tuyệt vời!)

  • look dynamite

    trông rất hấp dẫn, quyến rũ

    "She looked dynamite in her red dress."

    (Cô ấy trông rất quyến rũ trong chiếc váy đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamite

noun
Lật mặt

Một loại thuốc nổ mạnh được làm từ nitroglycerin, kieselgur và chất ổn định.

"The miners used dynamite to blast through the rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dynamite, a powerful explosive, was used to build the railroad, and it significantly sped up the construction process.
Thuốc nổ, một loại chất nổ mạnh mẽ, đã được sử dụng để xây dựng đường sắt, và nó đã đẩy nhanh đáng kể quá trình xây dựng.
Phủ định
Although he understood the power of dynamite, he was not careless with it, and he never took unnecessary risks.
Mặc dù anh ấy hiểu sức mạnh của thuốc nổ, anh ấy không hề bất cẩn với nó, và anh ấy không bao giờ mạo hiểm một cách không cần thiết.
Nghi vấn
John, is it true that you used dynamite, a dangerous tool, to clear the land?
John, có thật là bạn đã sử dụng thuốc nổ, một công cụ nguy hiểm, để dọn dẹp đất đai không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew used dynamite to clear the path for the new road.
Đội xây dựng đã sử dụng thuốc nổ để dọn đường cho con đường mới.
Phủ định
They didn't use dynamite because it was too dangerous for the environment.
Họ đã không sử dụng thuốc nổ vì nó quá nguy hiểm cho môi trường.
Nghi vấn
Did the miners use dynamite to extract the ore from the mountain?
Những người thợ mỏ đã sử dụng thuốc nổ để khai thác quặng từ núi phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the miners find dynamite, they will be able to clear the tunnel faster.
Nếu những người thợ mỏ tìm thấy thuốc nổ dynamite, họ sẽ có thể dọn dẹp đường hầm nhanh hơn.
Phủ định
If you don't handle dynamite carefully, you won't be safe.
Nếu bạn không xử lý thuốc nổ dynamite cẩn thận, bạn sẽ không an toàn.
Nghi vấn
Will the construction crew use dynamite if the rocks are too hard to break?
Đội xây dựng có sử dụng thuốc nổ dynamite không nếu đá quá cứng không thể phá vỡ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the construction workers used dynamite to clear the path through the mountain.
Anh ấy nói rằng các công nhân xây dựng đã sử dụng thuốc nổ để dọn đường xuyên qua núi.
Phủ định
She said that they did not use dynamite because it was too dangerous.
Cô ấy nói rằng họ đã không sử dụng thuốc nổ vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
The reporter asked whether the police had used dynamite to open the safe.
Phóng viên hỏi liệu cảnh sát có sử dụng thuốc nổ để mở két sắt hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dynamite's explosive power was undeniable.
Sức nổ của thuốc nổ là không thể phủ nhận.
Phủ định
That wasn't the dynamite's intended target.
Đó không phải là mục tiêu dự định của thuốc nổ.
Nghi vấn
Was it the dynamite's blast that caused the damage?
Có phải vụ nổ thuốc nổ đã gây ra thiệt hại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamite".

Alfred Nobel và Giải Nobel

Alfred Nobel, nhà phát minh mìn, đã cảm thấy hối hận khi thấy phát minh của mình được sử dụng trong chiến tranh. Để sửa chữa điều này và thúc đẩy hòa bình, ông đã dành phần lớn tài sản của mình để thành lập Giải Nobel, trao thưởng cho những đóng góp xuất sắc trong vật lý, hóa học, y học, văn học, hòa bình và kinh tế.

Mìn trong Xây dựng và Phim ảnh

Mìn ban đầu được tạo ra để phục vụ các mục đích hòa bình như khai thác mỏ, xây dựng đường hầm và phá đá. Trong văn hóa đại chúng và phim ảnh, mìn thường được miêu tả như một công cụ gây nổ mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các cảnh hành động để tạo ra hiệu ứng kịch tính, đôi khi không phản ánh chính xác sự an toàn cần thiết khi sử dụng nó.