lose-lose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a situation where no one benefits; everyone loses.
Vietnamese Meaning
Mô tả một tình huống mà không ai có lợi; tất cả đều thua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current trade war is a lose-lose situation for both countries."
"Cuộc chiến thương mại hiện tại là một tình huống mà cả hai quốc gia đều thua."
-
"Continuing down this path will only lead to a lose-lose outcome."
"Tiếp tục đi theo con đường này sẽ chỉ dẫn đến một kết quả mà tất cả đều thua thiệt."
-
"The negotiation turned into a lose-lose situation when both parties became too stubborn."
"Cuộc đàm phán đã biến thành một tình huống thua-thua khi cả hai bên trở nên quá cứng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'lose-lose' nhấn mạnh sự bất lợi toàn diện, trái ngược với 'win-win' (cả hai bên cùng có lợi) hoặc 'win-lose' (một bên thắng, một bên thua). Nó thường được dùng để mô tả các tình huống bế tắc, xung đột leo thang hoặc các quyết định tồi tệ có ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả các bên liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
situation a lose-lose situation (một tình huống cùng thua)
-
scenario a lose-lose scenario (một kịch bản thất bại toàn diện)
-
proposition a lose-lose proposition (một đề xuất không có lợi cho ai)
-
game a lose-lose game (một trò chơi thua cuộc (không ai thắng))
-
create create a lose-lose situation (tạo ra một tình huống thua thiệt cho tất cả các bên)
-
be in be in a lose-lose situation (rơi vào một tình huống không ai có lợi)
-
avoid avoid a lose-lose situation (tránh một tình huống cùng thua)
Idioms
-
A lose-lose situation
Một tình huống mà tất cả các bên đều chịu thiệt hại, không ai có lợi hoặc đạt được điều mình muốn.
"If neither side compromises, it will be a lose-lose situation for everyone involved."
(Nếu không bên nào nhượng bộ, đó sẽ là một tình huống cùng thua cho tất cả những người liên quan.)
-
Caught in a lose-lose
Bị mắc kẹt trong một tình huống không có lối thoát có lợi, dù làm gì cũng dẫn đến kết quả tiêu cực.
"He felt caught in a lose-lose, unable to please either his boss or his team."
(Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong thế cùng thua, không thể làm hài lòng sếp cũng như đội của mình.)
-
Face a lose-lose choice
Đối mặt với một lựa chọn mà dù chọn phương án nào cũng dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực.
"When you have to choose between two bad options, you face a lose-lose choice."
(Khi bạn phải chọn giữa hai lựa chọn tồi tệ, bạn đối mặt với một lựa chọn cùng thua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose-lose
Tính từMô tả một tình huống mà không ai có lợi; tất cả đều thua.
"The current trade war is a lose-lose situation for both countries."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the negotiations conclude, both companies will have realized they have entered a lose-lose situation. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, cả hai công ty sẽ nhận ra rằng họ đã rơi vào một tình huống đôi bên cùng thua. |
| Phủ định | They won't have considered the long-term consequences, so they won't have known they will have created a lose-lose scenario by accepting that deal. |
Họ sẽ không cân nhắc những hậu quả lâu dài, vì vậy họ sẽ không biết rằng họ đã tạo ra một kịch bản đôi bên cùng thua khi chấp nhận thỏa thuận đó. |
| Nghi vấn | Will the government have understood that their policies will have resulted in a lose-lose outcome for everyone? |
Liệu chính phủ có hiểu rằng các chính sách của họ sẽ dẫn đến một kết quả đôi bên cùng thua cho tất cả mọi người không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company used to consider any negotiation with that client a lose-lose situation because they were so demanding. |
Công ty đã từng coi bất kỳ cuộc đàm phán nào với khách hàng đó là một tình huống đôi bên cùng thua vì họ quá khắt khe. |
| Phủ định | We didn't use to think that collaborating with them would be a lose-lose scenario, but now we know better. |
Chúng tôi đã không từng nghĩ rằng hợp tác với họ sẽ là một kịch bản đôi bên cùng thua, nhưng bây giờ chúng tôi đã biết rõ hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to believe that all political compromises were lose-lose outcomes? |
Có phải họ đã từng tin rằng tất cả các thỏa hiệp chính trị đều là những kết quả đôi bên cùng thua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose-lose".
