(Top Banner Ad)
lose-lose
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Đàm phán, Xã hội học

lose-lose

UK: /ˈluːzˈluːz/ • US: /ˈluːzˈluːz/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống cả hai bên đều thiệt hại tình huống không ai có lợi tình huống thua-thua tình thế bất lợi cho tất cả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a situation where no one benefits; everyone loses.

Vietnamese Meaning

Mô tả một tình huống mà không ai có lợi; tất cả đều thua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current trade war is a lose-lose situation for both countries."

    "Cuộc chiến thương mại hiện tại là một tình huống mà cả hai quốc gia đều thua."

  • "Continuing down this path will only lead to a lose-lose outcome."

    "Tiếp tục đi theo con đường này sẽ chỉ dẫn đến một kết quả mà tất cả đều thua thiệt."

  • "The negotiation turned into a lose-lose situation when both parties became too stubborn."

    "Cuộc đàm phán đã biến thành một tình huống thua-thua khi cả hai bên trở nên quá cứng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose thua, mất, làm mất
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost bị mất, lạc, thua
Adjective losing thua cuộc, thất bại (dạng tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose
Modern English
lose-lose

Sự ra đời của 'Lose-Lose'

Cụm từ 'lose-lose' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được hình thành bằng cách lặp lại động từ 'lose' (mất, thua) để nhấn mạnh rằng trong một tình huống hoặc cuộc đối đầu, không bên nào giành được lợi ích mà thay vào đó, cả hai bên đều chịu thiệt hại hoặc thất bại. Nó là đối lập hoàn toàn với khái niệm 'win-win' (đôi bên cùng có lợi) và thường được dùng để mô tả một kết cục tồi tệ cho tất cả các bên liên quan.

Usage Note

Thái nghĩa của 'lose-lose' nhấn mạnh sự bất lợi toàn diện, trái ngược với 'win-win' (cả hai bên cùng có lợi) hoặc 'win-lose' (một bên thắng, một bên thua). Nó thường được dùng để mô tả các tình huống bế tắc, xung đột leo thang hoặc các quyết định tồi tệ có ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả các bên liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

lose-lose + Noun
  • situation a lose-lose situation
    (một tình huống cùng thua)
  • scenario a lose-lose scenario
    (một kịch bản thất bại toàn diện)
  • proposition a lose-lose proposition
    (một đề xuất không có lợi cho ai)
  • game a lose-lose game
    (một trò chơi thua cuộc (không ai thắng))
Verb + lose-lose
  • create create a lose-lose situation
    (tạo ra một tình huống thua thiệt cho tất cả các bên)
  • be in be in a lose-lose situation
    (rơi vào một tình huống không ai có lợi)
  • avoid avoid a lose-lose situation
    (tránh một tình huống cùng thua)

Idioms

  • A lose-lose situation

    Một tình huống mà tất cả các bên đều chịu thiệt hại, không ai có lợi hoặc đạt được điều mình muốn.

    "If neither side compromises, it will be a lose-lose situation for everyone involved."

    (Nếu không bên nào nhượng bộ, đó sẽ là một tình huống cùng thua cho tất cả những người liên quan.)

  • Caught in a lose-lose

    Bị mắc kẹt trong một tình huống không có lối thoát có lợi, dù làm gì cũng dẫn đến kết quả tiêu cực.

    "He felt caught in a lose-lose, unable to please either his boss or his team."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong thế cùng thua, không thể làm hài lòng sếp cũng như đội của mình.)

  • Face a lose-lose choice

    Đối mặt với một lựa chọn mà dù chọn phương án nào cũng dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực.

    "When you have to choose between two bad options, you face a lose-lose choice."

    (Khi bạn phải chọn giữa hai lựa chọn tồi tệ, bạn đối mặt với một lựa chọn cùng thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose-lose

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một tình huống mà không ai có lợi; tất cả đều thua.

"The current trade war is a lose-lose situation for both countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, both companies will have realized they have entered a lose-lose situation.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, cả hai công ty sẽ nhận ra rằng họ đã rơi vào một tình huống đôi bên cùng thua.
Phủ định
They won't have considered the long-term consequences, so they won't have known they will have created a lose-lose scenario by accepting that deal.
Họ sẽ không cân nhắc những hậu quả lâu dài, vì vậy họ sẽ không biết rằng họ đã tạo ra một kịch bản đôi bên cùng thua khi chấp nhận thỏa thuận đó.
Nghi vấn
Will the government have understood that their policies will have resulted in a lose-lose outcome for everyone?
Liệu chính phủ có hiểu rằng các chính sách của họ sẽ dẫn đến một kết quả đôi bên cùng thua cho tất cả mọi người không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to consider any negotiation with that client a lose-lose situation because they were so demanding.
Công ty đã từng coi bất kỳ cuộc đàm phán nào với khách hàng đó là một tình huống đôi bên cùng thua vì họ quá khắt khe.
Phủ định
We didn't use to think that collaborating with them would be a lose-lose scenario, but now we know better.
Chúng tôi đã không từng nghĩ rằng hợp tác với họ sẽ là một kịch bản đôi bên cùng thua, nhưng bây giờ chúng tôi đã biết rõ hơn.
Nghi vấn
Did they use to believe that all political compromises were lose-lose outcomes?
Có phải họ đã từng tin rằng tất cả các thỏa hiệp chính trị đều là những kết quả đôi bên cùng thua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose-lose".

Ngược lại với 'Win-Win'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong đàm phán và giải quyết xung đột, khái niệm 'win-win' (đôi bên cùng thắng) được đề cao như một mục tiêu lý tưởng. Ngược lại, 'lose-lose' mô tả một kết quả mà không bên nào đạt được mục đích của mình, thậm chí còn chịu thiệt hại chung, thường là do thiếu sự hợp tác hoặc thỏa hiệp.

Trong lý thuyết trò chơi

Thuật ngữ 'lose-lose' cũng có liên quan đến các khái niệm trong lý thuyết trò chơi (game theory), nơi các nhà nghiên cứu phân tích các tình huống ra quyết định chiến lược. Một 'lose-lose situation' có thể xảy ra khi các chiến lược của các bên tương tác theo cách dẫn đến một kết cục tồi tệ cho tất cả, mặc dù ban đầu mỗi bên có thể hành động vì lợi ích của riêng mình.