(Top Banner Ad)
no clue
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

no clue

UK: /nəʊ kluː/ • US: /noʊ kluː/

Nghĩa tiếng Việt

không biết không có manh mối tịt ngòi mù tịt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have no idea or understanding about something.

Vietnamese Meaning

Không có manh mối, không biết gì, không hiểu gì về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have no clue what he's talking about."

    "Tôi không biết anh ta đang nói về cái gì."

  • "She asked me about the new software, but I had no clue how to use it."

    "Cô ấy hỏi tôi về phần mềm mới, nhưng tôi hoàn toàn không biết cách sử dụng nó."

  • "Where he went, I've no clue."

    "Anh ta đã đi đâu, tôi hoàn toàn không biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clue manh mối, gợi ý, dấu vết
Verb to clue (in) cung cấp thông tin, cho ai đó biết về điều gì
Adjective clueless không biết gì, ngớ ngẩn, không có chút manh mối nào
Noun cluelessness sự không biết gì, sự ngớ ngẩn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cliewen
Middle English
clew
Modern English
clue (meaning 'hint')

Nguồn gốc từ 'clue'

Từ 'clue' ban đầu có nghĩa là 'cuộn chỉ' hoặc 'bóng len' trong tiếng Anh cổ ('cliewen'). Nghĩa này phát triển thành 'gợi ý' hoặc 'manh mối' từ câu chuyện thần thoại Hy Lạp về Theseus và Minotaur. Ariadne đã đưa cho Theseus một cuộn chỉ ('clue') để anh tìm đường ra khỏi mê cung sau khi giết Minotaur. Từ đó, 'clue' mang nghĩa là một thứ giúp ta tìm ra lời giải đáp hoặc hướng đi.

Khi 'no clue' trở thành cách diễn đạt phổ biến

Cụm từ 'no clue' với nghĩa 'không biết gì' hoặc 'không có thông tin' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Nó mang sắc thái thân mật, thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu thông tin hoàn toàn về một vấn đề nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, thể hiện sự thiếu thông tin hoặc sự bối rối của người nói. 'No clue' mạnh hơn 'I don't know' vì nó nhấn mạnh sự hoàn toàn không biết gì. Có thể thay thế bằng 'no idea' nhưng 'no clue' mang sắc thái hơi suồng sã hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no clue
  • have have no clue
    (hoàn toàn không biết gì, không có chút manh mối nào)
  • haven't got haven't got a clue
    (hoàn toàn không biết gì sất (cách nói thân mật hơn))
  • give give no clue
    (không đưa ra bất kỳ manh mối nào)
Adverb + no clue
  • absolutely absolutely no clue
    (tuyệt đối không biết gì, hoàn toàn không có manh mối)
  • literally literally no clue
    (theo đúng nghĩa đen là không biết gì, thực sự không biết gì (nhấn mạnh))
Prepositional phrase
  • with with no clue
    (mà không biết gì, không có manh mối)

Idioms

  • have no clue

    hoàn toàn không biết gì, không có bất kỳ thông tin hay ý tưởng nào về điều gì đó

    "I have no clue where my keys are. I've looked everywhere!"

    (Tôi hoàn toàn không biết chìa khóa của mình ở đâu. Tôi đã tìm khắp nơi rồi!)

  • not have a clue

    không biết gì sất, hoàn toàn mù tịt (cách nói thân mật, thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết)

    "He doesn't have a clue about computers, even simple tasks confuse him."

    (Anh ta mù tịt về máy tính, ngay cả những tác vụ đơn giản cũng khiến anh ta bối rối.)

  • leave someone with no clue

    khiến ai đó không biết gì, không có bất kỳ manh mối nào để tiếp tục hoặc hiểu vấn đề

    "The detective's cryptic message left the police with no clue about the suspect's whereabouts."

    (Thông điệp khó hiểu của thám tử khiến cảnh sát không có manh mối nào về nơi ở của nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no clue

Thành ngữ
Lật mặt

Không có manh mối, không biết gì, không hiểu gì về điều gì đó.

"I have no clue what he's talking about."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no clue".

Tính thân mật của 'no clue'

Cụm từ 'no clue' mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại không trang trọng giữa bạn bè hoặc người quen. Trong môi trường học thuật, công việc hoặc các tình huống yêu cầu sự trang trọng, người bản xứ thường dùng các cụm từ khác như 'I have no idea', 'I'm not aware of', 'I lack information on' hoặc 'I'm uncertain' để thể hiện sự thiếu thông tin hoặc kiến thức.

Văn hóa hỏi và trả lời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thành thật nói 'I have no clue' hoặc 'I don't know' khi bạn thực sự không biết được coi là điều chấp nhận được và thậm chí đáng trân trọng hơn là cố gắng đưa ra một câu trả lời không chắc chắn. Điều này thể hiện sự trung thực và minh bạch, giúp tránh hiểu lầm và xây dựng niềm tin trong giao tiếp.