(Top Banner Ad)
noise filter
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Âm thanh học

noise filter

UK: /nɔɪz ˈfɪltə/ • US: /nɔɪz ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc tiếng ồn bộ lọc nhiễu mạch lọc nhiễu thuật toán lọc nhiễu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A circuit or algorithm designed to remove unwanted noise from a signal.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện hoặc thuật toán được thiết kế để loại bỏ nhiễu không mong muốn khỏi tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This microphone has a built-in noise filter to improve audio quality."

    "Micro này có một bộ lọc tiếng ồn tích hợp để cải thiện chất lượng âm thanh."

  • "The camera's noise filter reduces graininess in low-light conditions."

    "Bộ lọc nhiễu của máy ảnh làm giảm độ nhiễu hạt trong điều kiện ánh sáng yếu."

  • "He adjusted the noise filter on his recording software to remove background hum."

    "Anh ấy điều chỉnh bộ lọc nhiễu trên phần mềm ghi âm của mình để loại bỏ tiếng ồn nền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise tiếng ồn, sự ồn ào
Noun filter bộ lọc, màng lọc; quá trình lọc
Verb filter lọc, thấm qua
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Adjective filtered đã được lọc
Adjective unfiltered chưa được lọc, không lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Âm thanh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
Middle English
noyse
Medieval Latin
filtrum
Old French
filtre
Middle English
filtrate
English
noise filter

Nguồn gốc của 'noise' và 'filter'

Từ 'noise' (tiếng ồn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nausea' (chứng say sóng, sự ghê tởm), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'noise' (sự tranh cãi, tiếng ồn ào) và vào tiếng Anh Trung đại. 'Filter' (bộ lọc) xuất phát từ tiếng Latin Trung cổ 'filtrum' (miếng vải nỉ dùng để lọc), qua tiếng Pháp cổ 'filtre' trước khi trở thành động từ và danh từ trong tiếng Anh. 'Noise filter' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ này để mô tả một thiết bị hoặc chức năng giúp loại bỏ âm thanh hoặc tín hiệu không mong muốn.

Usage Note

Thuật ngữ 'noise filter' đề cập đến một hệ thống hoặc quy trình, thường là điện tử hoặc phần mềm, được sử dụng để làm giảm hoặc loại bỏ nhiễu từ tín hiệu. Nhiễu ở đây có thể là bất kỳ yếu tố không mong muốn nào gây ảnh hưởng đến độ rõ nét hoặc độ chính xác của tín hiệu. Sự khác biệt giữa 'noise filter' và các thuật ngữ khác như 'noise reduction' nằm ở mức độ can thiệp: 'noise filter' thường được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn các thành phần nhiễu cụ thể, trong khi 'noise reduction' có thể chỉ đơn giản là làm giảm mức độ nhiễu.

Prepositions

for in on

'for' (noise filter for audio): chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc; 'in' (noise filter in software): chỉ vị trí bộ lọc được tích hợp; 'on' (noise filter on microphone): chỉ nơi bộ lọc được gắn vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + noise filter
  • apply apply a noise filter
    (áp dụng bộ lọc nhiễu)
  • install install a noise filter
    (lắp đặt bộ lọc nhiễu)
  • use use a noise filter
    (sử dụng bộ lọc nhiễu)
  • enable enable a noise filter
    (kích hoạt bộ lọc nhiễu)
Adjective + noise filter
  • digital digital noise filter
    (bộ lọc nhiễu kỹ thuật số)
  • effective effective noise filter
    (bộ lọc nhiễu hiệu quả)
  • audio audio noise filter
    (bộ lọc nhiễu âm thanh)
  • active active noise filter
    (bộ lọc nhiễu chủ động)

Idioms

  • built-in noise filter

    bộ lọc nhiễu tích hợp sẵn

    "Many modern microphones come with a built-in noise filter to improve sound clarity."

    (Nhiều micro hiện đại có bộ lọc nhiễu tích hợp sẵn để cải thiện độ rõ của âm thanh.)

  • to filter out the noise (metaphorical)

    lọc bỏ những thông tin nhiễu loạn/không liên quan (ẩn dụ)

    "In today's information age, it's crucial to learn how to filter out the noise and focus on valuable data."

    (Trong thời đại thông tin ngày nay, điều quan trọng là phải học cách lọc bỏ những thông tin nhiễu loạn và tập trung vào dữ liệu có giá trị.)

  • noise filter settings

    cài đặt bộ lọc nhiễu

    "You can adjust the noise filter settings in the camera menu to reduce graininess in low-light photos."

    (Bạn có thể điều chỉnh cài đặt bộ lọc nhiễu trong menu máy ảnh để giảm nhiễu hạt trong ảnh chụp thiếu sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise filter

noun
Lật mặt

Một mạch điện hoặc thuật toán được thiết kế để loại bỏ nhiễu không mong muốn khỏi tín hiệu.

"This microphone has a built-in noise filter to improve audio quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise filter".

Công nghệ lọc tiếng ồn trong đời sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, công nghệ lọc tiếng ồn (noise filtering) đã trở thành một phần thiết yếu, từ tai nghe chống ồn giúp chúng ta tập trung trong môi trường ồn ào, đến micro thu âm loại bỏ tiếng vọng, hay bộ lọc nhiễu trong máy ảnh để hình ảnh sắc nét hơn. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào sự rõ ràng trong giao tiếp và khả năng kiểm soát môi trường giác quan của cá nhân.

Lọc bỏ "nhiễu" thông tin

Khái niệm 'lọc nhiễu' không chỉ dừng lại ở công nghệ. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin ngày nay, mọi người thường phải đối mặt với lượng lớn dữ liệu không liên quan hoặc gây xao nhãng. Thuật ngữ 'filter out the noise' (lọc bỏ tiếng ồn) đã trở thành một phép ẩn dụ phổ biến để chỉ hành động chọn lọc, loại bỏ thông tin không cần thiết để tập trung vào những gì quan trọng, phản ánh một thách thức nhận thức và quản lý thông tin trong thời đại số.