audio filter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic circuit or algorithm that selectively modifies the frequency components of an audio signal, attenuating some frequencies while allowing others to pass through.
Vietnamese Meaning
Một mạch điện tử hoặc thuật toán chọn lọc sửa đổi các thành phần tần số của tín hiệu âm thanh, làm suy giảm một số tần số trong khi cho phép các tần số khác đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audio filter removed the unwanted hiss from the recording."
"Bộ lọc âm thanh đã loại bỏ tiếng rít không mong muốn khỏi bản ghi âm."
-
"Many smartphones have an audio filter to reduce background noise during calls."
"Nhiều điện thoại thông minh có bộ lọc âm thanh để giảm tiếng ồn xung quanh trong khi gọi."
-
"Professional audio engineers use sophisticated audio filters to master music tracks."
"Các kỹ sư âm thanh chuyên nghiệp sử dụng các bộ lọc âm thanh phức tạp để hoàn thiện các bản nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bộ lọc âm thanh được sử dụng để loại bỏ tiếng ồn, cải thiện chất lượng âm thanh hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt. Chúng có thể được sử dụng trong phần cứng (ví dụ: bộ chỉnh âm) hoặc phần mềm (ví dụ: trình chỉnh sửa âm thanh). Sự khác biệt chính giữa các loại bộ lọc khác nhau là các tần số được cho phép đi qua (passband) và tần số nào bị chặn (stopband).
Prepositions
'for' (sử dụng cho mục đích gì, ví dụ: 'audio filter for noise reduction'). 'in' (sử dụng trong ngữ cảnh hoặc thiết bị nào đó, ví dụ: 'audio filter in a mixing console')
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply an audio filter (áp dụng một bộ lọc âm thanh)
-
use an audio filter (sử dụng một bộ lọc âm thanh)
-
add an audio filter (thêm một bộ lọc âm thanh)
-
adjust the audio filter (điều chỉnh bộ lọc âm thanh)
-
digital audio filter (bộ lọc âm thanh kỹ thuật số)
-
analog audio filter (bộ lọc âm thanh tương tự (analog))
-
a high-pass audio filter (một bộ lọc thông cao (chỉ cho tần số cao đi qua))
-
a low-pass audio filter (một bộ lọc thông thấp (chỉ cho tần số thấp đi qua))
-
a band-pass audio filter (một bộ lọc thông dải (chỉ cho một dải tần số nhất định đi qua))
-
audio filter settings (các cài đặt của bộ lọc âm thanh)
-
audio filter plugin (plugin (phần mềm bổ trợ) lọc âm thanh)
-
audio filter circuit (mạch lọc âm thanh)
Idioms
-
to hear life through a low-pass filter
(Nghĩa bóng) Trải nghiệm cuộc sống một cách trầm lắng, mờ nhạt, thiếu đi những sự kiện sắc nét hoặc phấn khích (giống như âm thanh đã bị lọc mất các tần số cao, trong trẻo).
"Since his dog passed away, he's been hearing life through a low-pass filter; nothing seems exciting anymore."
(Kể từ khi chú chó của anh ấy qua đời, anh ấy cảm giác như đang trải nghiệm cuộc sống qua một bộ lọc thông thấp; mọi thứ dường như chẳng còn gì thú vị nữa.)
-
to apply a social filter
(Nghĩa bóng, tương tự) Tự sàng lọc, kiểm soát lời nói và hành động của mình để phù hợp với quy chuẩn xã hội, tránh nói hoặc làm những điều không phù hợp.
"You can't just say whatever you think in a business meeting; you need to apply a social filter."
(Bạn không thể cứ nói bất cứ điều gì bạn nghĩ trong một cuộc họp kinh doanh; bạn cần phải áp dụng một 'bộ lọc xã hội'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio filter
nounMột mạch điện tử hoặc thuật toán chọn lọc sửa đổi các thành phần tần số của tín hiệu âm thanh, làm suy giảm một số tần số trong khi cho phép các tần số khác đi qua.
"The audio filter removed the unwanted hiss from the recording."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio filter".
