no-win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a situation in which no one can win; a situation where any outcome will be negative or unfavorable.
Vietnamese Meaning
Mô tả một tình huống mà không ai có thể thắng; một tình huống mà bất kỳ kết quả nào cũng sẽ tiêu cực hoặc bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was in a no-win situation after the scandal."
"Công ty đã rơi vào một tình huống không ai thắng sau vụ bê bối."
-
"Negotiating with terrorists is often a no-win scenario."
"Đàm phán với khủng bố thường là một kịch bản không ai thắng."
-
"The company is facing a no-win dilemma."
"Công ty đang đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan (không ai thắng)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những tình huống khó khăn, bế tắc, không có giải pháp tốt. Nhấn mạnh sự bất lực và khả năng thất bại dù có cố gắng đến đâu. Khác với 'lose-lose' ở chỗ 'no-win' tập trung vào việc không có khả năng chiến thắng hơn là việc cả hai bên đều thua.
Thường đi kèm với từ 'situation' để tạo thành cụm 'no-win situation'. Tuy nhiên đôi khi cũng có thể được sử dụng riêng lẻ để ám chỉ tình huống đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
no-win no-win situation (tình huống không thể thắng, tình thế tiến thoái lưỡng nan)
-
no-win no-win scenario (kịch bản không thể thắng, viễn cảnh vô vọng)
-
no-win no-win game (trò chơi vô vọng, cuộc chơi không có kết quả)
-
no-win no-win choice (lựa chọn khó xử, lựa chọn không có lợi)
-
no-win no-win dilemma (tình thế tiến thoái lưỡng nan)
Idioms
-
a no-win situation
một tình huống không thể thắng, một tình thế tiến thoái lưỡng nan (khi mọi lựa chọn đều dẫn đến kết quả xấu)
"The manager found herself in a no-win situation, having to choose between two bad options."
(Người quản lý thấy mình trong một tình huống không thể thắng, phải lựa chọn giữa hai phương án tồi tệ.)
-
a no-win game
một trò chơi vô vọng, một nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn
"Trying to argue with him is a no-win game; he never listens."
(Cố gắng tranh luận với anh ta là một trò chơi vô vọng; anh ta không bao giờ lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no-win
Tính từMô tả một tình huống mà không ai có thể thắng; một tình huống mà bất kỳ kết quả nào cũng sẽ tiêu cực hoặc bất lợi.
"The company was in a no-win situation after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation, which seemed like a no-win situation from the start, ended surprisingly well. |
Cuộc đàm phán, thứ có vẻ là một tình huống không có lợi từ đầu, đã kết thúc tốt một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not a no-win scenario that we're facing, which is why we should continue to strive for the best possible outcome. |
Đây không phải là một kịch bản không có lợi mà chúng ta đang đối mặt, đó là lý do tại sao chúng ta nên tiếp tục phấn đấu để có kết quả tốt nhất có thể. |
| Nghi vấn | Is this truly a no-win situation where any decision we make will inevitably lead to negative consequences, which we are trying to avoid? |
Đây có thực sự là một tình huống không có lợi, nơi mà bất kỳ quyết định nào chúng ta đưa ra chắc chắn sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực mà chúng ta đang cố gắng tránh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-win".
