noise filter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mạch điện hoặc thuật toán được thiết kế để loại bỏ nhiễu không mong muốn khỏi tín hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This microphone has a built-in noise filter to improve audio quality."
"Micro này có một bộ lọc tiếng ồn tích hợp để cải thiện chất lượng âm thanh."
-
"The camera's noise filter reduces graininess in low-light conditions."
"Bộ lọc nhiễu của máy ảnh làm giảm độ nhiễu hạt trong điều kiện ánh sáng yếu."
-
"He adjusted the noise filter on his recording software to remove background hum."
"Anh ấy điều chỉnh bộ lọc nhiễu trên phần mềm ghi âm của mình để loại bỏ tiếng ồn nền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noise | tiếng ồn, sự ồn ào |
| Noun | filter | bộ lọc, màng lọc; quá trình lọc |
| Verb | filter | lọc, thấm qua |
| Adjective | noisy | ồn ào, huyên náo |
| Adjective | filtered | đã được lọc |
| Adjective | unfiltered | chưa được lọc, không lọc |
| Noun | filtration | sự lọc, quá trình lọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'noise filter' đề cập đến một hệ thống hoặc quy trình, thường là điện tử hoặc phần mềm, được sử dụng để làm giảm hoặc loại bỏ nhiễu từ tín hiệu. Nhiễu ở đây có thể là bất kỳ yếu tố không mong muốn nào gây ảnh hưởng đến độ rõ nét hoặc độ chính xác của tín hiệu. Sự khác biệt giữa 'noise filter' và các thuật ngữ khác như 'noise reduction' nằm ở mức độ can thiệp: 'noise filter' thường được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn các thành phần nhiễu cụ thể, trong khi 'noise reduction' có thể chỉ đơn giản là làm giảm mức độ nhiễu.
Prepositions
'for' (noise filter for audio): chỉ mục đích sử dụng của bộ lọc; 'in' (noise filter in software): chỉ vị trí bộ lọc được tích hợp; 'on' (noise filter on microphone): chỉ nơi bộ lọc được gắn vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a noise filter (áp dụng bộ lọc nhiễu)
-
install install a noise filter (lắp đặt bộ lọc nhiễu)
-
use use a noise filter (sử dụng bộ lọc nhiễu)
-
enable enable a noise filter (kích hoạt bộ lọc nhiễu)
-
digital digital noise filter (bộ lọc nhiễu kỹ thuật số)
-
effective effective noise filter (bộ lọc nhiễu hiệu quả)
-
audio audio noise filter (bộ lọc nhiễu âm thanh)
-
active active noise filter (bộ lọc nhiễu chủ động)
Idioms
-
built-in noise filter
bộ lọc nhiễu tích hợp sẵn
"Many modern microphones come with a built-in noise filter to improve sound clarity."
(Nhiều micro hiện đại có bộ lọc nhiễu tích hợp sẵn để cải thiện độ rõ của âm thanh.)
-
to filter out the noise (metaphorical)
lọc bỏ những thông tin nhiễu loạn/không liên quan (ẩn dụ)
"In today's information age, it's crucial to learn how to filter out the noise and focus on valuable data."
(Trong thời đại thông tin ngày nay, điều quan trọng là phải học cách lọc bỏ những thông tin nhiễu loạn và tập trung vào dữ liệu có giá trị.)
-
noise filter settings
cài đặt bộ lọc nhiễu
"You can adjust the noise filter settings in the camera menu to reduce graininess in low-light photos."
(Bạn có thể điều chỉnh cài đặt bộ lọc nhiễu trong menu máy ảnh để giảm nhiễu hạt trong ảnh chụp thiếu sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noise filter
nounMột mạch điện hoặc thuật toán được thiết kế để loại bỏ nhiễu không mong muốn khỏi tín hiệu.
"This microphone has a built-in noise filter to improve audio quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise filter".
