(Top Banner Ad)
audio filter
B2
noun B2 Công nghệ âm thanh, Xử lý tín hiệu

audio filter

UK: /ˈɔːdiˌəʊ ˈfɪltər/ • US: /ˈɔːdiˌoʊ ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc âm thanh bộ lọc tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic circuit or algorithm that selectively modifies the frequency components of an audio signal, attenuating some frequencies while allowing others to pass through.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện tử hoặc thuật toán chọn lọc sửa đổi các thành phần tần số của tín hiệu âm thanh, làm suy giảm một số tần số trong khi cho phép các tần số khác đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audio filter removed the unwanted hiss from the recording."

    "Bộ lọc âm thanh đã loại bỏ tiếng rít không mong muốn khỏi bản ghi âm."

  • "Many smartphones have an audio filter to reduce background noise during calls."

    "Nhiều điện thoại thông minh có bộ lọc âm thanh để giảm tiếng ồn xung quanh trong khi gọi."

  • "Professional audio engineers use sophisticated audio filters to master music tracks."

    "Các kỹ sư âm thanh chuyên nghiệp sử dụng các bộ lọc âm thanh phức tạp để hoàn thiện các bản nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio âm thanh (dạng tín hiệu điện tử)
Noun filter bộ lọc
Verb filter lọc, sàng lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Adjective audible có thể nghe được
Noun audience khán giả, thính giả

Synonyms

equalizer (bộ chỉnh âm)tone control (điều khiển âm sắc)

Related Words

low-pass filter (bộ lọc thông thấp)high-pass filter (bộ lọc thông cao)band-pass filter (bộ lọc thông dải)notch filter (bộ lọc dải chặn)

Subject Area

Công nghệ âm thanh, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire
Medieval Latin
filtrum
Modern English
audio filter

Nguồn Gốc Của 'Audio' (Âm Thanh)

Từ 'audio' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'audience' (khán giả), 'audible' (có thể nghe được), và 'auditorium' (khán phòng). Nó luôn mang ý nghĩa liên quan đến âm thanh và việc lắng nghe.

Nguồn Gốc Bất Ngờ Của 'Filter' (Bộ Lọc)

Từ 'filter' có nguồn gốc từ 'filtrum' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, dùng để chỉ một miếng vải nỉ (felt). Ban đầu, người ta dùng vải nỉ để lọc tạp chất khỏi rượu hoặc nước. Theo thời gian, ý nghĩa của 'filter' được mở rộng để chỉ bất kỳ công cụ nào dùng để loại bỏ những thành phần không mong muốn, dù là vật chất hay tín hiệu như âm thanh.

Usage Note

Bộ lọc âm thanh được sử dụng để loại bỏ tiếng ồn, cải thiện chất lượng âm thanh hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt. Chúng có thể được sử dụng trong phần cứng (ví dụ: bộ chỉnh âm) hoặc phần mềm (ví dụ: trình chỉnh sửa âm thanh). Sự khác biệt chính giữa các loại bộ lọc khác nhau là các tần số được cho phép đi qua (passband) và tần số nào bị chặn (stopband).

Prepositions

for in

'for' (sử dụng cho mục đích gì, ví dụ: 'audio filter for noise reduction'). 'in' (sử dụng trong ngữ cảnh hoặc thiết bị nào đó, ví dụ: 'audio filter in a mixing console')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audio filter
  • apply an audio filter
    (áp dụng một bộ lọc âm thanh)
  • use an audio filter
    (sử dụng một bộ lọc âm thanh)
  • add an audio filter
    (thêm một bộ lọc âm thanh)
  • adjust the audio filter
    (điều chỉnh bộ lọc âm thanh)
Adjective + audio filter
  • digital audio filter
    (bộ lọc âm thanh kỹ thuật số)
  • analog audio filter
    (bộ lọc âm thanh tương tự (analog))
  • a high-pass audio filter
    (một bộ lọc thông cao (chỉ cho tần số cao đi qua))
  • a low-pass audio filter
    (một bộ lọc thông thấp (chỉ cho tần số thấp đi qua))
  • a band-pass audio filter
    (một bộ lọc thông dải (chỉ cho một dải tần số nhất định đi qua))
audio filter + Noun
  • audio filter settings
    (các cài đặt của bộ lọc âm thanh)
  • audio filter plugin
    (plugin (phần mềm bổ trợ) lọc âm thanh)
  • audio filter circuit
    (mạch lọc âm thanh)

Idioms

  • to hear life through a low-pass filter

    (Nghĩa bóng) Trải nghiệm cuộc sống một cách trầm lắng, mờ nhạt, thiếu đi những sự kiện sắc nét hoặc phấn khích (giống như âm thanh đã bị lọc mất các tần số cao, trong trẻo).

    "Since his dog passed away, he's been hearing life through a low-pass filter; nothing seems exciting anymore."

    (Kể từ khi chú chó của anh ấy qua đời, anh ấy cảm giác như đang trải nghiệm cuộc sống qua một bộ lọc thông thấp; mọi thứ dường như chẳng còn gì thú vị nữa.)

  • to apply a social filter

    (Nghĩa bóng, tương tự) Tự sàng lọc, kiểm soát lời nói và hành động của mình để phù hợp với quy chuẩn xã hội, tránh nói hoặc làm những điều không phù hợp.

    "You can't just say whatever you think in a business meeting; you need to apply a social filter."

    (Bạn không thể cứ nói bất cứ điều gì bạn nghĩ trong một cuộc họp kinh doanh; bạn cần phải áp dụng một 'bộ lọc xã hội'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio filter

noun
Lật mặt

Một mạch điện tử hoặc thuật toán chọn lọc sửa đổi các thành phần tần số của tín hiệu âm thanh, làm suy giảm một số tần số trong khi cho phép các tần số khác đi qua.

"The audio filter removed the unwanted hiss from the recording."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio filter".

Bộ Lọc Âm Thanh và Âm Nhạc Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây, các bộ lọc âm thanh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình các thể loại âm nhạc. Ví dụ, hiệu ứng 'wah-wah' trong nhạc rock và funk thực chất là một loại bộ lọc được điều khiển bằng chân. Trong nhạc dance điện tử (EDM), các DJ thường xuyên sử dụng 'low-pass filter' để tạo ra hiệu ứng âm thanh dồn nén rồi 'bùng nổ' đầy kịch tính, khuấy động đám đông.

Bộ Lọc Âm Thanh Trong Đời Sống Hàng Ngày

Công nghệ lọc âm thanh đã trở thành một phần không thể thiếu trong các thiết bị hàng ngày. Tai nghe chống ồn (noise-cancelling headphones) sử dụng các bộ lọc chủ động để loại bỏ tiếng ồn xung quanh, giúp bạn tập trung hoặc thư giãn. Tương tự, điện thoại thông minh cũng dùng bộ lọc để làm giọng nói của bạn rõ hơn và giảm tạp âm khi gọi điện.